Xe hơi | 8657 sản phẩm

Hyundai SantaFe 2.4 Xăng (Tiêu Chuẩn)

Hyundai SantaFe 2.4 Xăng (Tiêu Chuẩn)

(0 đánh giá)

898,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,690 x 1,880 x 1,680 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2700 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 185 ✓ Động cơ : Theta II 2.4 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, I4 DOHC ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 2359 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 176/6,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 226/3,750 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 64

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 AT

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 AT

(0 đánh giá)

410,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,995 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT

(0 đánh giá)

386,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,995 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 Base

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 Base

(0 đánh giá)

346,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,995 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Hyundai Grand i10 1.2 AT

Hyundai Grand i10 1.2 AT

(0 đánh giá)

391,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Hyundai Grand i10 1.2 MT

Hyundai Grand i10 1.2 MT

(0 đánh giá)

365,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Hyundai Grand i10 1.0 AT

Hyundai Grand i10 1.0 AT

(0 đánh giá)

375,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.0 LPGI ✓ Loại động cơ : 3 xy lanh thằng hàng, 12 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 998 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 66/5500 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 9,6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Hyundai Grand i10 1.0 MT

Hyundai Grand i10 1.0 MT

(0 đánh giá)

351,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.0 LPGI ✓ Loại động cơ : 3 xy lanh thằng hàng, 12 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 998 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 66/5500 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 9,6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Hyundai Grand i10 1.0 MT  Base

Hyundai Grand i10 1.0 MT Base

(0 đánh giá)

311,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.0 LPGI ✓ Loại động cơ : 3 xy lanh thằng hàng, 12 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 998 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 66/5.500 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 9,6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Hyundai i20 Active 1.4

Hyundai i20 Active 1.4

(0 đánh giá)

593,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,995 x 1,760 x 1,555 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2570 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 190 ✓ Động cơ : K 1.4 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1368 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 100/6.000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 13.6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 45

Hyundai Accent 5Drs 1.4 CVT

Hyundai Accent 5Drs 1.4 CVT

(0 đánh giá)

590,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,115 x 1,700 x 1,457 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2570 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 147 ✓ Động cơ : Kappa 1.4 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, D-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,396 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 100/6,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 133/3,500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Hyundai Accent 1.4 CVT

Hyundai Accent 1.4 CVT

(0 đánh giá)

616,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,370 x 1,700 x 1,457 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2570 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 147 ✓ Động cơ : Kappa 1.4 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, D-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,396 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 100/6,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 133/3,500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Hyundai Accent 1.4 MT

Hyundai Accent 1.4 MT

(0 đánh giá)

556,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,370 x 1,700 x 1,457 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2570 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 147 ✓ Động cơ : Kappa 1.4 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, D-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,396 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 100/6,000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 133/3,500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Hyundai Elantra 2.0 AT 2017

Hyundai Elantra 2.0 AT 2017

(0 đánh giá)

660,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,570 x 1,800 x 1,450 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2700 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 150 ✓ Động cơ : Nu 2.0 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, D-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1999 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 157/6,200 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 196/4,000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 50

Hyundai Elantra 1.6 AT 2017

Hyundai Elantra 1.6 AT 2017

(0 đánh giá)

612,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,570 x 1,800 x 1,450 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2700 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 150 ✓ Động cơ : Gamma 1.6 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, D-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1591 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 127/6,300 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 155/4,850 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 50

Hyundai Elantra 1.6 MT 2017

Hyundai Elantra 1.6 MT 2017

(0 đánh giá)

550,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,570 x 1,800 x 1,450 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2700 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 150 ✓ Động cơ : Gamma 1.6 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, D-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1591 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 127/6,300 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 155/4,850 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 50

Hyundai Sonata 2.0 AT

Hyundai Sonata 2.0 AT

(0 đánh giá)

1,064,000,000 VND

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 4,855 x 1,865 x 1,475 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2805 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 135 ✓ Động cơ : Nu 2.0 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, D-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1999 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 157/6,200 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 20/4,000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 70

Mazda CX-5 2.0L 2WD phiên bản 2018

Mazda CX-5 2.0L 2WD phiên bản 2018

(1 đánh giá)

899,000,000 VND

Mazda CX-5 2.0L 2WD phiên bản 2018 Hai phiên bản CX-5 2018 2.5 sử dụng động cơ xăng SkyActiv 2,5 lít, 4 xy lanh thẳng hàng cho công suất tối đa 188 mã lực và mô men xoắn cực đại đạt 251 Nm

Mazda CX-5 2.5L AWD phiên bản 2018

Mazda CX-5 2.5L AWD phiên bản 2018

(1 đánh giá)

1,019,000,000 VND

Mazda CX-5 2.5L AWD phiên bản 2018 Hai phiên bản CX-5 2018 2.5 sử dụng động cơ xăng SkyActiv 2,5 lít, 4 xy lanh thẳng hàng cho công suất tối đa 188 mã lực và mô men xoắn cực đại đạt 251 Nm

Mazda 6 2.0L Phiên Bản 2018

Mazda 6 2.0L Phiên Bản 2018

(1 đánh giá)

819,000,000 VND

Động cơ xăng 2.0L , SkyActiv Kích thước tổng thể (DxRxC) 4865 x 1840 x 1450 (mm) Dung tích xy lanh 1998 (cc) Công suất tối đa 153Hp / 6000rpm Mô men xoắn tối đa 200Nm / 4000rpm Hộp số tự động 6 cấp Lốp xe 225/55R17