XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM

(1 đánh giá)

Mã SP: PS13RM30
Vui lòng gọi

Xuất xứ :NOBLELIFT GERMANY

Nơi rao bán :Toàn quốc

Tình trạng :Mới 100%

Ngày cập nhật :10-05-2018 11:28:40

Bảo hành :12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN CAO 1300KG/NÂNG CAO 3000MM XE NÂNG SỬ DỤNG ĐƯỢC CHO TẤT CẢ PALLET

LIÊN HỆ VỚI NGƯỜI BÁN

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

105/2 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM

0938 707 986

salemanager@patiha.com.vn

http://xenangpatiha.vn

Ghi chú: GianHangVN không trực tiếp bán sản phẩm, vui lòng liên hệ trực tiếp với người bán bên trên.

VIDEO CLIP HOẠT ĐỘNG

 

XE NÂNG SỬ DỤNG ĐƯỢC CHO TẤT CẢ PALLET 

 


 

 

 

 

 

LIÊN HỆ    
CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM  
Email : salemanager@patiha.com.vn
Địa chỉ : 105/ 2 Quốc Lộ 1A phường tân thới hiệp Quận 12 
website : xenangpatiha.vn   

Blog: https://thangnangnguoixenangngoilaixenangtay.blogspot.com/       

 

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm

Distinguishing
mark

1.2 Manufacturer`s type designation   PS 13
RM16
PS 13
RM18
PS 13
RM30
PS 13
RM37
PS 13
RM45
1.3 Drive:electric(battery or mains), diesel, petrol, fuel gas, manual   Battery
1.4 Type of operation: hand, pedestrian, standing, seated, order-picker   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(kg) 1300
1.6 Load centre distance C(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 413 388 378
1.9 Wheelbase y(mm) 1255 1355
Weight 2.1 Service weight kg 1820 1850 2020 2236 2460
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 1480/1640 1500/1650 1580/1740 1680/1855 1770/1990
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 1350/470 1370/480 1495/525 1655/580 1820/640
Tyres, chassis 3.1 Tyres: solid、rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane   Polyurethane(PU)
3.2 Tyre size, front ØxW Ø230 × 75
3.3 Tyre size, rear ØxW Ø210 × 85
3.4 Additional wheels (dimensions) ØxW Ø150 × 54
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1×+2/2
3.6 Track width, front b10(mm) 620
3.7 Track width, rear b11(mm) 993
Dimensions 4.1 Mast/fork carriage tilt forward/backward α/β(°) 2/4
4.2 Lowered mast height h1 (mm) 2076 2276 2101 1850 2096
4.3 Free lift h2 (mm) 1550 1750 152 1260 1520
4.4 Lift height h3 (mm) 1550 1750 2950 3650 4450
4.5 Extended mast height h4 (mm) 2463 2663 3863 4565 5395
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14(mm) 1034/1415
4.15 Lowered height h13(mm) 50
4.19 Overall length l1 (mm) 2265 2290 2400
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 1115 1140 1250
4.21 Overall width b1(mm) 1104
4.22 Fork dimensions e/l (mm) 35/100/950(1150)
4.25 Width over forks b5 (mm) 200~740
4.26 Distance between supports arms/loading surfaces b4 (mm) 784
4.28 Reach distance l4(mm) 550 580
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 59
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast (mm) 2632 2650 2753
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2675 2698 2803
4.35 Turning radius Wa (mm) 1593 1689
4.37 Length across wheel arms l7(mm) 1651 1751

Performance
data

5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 5.0/5.5 5.0/5.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.85/1.22 1.1/1.65
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 1.25/0.8 1.0/0.95
5.8 Max. gradient performance, laden/ unladen % 5/8
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating s2 60min kw 1.85
6.2 Lift motor rating at s3 15% kw 2.2 3.0
6.3 Battery acc. to DIN, no   3PzS 5PzS
6.4 Battery voltage, nominal capacity V/Ah 24/270 24/400
Additional data 8.1 Type of drive control   MOSFET Control
8.4 sound level at driver`s ear acc.to EN 12053 dB(A) 67
 

 


Bình chọn sản phẩm:

LIÊN HỆ NGƯỜI BÁN

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

105/2 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM

salemanager@patiha.com.vn

http://xenangpatiha.vn

0938 707 986

Sản phẩm xem thêm