PHỤ KIỆN SẮC KÝ, VIALS, SEPTA, SEPTUM, SYRINGE FILTER

(1 đánh giá)

Mã SP: 97311
Vui lòng gọi

Xuất xứ :LA-PHA-PACK/ ĐỨC

Nơi rao bán :Toàn quốc

Tình trạng :Mới 100%

Ngày cập nhật :15-06-2020 00:17:07

Bảo hành :3 NĂM

PHỤ KIỆN SẮC KÝ, VIALS, SEPTA, SEPTUM, SYRINGE FILTER Thiết bị phụ kiện sắc kí: - Cột sắc kí lỏng & Cột sắc kí khí. - Kim tiêm tự động & bằng tay từ 2µl đến 2.000ml - Septa, septum, tubing, liner. - Lọ đựng mẫu cho autosampler, nắp & bộ đóng nút chai. - Đầu lọc cho ống tiêm (Syringe filter). - Cột & bộ lọc SPE. - Bộ kít cho thẩm định IQ-OQ cho HPLC và GC. - Đèn Cathode cho AAS, đèn PID. - Đèn Deuterium –

LIÊN HỆ VỚI NGƯỜI BÁN

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM Á CHÂU

594/23 Âu cơ, Phường 10, Quận Tân bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

0908369274

lehoivan@gmail.com

https://achau.gianhangvn.com

Ghi chú: GianHangVN không trực tiếp bán sản phẩm, vui lòng liên hệ trực tiếp với người bán bên trên.

Manual Syringe _ Standar Syringe

Code no.

Description

Syringe
Volume

Needle
Length (mm)

ID

(mm)

OD (mm)

Tip Style

Minimum

Calibr.

MS*05

Syringe 5µl, vạch chia nhỏ nhất 0.1µl,fixed needle bevel, plunger metal length 75mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.13 mm

5µl

75

0.18

0.52

bevel

0.1µl

MS*01U

Syringe 1µl, vạch chia nhỏ nhất 0.01µl, fixed needle bevel ,plunger metal , length 50mm, O.D mm, I.D 0.18 mm

1µl

50

0.18

0.52

bevel

0.01µl

MS*X05

Syringe 5µl, vạch chia nhỏ nhất 0.1µl,fixed needle bevel, plunger metal length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.13 mm

5µl

50

0.13

0.52

bevel

0.1µl

MS*10U

Syringe 10µl, vạch chia nhỏ nhất 0.1µl,fixed needle bevel, plunger metal length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.13 mm

10µl

50

0.13

0.52

bevel

0.1µl

MS*25

Syringe 25µl, vạch chia nhỏ nhất 0.5µl, fixed needle bevel, plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.18 mm

25µl

50

0.18

0.52

bevel

0.5µl

MS*50

Syringe 50µl, vạch chia nhỏ nhất 1µl, fixed needle bevel, plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.18 mm

50µl

50

0.18

0.52

bevel

1µl

MS*100

Syringe 100µl, vạch chia nhỏ nhất 2µl, fixed needle bevel, plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.18 mm

100µl

50

0.18

0.52

bevel

2µl

MS*250

Syringe 250µl, vạch chia nhỏ nhất 5µl, fixed needle bevel, plunger metal, length 50mm, O.D 0.56 mm, I.D 0.3 mm

250µl

50

0.3

0.56

bevel

5µl

MS*500

Syringe 500µl, vạch chia nhỏ nhất 10µl, fixed needle bevel, plunger metal, length 50mm, O.D 0.56 mm, I.D 0.3mm

500µl

50

0.3

0.56

bevel

10µl

GASTIGHT Syringe

MS*GAN025

Syringe 0.25ml, vạch chia nhỏ nhất 0.005ml, interchangeable needle bevel, plunger PTFE, length 50mm, O.D 0.56 mm, I.D 0.30 mm

0.25ml

50

0.30

0.56

bevel

0.005ml

MS*GAN050

Syringe 0.5ml, vạch chia nhỏ nhất 0.01ml, interchangeable needle bevel, plunger PTFE, length 50mm, O.D 0.56 mm, I.D 0.30 mm

0.5ml

50

0.30

0.56

bevel

0.01ml

MS*GAN100

Syringe 1ml, vạch chia nhỏ nhất 0.02ml, interchangeable needle bevel, plunger PTFE, length 50mm, O.D 0.56 mm, I.D 0.30 mm

1ml

50

0.30

0.56

bevel

0.02ml

MS*GAN250

Syringe 2.5ml, vạch chia nhỏ nhất 0.05ml, interchangeable needle bevel, plunger PTFE, length 50mm, O.D 0.56 mm, I.D 0.30 mm

