3544 Hioki ---> ĐÃ NGỪNG SX

(1 đánh giá)

Mã SP: 3455
Vui lòng gọi

Xuất xứ :Hioki - Nhật Bản

Nơi rao bán :Toàn quốc

Tình trạng :Mới 100%

Ngày cập nhật :11-10-2019 10:52:10

Bảo hành :12 tháng

MODEL 3544 ĐƯỢC THAY BẰNG MODEL IR3455 Đo điện áp lên đến 5kV, điện trở cách điện lên đến 5TΩ Đo cách điện của thiết bị điện áp cao (như biến áp, dây cáp, động cơ) Dải đo điện áp rộng từ 250V đến 5kV DC Điện áp đo điều chỉnh được, bậc điện áp 25V đo tới1 kV, bậc điện áp 100 V đo 1 kV đến 5 kV Dải đo cách điện rộng lên đến 5 TΩ (tại mức điện áp 5kV, 1 TΩ=1012 Ω) Chuẩn đoán tính cách điện của các thiết bị khác nhau với bộ nhớ tích hợp lưu trữ dữ liệu.

LIÊN HỆ VỚI NGƯỜI BÁN

SOLUTION - TEST EQUIPMENT / CALIBRATION - SERVICE

Hai Bà Trưng - Hà Nội

090.200.6658

[email protected]

http://hiokivietnam.com.vn

Ghi chú: GianHangVN không trực tiếp bán sản phẩm, vui lòng liên hệ trực tiếp với người bán bên trên.

Thông số kỹ thuật 

Điện áp đo

250 V DC

500 V DC

1 kV DC

2.5 kV DC

5 kV DC

Điện trở đo
(Dải tự động)

0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 250GΩ

0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 500GΩ

0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 999GΩ,
0.90TΩ - 1.00TΩ

0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 999GΩ,
0.90TΩ - 2.50TΩ

0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 999GΩ,
0.90TΩ - 5.00TΩ

Độ chính xác
Điện trở kiểm tra V/100 nA

±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 2.50GΩ

±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 5.00GΩ

±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 10.0GΩ

±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 25.0GΩ

±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 50.0GΩ

Đoản mạch

2 mA Max.

2 mA Max.

2 mA Max.

2 mA Max.

2 mA Max.

 

Đo dòng rò

1.00 nA to 1.20 mA, 6 dải (đo dòng trong khi điện áp thử vẫn phát)

Đo điện áp

±50 V to ±1.00 kV DC, 50 V to 750 V AC (50/60 Hz),
Độ chính xác: ±5 % rdg. ±5 dgt. , Điện trở đầu vào khoảng 10 MΩ

Đo nhiệt độ

-10.0 °C to 70.0 °C, Độ chính xác: ±1.5 °C
0.0 °C to 40.0 °C, Độ chính xác: ±1.0°C
(sử dụng cảm biến 9631-01/-05)

Chức năng khác

Chuẩn đoán cách điện, Lưu trữ dữ liệu, giao tiếp máy tính, Hiển thị thời gian chạy, Đồng hồ, Giá trị trung bình, Giữ giá trị đó, Phóng điện tự động, Tự động ngắt điện, ...

Hiển thị

LCD 999 dgt. Với đèn nền, hiển thị biểu đồ cột

Công suất tiêu thụ

Pin LR6 (AA) alkaline × 6, Bộ pin 9459, hoặc AC Adapter 9753 (100 - 240 VAC, đầu ra 12 VDC) Sử dụng liên tục : [LR6] 5 hr, [9459] 9 hr, (Occur 5 kV, +/- open terminal)

Kích thước, khối lượng

260 mm (10.24 in) W × 260.6 mm (9.87 in) H × 119.5 mm (4.70 in) D, 2.8 kg (98.8 oz)

Phụ kiện kèm theo

Pin LR6 (AA) alkaline × 6, Đầu đo 9750-01 (đỏ) × 1, Đầu đo 9750-02 (đen) × 1, Đầu đo 9750-03 (xanh) × 1, Kẹp cá sấu 9751-01 (đỏ) × 1, Kẹp cá sấu 9751-02 (đen) × 1, Kẹp cá sấu 9751-03 (xanh) × 1, Cáp USB × 1, Phần mềm ứng dụng PC (CD-R) × 1

 

Phụ kiện tùy chọn

TEST LEAD 9750-01

Red one, 3 m (9.84 ft) length

 

TEST LEAD 9750-02

Black one, 3 m (9.84 ft) length

 

TEST LEAD 9750-03

Blue one, 3 m (9.84 ft) length

 

ALLIGATOR CLIP 9751-01

Red one

ALLIGATOR CLIP 9751-02

Black one

 

ALLIGATOR CLIP 9751-03

Blue one

Options

 

 

BATTERY PACK 9459

NiMH, Charges while installed in the main unit

 

TEMPERATURE SENSOR 9631-01

Molded type, 1 m (3.28 ft) length, -40 to 180 °C, 100 sec response time, sensor part dimensions φ 6 × 28 mm (φ 0.24 in × 1.10 in)

 

TEMPERATURE SENSOR 9631-05

Molded type, 30 mm (1.18 in) length, -40 to 180 °C, 100 sec response time, sensor part dimensions φ 6 × 28 mm (φ 0.24 in × 1.10 in)

 

TEST LEAD 9750-11

Red one, 10 m (32.81 ft) length

TEST LEAD 9750-12

Black one, 10 m (32.81 ft) length

 

TEST LEAD 9750-13

Blue one, 10 m (32.81 ft) length

 

AC ADAPTER 9753

100 to 240 V AC

Link English https://www.hioki.com/en/products/detail/?product_key=5831

Bình chọn sản phẩm:

LIÊN HỆ NGƯỜI BÁN

SOLUTION - TEST EQUIPMENT / CALIBRATION - SERVICE

Hai Bà Trưng - Hà Nội

[email protected]

http://hiokivietnam.com.vn

090.200.6658

Sản phẩm xem thêm