FTTH (Fiber to the home) | 22 sản phẩm

10/100/1000 Media converter dual fiber

10/100/1000 Media converter dual fiber

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Thiết bị chuyển đổi quang điện 10/100/1000Mbps

CÔNG TY TNHH SIÊU NHẬT THANH B.023 ĐƯỜNG CC2, KCN TÂN BÌNH, Q.TÂN PHÚ 0976559119
10/100M Media converter

10/100M Media converter

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Thiết bị chuyển đổi quang điện 10/100Mbps

CÔNG TY TNHH SIÊU NHẬT THANH B.023 ĐƯỜNG CC2, KCN TÂN BÌNH, Q.TÂN PHÚ 0976559119
Điện cực máy hàn

Điện cực máy hàn

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

- Có thể hàn >3.500 mối

FiberFox Việt Nam 313 Thoại Ngọc Hầu- Hiệp Tân- Tân Phú +84916751579
Lưỡi dao cắt sợi quang

Lưỡi dao cắt sợi quang

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

- > 48.000 lần cắt

FiberFox Việt Nam 313 Thoại Ngọc Hầu- Hiệp Tân- Tân Phú +84916751579
Dao cắt sợi quang 50GB

Dao cắt sợi quang 50GB

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

- Số lần cắt : >48.000 - Các loại sợi : 0,250mm; 0,900mm; 2,0mm; 3,0mm - Đường kính vỏ : 80-125 µm

FiberFox Việt Nam 313 Thoại Ngọc Hầu- Hiệp Tân- Tân Phú +84916751579
Dao cắt sợi quang 5G

Dao cắt sợi quang 5G

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

- Dao cắt sợi quang 5G - Số lần cắt : >48.000 - Các loại sợi : 0,250mm; 0,900mm; 2,0mm; 3,0mm

FiberFox Việt Nam 313 Thoại Ngọc Hầu- Hiệp Tân- Tân Phú +84916751579
Máy hàn cáp quang MiniCore 4s

Máy hàn cáp quang MiniCore 4s

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

- Phương pháp hàn : Cân chỉnh vỏ DCA (Digitalized Clad Alignment) - Suy hao trung bình : SM (0,03dB)/ MM (0,01dB)/ DS (0,05dB)/ NZDS (0,05dB)/ G.657 (0,03dB) - Thời gian hàn trung bình : 12 giây đối với SM, 7s đối với chế độ Quick SM Thời gian nung : trung bình 18 giây

FiberFox Việt Nam 313 Thoại Ngọc Hầu- Hiệp Tân- Tân Phú +84916751579
Draytek V350

Draytek V350

(1 đánh giá)

3,150,000 VND

P Phone Vigor350 - PoE 802.3af - 3 Ways Conferencing - Âm thanh chất lượng cao - 2 cổng Ethernet LAN+ PC

Draytek IPPBX3510

Draytek IPPBX3510

(1 đánh giá)

13,500,000 VND

VigorIPPBX 3510 - 100 accounts VoIP IPBPX with DATA 4-port 10/100 LAN 1-port 10/100 WAN 1-port USB host 2.0 for storage 4-port FXS module - 4-port FXO module

Draytek ATA24SH

Draytek ATA24SH

(1 đánh giá)

16,500,000 VND

Vigor ATA 24 (SH) - 2 port WAN, 1 Port LAN - FXS(24 Ports)

draytek V2110FV

draytek V2110FV

(1 đánh giá)

2,950,000 VND

FTTH Router - Router cáp quang trực tiếp Tính năng tương tự như Vigor2110F, nhưng thêm: - VoIP gateway 2 port FXS kết nối với 2 ĐT bàn

Draytek V2710Ne

Draytek V2710Ne

(1 đánh giá)

1,860,000 VND

Vigor2710Ne -1 port ADSL2/2+, 4 LAN port with VLAN, Rate limit control - Wireless Access point, 802.11B/G/N with 1 antenna. WDS, Multi SSID, Wireless Rate control. - VPN sever with 2 VPN tunnel, Easy for Branch-to-office, User-to-Office.

Draytek V2700

Draytek V2700

(1 đánh giá)

1,780,000 VND

1 port ADSL2/2+, 4 LAN port, 10/100Mbps with VLAN, Rate limit control - VPN sever with 2 VPN tunnel, Easy for Branch-to-office, User-to-Office.

Draytek V2820N

Draytek V2820N

(1 đánh giá)

4,500,000 VND

VIGOR 2820N ( ADSL 2/2+, Load Balancing, VPN, Wireless N) + 1 port ADSL 2/2+, 1 WAN port connect to ADSL router/ Fiber Net -> Load Balancing & Backup link

Draytek V2110F

Draytek V2110F

(1 đánh giá)

2,650,000 VND

FTTH Router - Router cáp quang trực tiếp - 1 x Fiber, SFF LC connector, Single mode, Dual core Fiber, 20km - 4 Port 10/100Mbps with VLAN port based

Draytek Fly200

Draytek Fly200

(1 đánh giá)

1,700,000 VND

VigorFly200 - FTTH router + Wireless AP - 1 WAN port connect to ADSL router, FTTH. - 4 LAN port 10/100Mbps with VLAN, Rate Limit control.

Draytek V3100

Draytek V3100

(1 đánh giá)

7,525,000 VND

Vigor3100 - G.SHDSL Sercurity router - VPN server with 32 VPN Tunnel - Multi service sercurity

Draytek V120

Draytek V120

(1 đánh giá)

820,000 VND

Vigor120- ADSL2/2+router 1 port ADSL2/2+, 1 LAN port 10/100Mbps - DHCP Client / Relay / Server Multi-NAT - Firewall with DMZ Host, Port-redirect/Open Port SPI, DoS/DDoS Protection, User-configurable IP Packet Filtering. - Dynamic DNS; SysLog. - IP base Bandwidth & Session Limit, QoS Function.

N150UM

N150UM

(1 đánh giá)

225,000 VND

- Card mạng không dây chuẩn b/g/n đạt tốc độ 150Mbps - USB port chuẩn 2.0 - Anten chìm bên trong

Dao cắt sợi quang CI-03A

Dao cắt sợi quang CI-03A

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Đường kính sợi quang 125 µm Đường kính vỏ 250 - 900 µm Góc cắt 90o ± 0,5o Độ dài sợi cắt Model A/B :5 – 20 mm, model M : 10 mm Tuổi thọ lưỡi dao cắt 48.000 lần cắt Kích thước phủ ngoài Model CI-03A : 58×55×48 mm Model CI-03B/M : 88×55×48 mm Khối lượng Model CI-03A : 260g Model CI-03B/M : 360g

Máy hàn cáp quang Ilsintech 313 Thoại Ngọc Hầu - Tân Phú- TPHCM 0918188080