2.5ml

50

0.30

0.56

bevel

0.05ml

MS*GAN500

Syringe 5ml, vạch chia nhỏ nhất 0.1ml, interchangeable needle bevel, plunger PTFE, length 50mm, O.D 0.56 mm, I.D 0.30 mm

5ml

50

0.30

0.56

bevel

0.1ml

MS*GANX00

Syringe 10ml, vạch chia nhỏ nhất 0.2ml, interchangeable needle bevel, plunger PTFE, length 50mm, O.D 0.56 mm, I.D 0.30 mm

10ml

50

0.30

0.56

bevel

0.2ml

MS*GAN2500

Syringe 25ml, vạch chia nhỏ nhất 0.5ml, interchangeable needle bevel, plunger PTFE, length 50mm, O.D 0.56 mm, I.D 0.30 mm

25ml

50

0.30

0.56

Bevel

0.5ml

AUTO SAMPLER SYRINGE

MS*AOC type (for Shimadzu)

MS*05AOC23G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.64 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.64

Cone

0.1µl

MS*05AOC26G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.46 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.46

Cone

0.1µl

MS*05AOC23/26G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.64/0.46 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.64/0.46

Cone

0.1µl

MS*10AOC23G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.64 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.64

Cone

0.2µl

MS*10AOC26G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.46 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.46

Cone

0.2µl

MS*10AOC23/26G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.64/0.46 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.64/0.46

Cone

0.2µl

Super Elastic Plunger Models

MS*E05AOC23G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger  Ti-Ni ( Super Elastic ) , length 43mm, O.D 0.64 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.64

Cone

0.1µl

MS*E05AOC26G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger  Ti-Ni ( Super Elastic ) , length 43mm, O.D 0.46 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.46

Cone

0.1µl

MS*E05AOC23/26G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger  Ti-Ni ( Super Elastic ) , length 43mm, O.D 0.64/0.46 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.64/0.46

Cone

0.1µl

MS*E10AOC23G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger  Ti-Ni ( Super Elastic ) , length 43mm, O.D 0.64 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.64

Cone

0.2µl

MS*E10AOC26G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger Ti-Ni ( Super Elastic ) length 43mm, O.D 0.46 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.46

Cone

0.2µl

MS*E10AOC23/26G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger  Ti-Ni ( Super Elastic ) , length 43mm, O.D 0.64/0.46 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.64/0.46

Cone

0.2µl

MS*HP type (for Agilent 7673)

MS*05HP23G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.64 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.64

Cone

0.1µl

MS*05HP26G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.46 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.46

Cone

0.1µl

MS*05HP23/26G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.64/0.46 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.64/0.46

Cone

0.1µl

MS*10HP23G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.64 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.64

Cone

0.2µl

MS*10HP26G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.46 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.46

Cone

0.2µl

MS*10HP23/26G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger metal, length 43mm, O.D 0.64/0.46 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.64/0.46

Cone

0.2µl

Super Elastic Plunger Models

MS*E05HP23G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger  Ti-Ni ( Super Elastic ) , length 43mm, O.D 0.64 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.64

Cone

0.1µl

MS*E05HP26G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger  Ti-Ni ( Super Elastic ) , length 43mm, O.D 0.46 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.46

Cone

0.1µl

MS*E05HP23/26G

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , needle cone, plunger  Ti-Ni ( Super Elastic ) , length 43mm, O.D 0.64/0.46 mm, I.D 0.15 mm

5µl

43

0.15

0.64/0.46

Cone

0.1µl

MS*E10HP23G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger  Ti-Ni ( Super Elastic ) , length 43mm, O.D 0.64 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.64

Cone

0.2µl

MS*E10HP26G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger Ti-Ni ( Super Elastic ) length 43mm, O.D 0.46 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.46

Cone

0.2µl

MS*E10HP23/26G

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl , needle cone, plunger  Ti-Ni ( Super Elastic ) , length 43mm, O.D 0.64/0.46 mm, I.D 0.15 mm

10µl

43

0.15

0.64/0.46

Cone

0.2µl

HPLC SYRINGE

MS*R Type

MS*R05

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , HPLC needle tip, plunger metal, length 51mm, O.D 0.715 mm, I.D 0.18 mm

5µl

51

0.18

0.715

HPLC needle tip

0.1µl

MS*R10

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 51mm, O.D 0.715 mm, I.D 0.18 mm

10µl

51

0.18

0.715

HPLC needle tip

0.2µl

MS*R25

Syringe 25µl , vạch chia nhỏ nhất 0.5µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 51mm, O.D 0.715 mm, I.D 0.18 mm

