MÁY PHÁT QUANG 1310NM VTS HT-8300

(1 đánh giá)

Mã SP: HT-8300
Vui lòng gọi

Xuất xứ :VTS

Nơi rao bán :Toàn quốc

Tình trạng :Mới 100%

Ngày cập nhật :13-09-2019 12:30:15

Bảo hành :12 Tháng

✅ Máy phát quang 1310nm VTS HT-8300 chuyển đổi tín hiệu Truyền hình cáp ( Tín hiệu RF ) sang tín hiệu quang, để truyền tải đi xa trên hệ thống cáp quang, mức suy hao tín hiệu thấp, được kết hợp sử dụng trong hệ thống truyền hình cáp địa phương, Hệ thống truyền hình cáp các khu Resort, khách sạn với số lượng phòng lớn.... ✅ Máy phát quang 1310nm VTS HT-8300 có 1 cổng RF vào và 1 cổng quang ra.

LIÊN HỆ VỚI NGƯỜI BÁN

VTS COMPANY LIMITED

Số 09 Ngõ 158 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

0988 49 1900

[email protected]

http://vtscatv.com

Ghi chú: GianHangVN không trực tiếp bán sản phẩm, vui lòng liên hệ trực tiếp với người bán bên trên.

 Máy phát quang 1310nm VTS HT-8300. Có tác dụng chuyển đổi tín hiệu Truyền hình cáp ( Tín hiệu RF ) sang tín hiệu quang, để truyền tải đi xa trên hệ thống cáp quang, mức suy hao tín hiệu thấp, được kết hợp sử dụng trong hệ thống truyền hình cáp địa phương, Hệ thống truyền hình cáp các khu Resort, khách sạn với số lượng phòng lớn....

 Máy phát quang 1310nm VTS HT-8300 có 1 cổng RF vào và 1 cổng quang ra.

 Một số hình ảnh sản phẩm:

Performance Index Supplement
Optic
 feature
Wavelength (nm) 1310±10  
Output power (mW) 4~24  
Return loss (dB) ≥55  
Optical fiber connector (MHz) SC/APC Optional FC/APC
RF
 feature
Work bandwidth (dBmV) 45-862  
Input level (dB) 15~25 AGC
Flatness (dB) ≤±0.75 45~862MHz
Return loss (Ω) >16 45~750MHz
Input impedance   75 RF/INPUT
RF interface   F type Optional imperial
Link
feature
Transmit channel   PAL-D/60CH NTSC/80CH
CNR (dB) ≥52 10Km optical fiber,
0dBm receive
CTB (dB) ≤-70  
CSO (dB) ≤-63  
General
 feature
Network interface port   RJ45, RS232 Support I.E. & SNMP
Power supply (V) 90~265VAC .-48VDC optional
(30~60VDC)
Power Consume (W) ≤50 Single power works
Work temp. (°C) -5~65 Machine temp.
control automatically
Storage temp. (°C) -40~85  
Operating relative humidity (%) 5~95  
Size (") 19×14×1.75 (W)x(D)x(H)

 

Model Power (mW) Bandwidth (MHz) 59 route PAL-D system index (dB)
Link Loss CNR2 CTB CSO
HT-8304 ≥4 47~860 7 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8306 ≥6 47~860 9 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8308 ≥8 47~860 10 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8310 ≥10 47~860 11 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8312 ≥12 47~860 12 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8314 ≥14 47~860 12.5 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8316 ≥16 47~860 13 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8318 ≥18 47~860 13.5 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8320 ≥20 47~860 14 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8322 ≥22 47~860 14.5 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT8324 ≥24 47~860 15 ≥52 ≤-70 ≤-63
Bình chọn sản phẩm:

LIÊN HỆ NGƯỜI BÁN

VTS COMPANY LIMITED

Số 09 Ngõ 158 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

[email protected]

http://vtscatv.com

0988 49 1900

Sản phẩm xem thêm