Mitsubishi | 241 sản phẩm

Mitsubishi Xpander AT (Máy xăng)

Mitsubishi Xpander AT (Máy xăng)

(1 đánh giá)

620,000,000 VND

✓ Hỗi trợ trả góp lên đến 85%, Thủ tục nhanh gọn, Thời gian vay tối đa lên đến 8 năm với lãi suất ưu đãi nhất. ✓ Liên hệ trực tiếp để báo giá, tặng thêm gói phụ kiện đi kèm: + Thảm lót chân chính hiệu Mitsubishi + Lốp dự phòng và bộ kích tháo lốp

Mitsubishi Motors Việt Nam KM Số 6, Đại lộ Thăng Long, Hà Nội 0968 08 80 68 Thêm vào giỏ hàng
Mitsubishi Xpander MT (Máy xăng)

Mitsubishi Xpander MT (Máy xăng)

(1 đánh giá)

550,000,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.475 x 1.750 x 1.700 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.775 (mm) Loại động cơ: 1.5L MIVEC Dung Tích Xylanh: 1.499 (cc) Công suất cực đại: 104/6.000 (ps/rpm) Mômen xoắn cực đại : 141/4.000 (Nm/rpm) Dung tích thùng nhiên liệu: 45 (L) Hộp số: Số tự động 4 cấp

Mitsubishi Xpander AT (Máy xăng)

Mitsubishi Xpander AT (Máy xăng)

(1 đánh giá)

620,000,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.475 x 1.750 x 1.700 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.775 (mm) Loại động cơ: 1.5L MIVEC Dung Tích Xylanh: 1.499 (cc) Công suất cực đại: 104/6.000 (ps/rpm) Mômen xoắn cực đại : 141/4.000 (Nm/rpm) Dung tích thùng nhiên liệu: 45 (L) Hộp số: Số sàn 5 cấp

Mitsubishi Triton 4x4 AT Mivec

Mitsubishi Triton 4x4 AT Mivec

(1 đánh giá)

770,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5.285 x 1.815 x 1.780 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 3.000 Loại động cơ: 2.5L Diesel - High Power VGT Dung Tích Xylanh (cc): 2.477 Công suất cực đại (ps/rpm): 136/4.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 324/2.000 Hộp số: 5AT - Sport mode

Mitsubishi Triton 4x2 AT Mivec

Mitsubishi Triton 4x2 AT Mivec

(1 đánh giá)

685,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5.285 x 1.815 x 1.780 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 3.000 Loại động cơ: 2.5L Diesel - High Power VGT Dung Tích Xylanh (cc): 2.477 Công suất cực đại (ps/rpm): 136/4.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 324/2.000 Hộp số: 5AT - Sport mode

Mitsubishi Triton 4x4 MT

Mitsubishi Triton 4x4 MT

(1 đánh giá)

646,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5.285 x 1.815 x 1.780 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 3.000 Loại động cơ: 2.5L Diesel - High Power VGT Dung Tích Xylanh (cc): 2.477 Công suất cực đại (ps/rpm): 136/4.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 324/2.000 Hộp số: 5MT

Mitsubishi Triton 4x2 AT

Mitsubishi Triton 4x2 AT

(1 đánh giá)

586,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5.285 x 1.815 x 1.780 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 3.000 Loại động cơ: 2.5L Diesel - High Power VGT Dung Tích Xylanh (cc): 2.477 Công suất cực đại (ps/rpm): 136/4.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 324/2.000 Hộp số: 5AT - Sport mode

Mitsubishi Triton 4x2 MT

Mitsubishi Triton 4x2 MT

(1 đánh giá)

555,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5.285 x 1.815 x 1.780 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 3.000 Loại động cơ: 2.5L Diesel DI-D Dung Tích Xylanh (cc): 2.477 Công suất cực đại (ps/rpm): 136/4.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 324/2.000 Hộp số: Số sàn 5 cấp

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x4 AT Premium

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x4 AT Premium

(1 đánh giá)

1,062,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,785 x 1,815 x 1,805 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2,800 Loại động cơ: Xăng V6 3.0L MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 2.998 Công suất cực đại (ps/rpm): 220/6.250 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 285/4.000 Hộp số: Số tự động 8 cấp-Sport mode