25µl

51

0.18

0.715

HPLC needle tip

0.5µl

MS*R50

Syringe 50µl , vạch chia nhỏ nhất 1µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 51mm, O.D 0.715 mm, I.D 0.18 mm

50µl

51

0.18

0.715

HPLC needle tip

1µl

MS*R100

Syringe 100µl , vạch chia nhỏ nhất 2µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 51mm, O.D 0.715 mm, I.D 0.18 mm

100µl

51

0.18

0.715

HPLC needle tip

2µl

MS*R250

Syringe 250µl , vạch chia nhỏ nhất 5µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 51mm, O.D 0.715 mm, I.D 0.18 mm

250µl

51

0.18

0.715

HPLC needle tip

5µl

MS*R500

Syringe 500µl , vạch chia nhỏ nhất 10µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 51mm, O.D 0.715 mm, I.D 0.18 mm

500µl

51

0.18

0.715

HPLC needle tip

10µl

MS*WTS type

MS*05WTS

Syringe 5µl , vạch chia nhỏ nhất 0.1µl , HPLC needle tip, plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.13 mm

5µl

50

0.13

0.52

HPLC needle tip

0.1µl

MS*10WTS

Syringe 10µl , vạch chia nhỏ nhất 0.2µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.13 mm

10µl

50

0.13

0.52

HPLC needle tip

0.2µl

MS*25WTS

Syringe 25µl , vạch chia nhỏ nhất 0.5µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.18 mm

25µl

50

0.18

0.52

HPLC needle tip

0.5µl

MS*50WTS

Syringe 50µl , vạch chia nhỏ nhất 1µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.18 mm

50µl

50

0.18

0.52

HPLC needle tip

1µl

MS*100WTS

Syringe 100µl , vạch chia nhỏ nhất 2µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.18 mm

100µl

50

0.18

0.52

HPLC needle tip

2µl

MS*250WTS

Syringe 250µl , vạch chia nhỏ nhất 5µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.18 mm

250µl

50

0.18

0.52

HPLC needle tip

5µl

MS*500WTS

Syringe 500µl , vạch chia nhỏ nhất 10µl ,  HPLC needle tip , plunger metal, length 50mm, O.D 0.52mm, I.D 0.18 mm

500µl

50

0.18

0.52

HPLC needle tip

10µl

 

 

 

 

 

 

 

 


 

  CHAI VIAL nắp vặn, loại miệng chuẩn 9mm    
11 09 0500 Chai vial trắng, trơn, thủy tinh 1.5ml, miệng 9mm, KT 32 x 11.6mm, (Hộp 100 cái), chưa nắp. La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
11 09 0519 Chai vial trắng, label+filling lines, thủy tinh 1.5ml, miệng 9mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái)chưa nắp. La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
11 09 0520 Chai vial nâu, label+filling lines, thủy tinh 1.5ml, miệng 9mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái), chưa nắp. La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
  NẮP PP VÀ SEPTA 9mm    
09 15 1572 Nắp PP đen cho chai vial miệng 9mm, lỗ 6mm, Seta Silicone white/PTFE red dày 1.0mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái
09 15 1669 Nắp PP đen cho chai vial miệng 9mm, lỗ 6mm, Seta có rãnh  Silicone white/PTFE blue dày 1.0mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái
09 15 1799 Nắp PP kín ( không lỗ) cho chai vial miệng 9mm, blue, Silicone white/PTFE red, dày 1.0mm.(gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái
09 15 2016 Nắp PP blue có 3 rãnh (Y-shape) 9mm, lỗ 6mm; septa Silicone white/PTFE red, dày 1.0mm, pre-cut (Y)" La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái
09 02 1780 Septa đkính 9mm, Silicone white/PTFE red, dày 1.0mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái
09 02 1942 Septa có rãnh đkính 9mm, Silicone white/PTFE blue, 55° shore A, 1.0mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái
       
           
    nd9_02
 
   
 
 
 
     
       
       
       
       
       
       
       
       
       
