Giỏ hàng của bạn

 Số sản phẩm: 0

 Thành tiền: 0 VND

Xem giỏ hàng

Thống kê

 Hôm nay: 5

 Hôm qua: 14

 Trong tuần: 82

 Trong tháng: 425

 Tổng truy cập: 18,201

 Tổng sản phẩm: 29

Máy ép nhựa Nhật Kawaguichi 180 tấn đời 1994

Mô tả: Máy ép nhựa Kawaguichi Nhật bản đời 1994 hiện trạng máy đang hoạt động tốt
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 3 tháng
Xuất xứ: Kawaguichi
Ngày đăng: 29-09-2012

Chi tiết sản phẩm

Chúng tôi công ty TNHH Máy ép nhựa Cheso Việt Nam chuyên cung cấp các loại máy ép nhựa cũ mới của Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc. Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các thiết bị phụ trợ cho máy ép nhựa như máy băm, máy nghiền, máy trộn, phễu sấy, máy cấp liệu tự động, chiler giải nhiệt khuôn..Với chất lượng sản phẩm, giá thành hợp lý, dịch vụ sau bán hàng chu đáo. Chúng tôi tin tưởng sẽ làm hài lòng các khách hàng khi đến mới chúng tôi. Hiện tại chúng tôi đang có nhu cầu bán máy ép nhựa Kawaguichi 180 tấn với thông số kỹ thuật chi tiết như sau :
 

KM180B

 

Item/ Thông số chi tiết

 KM180B

Screw Diameter

Đường kính trục vít

mm

45

50

55

Shot weight (PS)

Trọng lượng nhựa

g

278

339

406

Shot size (theoretical)

Dung lượng nhựa bơm

cm3

302

373

451

Injection Pressure

Áp lực phun

kgf/cm3

2200

1800

1500

Injection rate

Tỷ lệ phun

cm3/sec

171

(143)

211

(177)

256

(214)

Plastiscizing capacity

Khả năng nhựa hóa

kg/hr

97

123

145

Screw speed

Tốc độ quay của  trục vít

r.p.m

 

40~280

 

Injection stroke

Hành trình phun keo

mm

 

190

 

Hopper capacity

Dung lượng phễu sấy

l

 

60

 

Clamp tonnage

Lực khóa kìm

ton

 

180

 

Mould open tonnage

Lực mở khuôn

ton

 

6.16

 

Toggle stroke

Hành trình mở khuôn

mm

 

465

 

Min.mould height

Chiều cao khuôn nhỏ nhất

mm

 

200

 

Max.mould height

Chiều cao khuôn lớn nhất

mm

 

500

 

Tie-bar diameter

Đường kính trục láp

mm

 

90

 

Space between tie –bars

Khoảng cách trục láp

mm

 

510 x 510

 

Platen size (Movable platen)

Kích thước thớt kìm (Thớt kìm động)

mm

 

750 x 745

 

Ejector tonage

Lực lõi khuôn

ton

 

5.3

 

Ejector stroke

Hành trình lõi khuôn

mm

 

100

 

Max closing speed

Tốc độ đóng lớn nhất

mm/sec

 

430 (360)

 

Max opening speed

Tốc độ mở lớn nhất

mm/sec

 

629 (525)

 

Pump motor power

Công suất động cơ

kw

 

30

 

Heater power

Công suất nhiệt

kw

 

13.7

 

Control power

Công suất bộ điều khiển

kw

 

0.8

 

Total wattage

Tổng điện tiêu thụ

kw

 

44.5

 

Pump out put

Công suất bơm

l/min

 

163 (136)

 

Oil tank capacity

Dung lượng thùng dầu

l

 

300

 

Machine dimension (L x H x H)

Kích thước máy (dàix rộngxcao)

m

 

5.48 x 1.31 x 2.03

 

Machine weight

Trọng lượng máy

ton

 

7.3

 

 


 

 

Để biết thêm chi tiết, Xin mời Quý khách hàng liên hệ theo :

ĐOÀN VĂN TÚ- Sales Engineer

Mobile: 0979.636.232

Email: vantucheso@gmail.com

Skype: doanvantu123

Website: http://www.chesovn.com ; http://www.cheso.com.sg


CÔNG TY TNHH MÁY ÉP NHỰA CHESO VIỆT NAM

Tầng 1, Lô 04-9A, Khu công nghiệp Hoàng Mai, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Điện thoại: (84.4) 36343102 - 36346103              Fax: (84.4) 36343104
Cuối cùng chúng tôi xin chân thành cảm ơn Quý khách hàng đã và đang là đối tác của Công ty Cheso