XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI T12

(1 đánh giá)

Mã SP: T12
Vui lòng gọi

Xuất xứ :Eoslift - Mỹ

Nơi rao bán :Toàn quốc

Tình trạng :Mới 100%

Ngày cập nhật :16-06-2018 10:40:21

Bảo hành :24 Tháng

xe nâng điện đứng T12 nhỏ gọn thích hợp di chuyển nâng hạ hàng hóa trong kho, nhà xưởng có lối đi hẹp Hot line : 0985.841.437Ms Dung

LIÊN HỆ VỚI NGƯỜI BÁN

SAI GON INDUSTRIAL CO.,LTD

93 Phạm Ngọc Thảo, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú

0985.841.437 - 08.2229.8588

nhungcth91@gmail.com

http://thegioixenang.com

Ghi chú: GianHangVN không trực tiếp bán sản phẩm, vui lòng liên hệ trực tiếp với người bán bên trên.


                         THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN

 

Loại nhà sản xuất chỉ định

 

T1226

T1233

T1236

T1240

Xác Định 

Lái xe: điện (pin hoặc nguồn điện), dầu diesel, xăng dầu, khí đốt, hướng dẫn sử 

 

điện 

điện 

điện 

điện 

Loại hình hoạt động: đi bộ, đứng trên, ngồi, để chọn 

 

đứng trên

đứng trên

đứng trên

đứng trên

Khả năng chịu tải / đánh giá tải Q 

kg 

1200

1200

1200

1200

Khoảng cách trung tâm tải c 

mm

600

600

600

600

Khoảng cách giưa hai cây láp 

mm

1307

1307

1307

1307

 Trọng Lượng

Trọng lượng dịch vụ bao gồm. pin 

kg 

1080

1210

1260

1320

Trục tải, đầy trước / sau 

kg 

1290/990

1350/1060

1370/1090

1400/1120

Trục tải, không tải trước / sau

kg 

490/590

550/660

570/690

600/720

 Bánh xe

Khung gầm

Lốp: cao su rắn, superelastic, khí nén, polyurethane 

 

PU

PU

PU

PU

Kích thước lốp, phía trước 

 

80x70

80x70

80x70

80x70

Kích thước lốp, phía sau  

 

115x55

115x55

115x55

115x55

Bánh xe số, trước / sau 

 

2/4

2/4

2/4

2/4

Theo dõi chiều rộng, phía trước

mm

550

550

550

550

Theo dõi chiều rộng, phía sau

mm

850

850

850

850

 Cơ bản

Kích thước

Chiều cao cột giảm 

mm

1980

2135

2335

2500

Miễn phí nâng 

mm

100

100

100

100

Chiều cao nâng 

mm

2600

3300

3600

4000

Nâng cao trụ 

mm

3430

3730

4030

4400

Chiều cao của cày trong ổ vị trí phút. / Max. 

mm

1110/1460

1110/1460

1110/1460

1110/1460

Chiều cao hạ xuống (Fork)

mm

85

85

85

85

Chiều dài tổng thể 

mm

1950/2370

1950/2370

1950/2370

1950/2370

Chiều dài khuôn mặt của dĩa 

mm

765

765

765

765

Chiều rộng tổng thể 

mm

850

850

850

850

Chiều rộng trên dĩa 

mm

550/680

550/680

550/680

550/680

Giải phóng mặt bằng, trung tâm của chiều dài cơ sở 

mm

30

30

30

30

Chiều rộng lối đi tối thiểu 

mm

2450

2450

2450

2450

Bán kính quay vòng 

mm

1482

1482

1482

1482

Hiệu suất

Dữ liệu 

Tốc độ di chuyển, đầy / không tải 

km / h 

3/5

3/5

3/5

3/5

Tốc độ thang máy, đầy / không tải 

m / s 

0.13/0.23

0.13/0.23

0.13/0.23

0.13/0.23

Tốc độ giảm, đầy / không tải 

m / s 

0.13/0.23

0.13/0.23

0.13/0.23

0.13/0.23

Tối đa. hiệu suất gradient, đầy / không tải 

5/7

5/7

5/7

5/7

Phanh dịch vụ 

 

điện

điện

điện

điện

E-Motor 

Lái xe Đánh giá động cơ S2 60 phút. 

kW 

AC 1.5

AC 1.5

AC 1.5

AC 1.5

Đánh giá nâng động cơ ở S3 15% 5) 

kW 

DC 3

DC 3

DC 3

DC 3

Điện áp pin, công suất danh định

V / Ah 

24/210

24/210

24/210

24/210

khác 

 

         

Mức độ âm thanh ở tai acc lái xe. EN 12 053 

dB (A) 

70

70

70

70

 

HỆ THỐNG CÔNG TY TẠI VIỆT NAM:

1. CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN

Tại TP.HCM: 20/28/66 Hồ Đắc Di, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.Hồ Chí Minh

 

2. CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN (CHI NHÁNH 2)

Tại Miền Tây: QL1A ấp Phú Thành, Tân Phú, Tam Bình, Vĩnh Long.

 

3. CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI

Tại Hà Nội: A25, Km 14+200 - QL1A, KCN.Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội.

Bình chọn sản phẩm:

LIÊN HỆ NGƯỜI BÁN

SAI GON INDUSTRIAL CO.,LTD

93 Phạm Ngọc Thảo, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú

nhungcth91@gmail.com

http://thegioixenang.com

0985.841.437 - 08.2229.8588

Sản phẩm xem thêm