       
  CHAI VIAL nắp vặn, miệng 8mm,    
11 09 0210 Chai vial trắng, trơn, thủy tinh 1.5ml, miệng 8mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
11 09 0419 Chai vial trắng, label+filling lines, thủy tinh 1.5ml, miệng 8mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
11 09 0259 Chai vial nâu, trơn, thủy tinh 1.5ml, miệng 8mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
11 09 0382 Chai vial nâu, label+filling lines, thủy tinh 1.5ml, miệng 8mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
  NẮP PP VÀ SEPTA 8mm    
08 15 0293 Nắp PP đen cho chai vial miệng 8mm, lỗ 5.5mm, Seta Silicone white/PTFE red dày 1.3mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái
08 15 1449 Nắp PP đen cho chai vial miệng 8mm, lỗ 5.5mm, Seta có rãnh, Silicone white/PTFE red dày 1.3mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái
08 08 0027 Nắp PP đen chưa có septa cho chai vial miệng 8mm, lỗ 5.5mm, ( gói cái/bao) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái
08 15 1040 Nắp PP kín ( không lỗ) cho chai vial miệng 8mm, blue, Silicone white/PTFE red, dày 1.3mm.(gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái
08 02 0103 Septa đkính 8mm, Silicone white/PTFE red, dày 1.3mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái
08 02 0039 Septa có rãnh đkính 8mm, Silicone white/PTFE blue, dày 0.9mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái
 
       
  39_02
    nd8_2_02
 
 
   
       
       
       
       
       
       
       
       
       
  CHAI VIAL MIỆNG TRƠN, 11mm, nắp nhôm đóng,      
11 09 0356 Chai vial trắng, trơn, dùng nắp nhôm dạng chụp, thủy tinh 1.5ml, miệng 11 mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
11 09 0476 Chai vial trắng, label+filling lines, dùng nắp nhôm dạng chụp, thủy tinh 1.5ml, miệng 11 mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
11 09 0477 Chai vial nâu, label+filling lines, dùng nắp nhôm dạng chụp, thủy tinh 1.5ml, miệng 11 mm, KT 32 x 11.6mm,(Hộp 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
  NẮP NHÔM VÀ SEPTA    
11 03 0247 Nắp nhôm dạng chụp cho chai vial miệng 11 mm, lỗ 5.5mm, Seta Silicone white/PTFE red dày 1.3mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái
11 03 0464 Nắp nhôm dạng chụp cho chai vial miệng 11 mm, lỗ 5.5mm, Seta có rãnh Silicone white/PTFE blue dày 1.3mm, (gói 100 cái) La-Pha-Pack
Đức
Gói/100cái
11 02 0104 Septa đkính 11mm, Silicone white/PTFE red, dày 1.3mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái
11 02 0446 Septa có rãnh đkính 11mm, Silicone white/PTFE blue, dày 1.5mm.(Hộp 1000 cái), gói 100 cái La-Pha-Pack
Đức
Hộp/1000cái
11 06 0006 Dụng cụ đóng nắp nhôm 11mm "Crimper" La-Pha-Pack
Đức
Cái
       
40 09 0678 50ml Cylindrical Jar, 69.5 x 44mm, clear glass, 3rd hydrolytical class, with Screw Neck ND40 La-Pha-Pack
Đức
Cái
       
   
  nd11_02
 
 
40mm Screw Cap black, closed top, PTFE top La-Pha-Pack
Đức
 
       
       
       
       
       
       
       
       
       
       
       
  SYRING FILTER 25MM    
25 16 0346 ProFill 25mm HPLC Syringe Filter, green, PTFE, pore size 0.2µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
25 16 0347 ProFill, 25mm HPLC Syringe Filter, natural, PTFE, pore size 0.45µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
25 16 0348 ProFill, 25mm HPLC Syringe Filter, blue, Regenerated Cellulose (RC), pore size 0.2µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
25 16 0349 ProFill, 25mm HPLC Syringe Filter, yellow, Regenerated Cellulose (RC), pore size 0.45µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
25 16 0350 ProFill, 25mm HPLC Syringe Filter, bright blue, Nylon (PA), pore size 0.2µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
25 16 0351 ProFill, 25mm HPLC Syringe Filter, bright green, Nylon (PA), pore size 0.45µm La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
       
 
 
   
 
