XE NÂNG ĐIỆN 2000 KG CÀNG HẸP

(1 đánh giá)

Mã SP: PTE20
Vui lòng gọi

Xuất xứ :NOBLIFT - GERMANY

Nơi rao bán :Toàn quốc

Tình trạng :Mới 100%

Ngày cập nhật :13-09-2017 10:58:44

Bảo hành :12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP Model: PTE20 Hãng sx: Noblelift – Germany Nhà máy: China Tải trọng: 2000 kg Khoảng cách càng: 540mm Chiều dài càng: 1150mm Chiều cao nâng cao: 200mm Chiều cao nâng thấp: 85mm Điều khiển: tự động

LIÊN HỆ VỚI NGƯỜI BÁN

CTY TNHH PATIHA VIỆT NAM

105/2 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM

0909 373 186

sales@patiha.com.vn

http://xenangnoblift.com

Ghi chú: GianHangVN không trực tiếp bán sản phẩm, vui lòng liên hệ trực tiếp với người bán bên trên.

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer's type designation

 

PT E20

PT 20US

1.3

Power(battery,diesel,petrol,gas,manual)

 

Battery

1.4

Operator type

 

Pedestrianl

1.5

Load Capacity / rated load

Q(t)

2.0

1.6

Load centre distance

c (mm)

600

1.8

Load distance’centre of drive axle to fork

x (mm)

965

1083

1.9

Wheelbase

y (mm)

1271

1408

Weight

2.1

Service weight

kg

638(with pedal)

 

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

 

 

2.3

Axle loading’ unladen front/rear

kg

 

 

Tyres, chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size,front

Æxw(mm)

Æ230x75/Æ230x69

3.3

Tire size,rear

Æxw(mm)

Æ84x84

Æ82x110

3.4

Additional wheels(dimensions)

Æxw(mm)

Æ100x40

3.5

Wheels,number front/rear(x=driven wheels)

 

1 x+2/2;+2/4

1 x+-/2;+2/2

3.6

Tread, front

b10 (mm)

500

3.7

Tread,rear

b11 (mm)

367

512

Dimensions

4.4

Lift

h3 (mm)

120

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14 (mm)

1306

4.15

Height,lowered

h13 (mm)

85

83

4.19

Overall length

l1 (mm)

1762

1850

4.20

Length to face of forks

l2 (mm)

612

630

4.21

Overall width

b1 (mm)

729

4.22

Fork dimensions

s/e/l (mm)

60/173/1150

60/173/1220

4.25

Distance between fork-arms

b5 (mm)

540

685

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

25

23

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways

Ast (mm)

2250

2385

4.35

Turning radius

Wa (m m )

1585

1720

Performance data

5.1

Travel speed,laden/ unladen

km/h

6.0/6.0

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.027/0.035

5.3

Lowering speed’ laden/ unladen

m/s

0.042/0.027

5.8

Max. gradeability’ laden/ unladen

%

6/12

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

Electric-Motor

6.1

Drive motor rating

kW

1.3

6.2

Lift motor rating at S3 15%

kW

0.8

6.3

Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A’ B’ C’ no

 

B’2PzS

Industrial battery

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5

V/ Ah

24/200

24/175

6.5

Battery weight

kg

223

 

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

kWh/h

0.90

0.90

Additional data

8.1

Type of drive control

 

AC-Speed Control

8.4

Sound level at driver's ear acc. to EN 12053

dB(A)

<70

<70

Bình chọn sản phẩm:

LIÊN HỆ NGƯỜI BÁN

CTY TNHH PATIHA VIỆT NAM

105/2 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM

sales@patiha.com.vn

http://xenangnoblift.com

0909 373 186

Sản phẩm xem thêm