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x2 AT Premium

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x2 AT Premium

(1 đánh giá)

1,160,000,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,785 x 1,815 x 1,805 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2,800 Loại động cơ: Xăng V6 3.0L MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 2.998 Công suất cực đại (ps/rpm): 220/6.250 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 285/4.000 Hộp số: Số tự động 8 cấp-Sport mode

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x4 AT

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x4 AT

(1 đánh giá)

1,182,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,785 x 1,815 x 1,805 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2,800 Loại động cơ: Xăng V6 3.0L MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 2.998 Công suất cực đại (ps/rpm): 220/6.250 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 285/4.000 Hộp số: Số tự động 8 cấp-Sport mode

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x2 AT

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x2 AT

(1 đánh giá)

1,092,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,785 x 1,815 x 1,805 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2,800 Loại động cơ: Xăng V6 3.0L MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 2.998 Công suất cực đại (ps/rpm): 220/6.250 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 285/4.000 Hộp số: Số tự động 8 cấp-Sport mode

Mitsubishi Pajero Sport Diesel 4x2 AT

Mitsubishi Pajero Sport Diesel 4x2 AT

(1 đánh giá)

1,062,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,785 x 1,815 x 1,805 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2,800 Loại động cơ: Diesel 2.4L MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 2.442 Công suất cực đại (ps/rpm): 181/3.500 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 430/2.500 Hộp số: Số tự động 8 cấp-Sport mode

Mitsubishi Outlander 2.4 CVT Premium

Mitsubishi Outlander 2.4 CVT Premium

(1 đánh giá)

1,048,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4.695 x 1.810 x 1.710 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2.670 Loại động cơ: 4B12 DOHC MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 2.360 Công suất cực đại (ps/rpm): 167/6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 222/4.100 Hộp số: Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

Mitsubishi Outlander 2.0 CVT Premium

Mitsubishi Outlander 2.0 CVT Premium

(1 đánh giá)

908,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4.695 x 1.810 x 1.710 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2.670 Loại động cơ: 4B11 DOHC MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 1.998 Công suất cực đại (ps/rpm): 145/6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 196/4.200 Hộp số: Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

Mitsubishi Outlander 2.0 CVT

Mitsubishi Outlander 2.0 CVT

(1 đánh giá)

805,750,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4.695 x 1.810 x 1.710 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2.670 Loại động cơ: 4B11 DOHC MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 1.998 Công suất cực đại (ps/rpm): 145/6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 196/4.200 Hộp số: Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

Mitsubishi Mirage MT

Mitsubishi Mirage MT

(1 đánh giá)

350,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3.795 x 1.665 x 1.510 Chiều dài cơ sở (mm): 2.450 Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm): 1.430/1.415 Loại động cơ: 1.2L MIVEC Hộp số: Số sàn 5 cấp Công suất cực đại (ps/rpm): 78/6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 100/4.000

Mitsubishi Mirage CVT Eco

Mitsubishi Mirage CVT Eco

(1 đánh giá)

395,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3.795 x 1.665 x 1.510 Chiều dài cơ sở (mm): 2.450 Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm): 1.430/1.415 Loại động cơ: 1.2L MIVEC Hộp số: Tự động vô cấp (CVT) Công suất cực đại (ps/rpm): 78/6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 100/4.000

Mitsubishi Mirage CVT

Mitsubishi Mirage CVT

(1 đánh giá)

450,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3.795 x 1.665 x 1.510 Chiều dài cơ sở (mm): 2.450 Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm): 1.430/1.415 Loại động cơ: 1.2L MIVEC Hộp số: Tự động vô cấp (CVT) Công suất cực đại (ps/rpm): 78/6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 100/4.000

Mitsubishi Attrage MT CVT

Mitsubishi Attrage MT CVT

(1 đánh giá)

475,500,000 VND

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4.245 x 1.670 x 1.515 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2.550 Loại động cơ: 1.2L MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 1.193 Công suất cực đại (ps/rpm): 78 / 6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 100 / 4.000 Hộp số: Tự động vô cấp CVT - INVECS III