XE CỨU HỘ GIAO THÔNG KÉO CHỞ XE DONGFENG NHẬP KHẨU NGUYÊN CHIẾC

(0 đánh giá)

Mã SP: 965204
Vui lòng gọi

Xuất xứ :

Nơi rao bán :Toàn quốc

Tình trạng :Mới 100%

Ngày cập nhật :16-11-2018 17:15:55

Xe cứu hộ có chức năng kéo xe được sử dụng để cứu hộ những chiếc xe bị hư hỏng hệ thống bánh trước hoặc sau của xe bằng cách kéo xe. Đây là hình thức cứu hộ phổ biến nhất hiện nay. Người ta sử dụng xe cứu hộ có chức năng chở xe trong trường hợp những chiếc xe bị hư hỏng nặng, không thể chuyển động bánh xe hoặc những chiếc xe yêu cầu khi cứu hộ cần phải sử dụng xe để chở như: Những xe có số tự động, xe tự động chống trượt, tự động ổn định, xe dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD. Xe cứu hộ có cần c

LIÊN HỆ VỚI NGƯỜI BÁN

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH

số 12 ngõ 144 cổ linh long biên hà nội

0981388303

hatt@vulinhauto.com

https://xechuyendungvulinh.gianhangvn.com

Ghi chú: GianHangVN không trực tiếp bán sản phẩm, vui lòng liên hệ trực tiếp với người bán bên trên.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE CỨU HỘ GIAO THÔNG KÉO CHỞ XE DONGFENG NHẬP KHẨU NGUYÊN CHIẾC

1. THÔNG TIN CHUNG (General information)                            
1.1. Tổ chức, cá nhân nhập khẩu (Importer): CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH  
1.2. Địa chỉ (Address): Sè 19 ngâ 228 phè Lª Träng TÊn, ph­êng Kh­¬ng Mai, quËn Thanh Xu©n, Hµ Néi  
1.3. Người đại diện (Representative):  Lê Duy Kỳ      
1.4. Số điện thoại (Tel N0): 04.38712588      
1.5. Tình trạng phương tiện (Vehicle’s status): Ch­a qua sö dông  
1.6. Nhãn hiệu (Trade mark): DONGFENG      
1.7. Số loại (Trade name): CSC5070TQZ      
1.8. Nước sản xuất (Production country): Trung Quốc      
1.9. Năm sản xuất (Production year): 2015      
1.10. Loại phương tiện (Vehicle’s type): xe cứu hộ giao thông ( Kéo, chở xe )      
1.11. Model code:      
1.12. Số khung (Chassis N0): LGDCP91L8FH300059      
1.13. Mã nhận dạng (VIN):      
1.14. Số đăng ký kiểm tra (Registered Nfor inspection): 154/15/29  
                                               
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN (Maine Specification)  
2.1. Khối lượng (mass)(kg)                                  
2.1.1. Khối lượng bản thân (Kerb mass):            4995  
2.1.1.1. Phân bố lên trục 1 (Axle 1st)*: 2050  
2.1.1.2. Phân bố lên trục 2 (Axle 2nd)*: 2945  
2.1.1.3. Phân bố lên trục 3 (Axle 3rd)*:    
2.1.1.4. Phân bố lên trục 4 (Axle 4th)*:    
2.1.1.5. Phân bố lên trục 5 (Axle 5th)*:    
2.1.2. Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (Design pay mass)*: 2210  
2.1.3. Số người cho phép chở, kể cả người lái (Seating capacity, including driver):            03         (người/person)  
2.1.4. Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (Design total mass): 7400  
2.1.4.1. Phân bố lên trục 1 (Axle 1st)*: 2400    
2.1.4.2. Phân bố lên trục 2 (Axle 2nd)*: 5000    
2.1.4.3. Phân bố lên trục 3 (Axle 3rd)*:    
2.1.4.4. Phân bố lên trục 4 (Axle 4th)*:    
2.1.4.5. Phân bố lên trục 5 (Axle 5th)*:    
2.1.5. Khối lượng kéo theo theo thiết kế (Towed mass) **:    
                                               
2.2. Kích thước (Dimension)(mm)    
2.2.1. Kích thước bao: dài x rộng x cao (Overall dimensions L x W x H): 7500 x 2320 x 2680  
2.2.2. Khoảng cách trục (Wheel  space): 3800  
2.2.3. Vết bánh xe trước/sau (Track Front/Rear): 1750/1586  
2.2.4. Chiều dài đầu xe/đuôi xe (Front over hang/Rear over hang): 1120/2580  
2.2.5. Khoảng cách từ tâm lỗ lắp chốt kéo đến điểm đầu tiên của ô tô đầu kéo    
  (Distance between fifth wheel coupling pin and of towing vehicle):    
2.2.6. Kích thước lòng thùng xe/bao ngoài xi téc:  
  (Inside dimension of Cargo deck/outside dimension of tank):                  
                                           
2.3. Động cơ (Engine)    
2.3.1. Ký hiệu, loại động cơ (Engine model, engine type): CY4102-E3C, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, tăng áp  
2.3.2. Thể tích làm việc (Displacement): 3856 (cm3)              
2.3.3. Công suất lớn nhất/ tốc độ quay (Max output/rpm): 91/-  (kW/r/min (kW/rpm))  
2.3.4. Mô men lớn nhất/ tốc độ quay (Max Torque/rpm):      (N.m/r/min (N.m/rpm))  
2.3.5 Loại nhiên liệu (Fuel): DIESEL                      
                                           
2.4. Hệ thống truyền lực và chuyển động (Transmission system)    
                                           
2.4.1 Ly hợp (Clutch):  
2.4.1.1. Loại (type): Đĩa ma sát khô    
2.4.1.2. Dẫn động (actuation): Thủy lực trợ lực khí nén    
2.4.2. Hộp số chính (main gearbox):  
2.4.2.1. Ký hiệu/loại (model/type): WLY540-150-08/Cơ khí, 05 số tiến + 01 số lùi  
2.4.2.2. Điều khiển hộp số (control): Cơ khí    
2.4.2.2. Tỷ số truyền (Gear ratios):  
2.4.3. Hộp số phụ /hộp phân phối(auxiliary gearbox):  
2.4.3.1. Ký hiệu/loại (type/model):    
2.4.3.2. Điều khiển (control):    
2.4.5. Công thức bánh xe (Drive configuration): 4×2
2.4.6. Số lượng / vị trí trục chủ động (Quantity / position of Powered axle): 01/Trục sau
2.4.7. Ký hiệu trục xe/khả năng chịu tải (Model of axle/capacity):  
2.4.7.1. Trục 1 (Axle 1st)*: SZ1061Q-11-00005/3000 kg
2.4.7.2. Trục 2 (Axle 2nd)*: SZ1062C-00005-2/5000 kg
2.4.7.3 Trục 3 (Axle 3rd)*:  
2.4.7.4. Trục 4 (Axle 4th)*:  
2.4.7.5. Trục 5 (Axle 5th)*:  
2.4.8. Lốp xe (tire): Số lượng/Cỡ lốp (Quantity/tire size):  
2.4.8.1. Trục 1 (Axle 1st): 02/7.50R16
2.4.8.2. Trục 2 (Axle 2nd): 04/7.50R16
2.4.8.3 Trục 3 (Axle 3rd):  
2.4.8.4. Trục 4 (Axle 4th):  
2.4.8.5. Trục 5 (Axle 5th):  
                           
2.5. Hệ thống treo (Suspension system)    
                                             
  Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs):          
2.5.1. Trục 1 (Axle 1st): Phụ thuộc, nhíp lá/Thủy lực/8
2.5.2. Trục 2 (Axle 2nd): Phụ thuộc, nhíp lá/Thủy lực/10+7
2.5.3. Trục 3 (Axle 3rd):  
2.5.4. Trục 4 (Axle 4th):  
2.5.5. Trục 5 (Axle 5th):  
                                           
2.6 Hệ thống lái (Steering system)    
                                           
2.6.1. Ký hiệu /loại cơ cấu lái (model/type): 3401V75A-001 /Trục vít – ê cubi  
2.6.2. Dẫn động/trợ lực (actuation/powerred): Cơ khí, trợ lực thủy lực  
                                           
2.7 Hệ thống phanh (Brake system)    
                                           
2.7.1. Phanh chính (service brake):        
2.7.1.1. Trục 1 (Axle 1st): Tang trống  
2.7.1.2. Trục 2 (Axle 2nd): Tang trống  
2.7.1.3 Trục 3 (Axle 3rd):    
2.7.1.4. Trục 4 (Axle 4th):    
2.7.1.5. Trục 5 (Axle 5th):    
2.7.1.6. Dẫn động phanh chính (actuation): Khí nén 2 dòng  
2.7.2. Phanh đỗ xe (parking brake):    
2.7.2.1. Loại (type): Tang trống  
2.7.2.2. Dẫn động (actuation): Khí nén + lò xo tích năng trên bầu phanh trục 2  
2.7.3. Phanh dự phòng (Exhaust brake):  
                                                                                             
                                           
2.8. Thân xe (Body)    
2.8.1. Loại thân xe/ cabin (body work): Sat xi chịu lực/Cabin đơn kiểu lật  
2.8.2. Cửa sổ/cửa thoát hiểm (window/emergency exits) ***:  
2.8.2.1 Số lượng (quantity)***:  
2.8.2.2. Ký hiệu kính (Model of glass)***:  
2.8.3. Dây đai an toàn (seatbelt):    
2.8.3.1. Dây đai an toàn cho người lái (driver’s seatbelt):  
2.8.3.2. Dây đai an toàn cho hành khách (passenger’s seatbelt): Số lượng (quantity): 02  
                                               
2.9. Hệ thống chiếu sáng, tín hiệu và các trang thiết bị khác (Electrical equipments)    
                                               
2.9.1 Đèn chiếu sáng phía trước (head lamps):                          
2.9.1.1. Số lượng (quantity): 02   2.9.1.2. Màu sắc (color): Trắng  
2.9.2. Đèn sương mù (fog lamp):                        
2.9.2.1. Số lượng (quantity): 02   2.9.2.2 Màu sắc (color): Trắng  
2.9.3. Đèn soi biển số phía sau (rear licence plate lamp):  
2.9.3.1. Số lượng (quantity): 01   2.9.3.2. Màu sắc (color): Trắng  
2.9.4. Đèn phanh (stop lamps):                          
2.9.4.1. Số lượng (quantity): 02   2.9.4.2. Màu sắc (color): Đỏ  
2.9.5. Đèn lùi (tail lamps):                            
2.9.5.1 Số lượng (quantity): 02   2.9.5.2. Màu sắc (color): Trắng  
2.9.6. Đèn kích thước trước/sau (Dimension warning lamps):    
2.9.6.1. Số lượng (quantity): 02/04   2.9.6.2. Màu sắc (color): Trắng/Đỏ  
2.9.7. Đèn báo rẽ trước/sau/bên (turn signal lamps):    
2.9.7.1. Số lượng (quantity): 02/02/02 2.9.7.2. Màu sắc (color): Vàng  
2.9.8. Đèn đỗ xe (parking lamps):    
2.9.8.1. Số lượng (quantity):     2.9.8.2. Màu sắc (color):  
2.9.9. Tấm phản quang (Reflective panels):    
2.9.9.1. Số lượng (quantity): 02   2.9.9.2. Màu sắc (color): Đỏ  
                                               
2.10. Thiết bị chuyên dùng  (Special equipments): Cơ cấu nâng hạ sàn xe, móc kéo và tời kéo    
     
Bình chọn sản phẩm:

LIÊN HỆ NGƯỜI BÁN

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH

số 12 ngõ 144 cổ linh long biên hà nội

hatt@vulinhauto.com

https://xechuyendungvulinh.gianhangvn.com

0981388303

Sản phẩm xem thêm