   
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
  SYRING FILTER 17MM    
17 16 2076 17mm HPLC Syringe Filter, PTFE, pore size 0.2µm, injection moulded ring blue + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
17 16 2077 17mm HPLC Syringe Filter, PTFE, pore size 0.45µm, injection moulded ring yellow + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
17 16 2078 17mm HPLC Syringe Filter, Regenerated Cellulose (RC), pore size 0.2µm, injection moulded ring granite + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
17 16 2079 17mm HPLC Syringe Filter, Regenerated Cellulose (RC), pore size 0.45µm, injection moulded ring brown + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
17 16 2080 17mm HPLC Syringe Filter, Nylon (PA), pore size 0.2µm, injection moulded ring purple + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
17 16 2081 17mm HPLC Syringe Filter, Nylon (PA), pore size 0.45µm, injection moulded ring green + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
17 16 2082 17mm HPLC Syringe Filter, Glass Fibre Prefilter/PVDF, pore size 0.2µm, injection moulded ring black + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
17 16 2083 17mm HPLC Syringe Filter, Glass Fibre Prefilter/PVDF, pore size 0.45µm, injection moulded ring red + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
  SYRING FILTER 30MM    
30 16 2086 30mm HPLC Syringe Filter, Glass Fibre Prefilter/PTFE, pore size 0.2µm, injection moulded ring blue + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
30 16 2087 30mm HPLC Syringe Filter, Glass Fibre Prefilter/PTFE, pore size 0.45µm, injection moulded ring yellow + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
30 16 2088 30mm HPLC Syringe Filter, Glass Fibre Prefilter/Regenerated Cellulose (RC), pore size 0.2µm, injection moulded ring granite + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
30 16 2089 30mm HPLC Syringe Filter, Regenerated Cellulose (RC), pore size 0.45µm, injection moulded ring brown + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
30 16 2090 30mm HPLC Syringe Filter, Glass Fibre Prefilter/Nylon (PA), pore size 0.2µm, injection moulded ring purple + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
30 16 2091 30mm HPLC Syringe Filter, Glass Fibre Prefilter/Nylon (PA), pore size 0.45µm, injection moulded ring green + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
30 16 2092 30mm HPLC Syringe Filter, Glass Fibre Prefilter/PVDF, pore size 0.2µm, injection moulded ring black + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
30 16 2093 30mm HPLC Syringe Filter, PVDF, pore size 0.45µm, injection moulded ring red + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
30 16 2094 30mm HPLC Syringe Filter, Glass Microfibre, pore size 1.2µm, injection moulded ring orange + print of the membrane type La-Pha-Pack
Đức
Hộp/100cái
       

 

Thanks and Best Regards.,

Henry Lê (Mr.)

Sales Manager 

H/p: 0908 369 274

Tel:+84.62965336   -  38615328  - Fax: +84.38615733

Email: info@lab-achau.com tbthinghiemachau@gmail.com; achau@lab-achau.com

Skype:tb.tn.achau

Head office:

ASIA LABORATORY INSTRUMENTS COMPANY LIMITED

594/23 Au Co Street, Ward 10, Tan Binh District, Ho Chi Minh City, VietNam.

Tax code: 0312894955

Liên hệ:

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM Á CHÂU

Đ/c: 594/23 Âu Cơ, P.10, Q.Tân Bình, Tp.Hồ Chí Minh,Việt Nam.

Mst: 0312894955

Website: www.lab-achau.com

 

                 www.lab-achau.vn

 

List of equiptments / Danh sách thiết bị dụng cụ  chuyên cung cấp:

SUPPLIER /

HÃNG SẢN XUẤT

EQUIPMENTS

THIẾT BỊ

GOSSELIN

FRANCE

Petri plates, inoculating loop, blender bags, Autoclavable bags, beaker, blood collection tubes, buckets,  clip for bags, conical base containers with skirt, conical base tubes, conical conteners, conical graduated base tubes, conical winged base tubes, cup, cutlery, cytobrush, dipper with removable handle, dippers with snap-off handle, flat base tubes, graduated pipettes, jerrycans, ladle, metal closure bags, micro titration plate, Octogonal bottle, pipetts containers, pots, Rectangular bottle, round bottle, screw cap, self adhesive bags, skirted cap, slide mailer, speculum, spreaders, square bottle, straight containers, straight plug, straw pipettes, transfer pipettes, tub, tubes with hinged cap, Waste & sharp containers, water sampling, winged cap, zip bags.

Đĩa petri, que cấy nhựa, cấy trang, Túi đựng mẫu tiệt trùng, bao dập mẫu, cốc nhựa, chai nhựa, bình nhựa, ống nghiệm, ống đựng máu, ống ly tâm, ống ly tâm dạng eppendorf, pipette nhựa, dụng cụ lấy mẫu, túi đựng máu, thùng chứa chất thải y tế, bình trữ mẫu, giá đựng lam, Các loại dụng cụ cho kiểm tra vi sinh, xét nghiệm y tế, lấy mẫu bệnh phẩm trong bệnh viện ….bi

M AST GROUP
UK

Cryobank, Bacterial Pr eservation and Storage System

Ống tips lưu trữ chủng vi sinh

Schott-Duran

Germany

Volumetric flasks, garaduated cylinders, buretts, pipettes, various measuring devices, butyrometers, funnels & woulff bottles, beakers & erlenmeyer flasks, flasks…

Các loại bình định mức, Cốc, đĩa Petri, bình tam giác…

LMS

Germany

Volumetric flasks, garaduated cylinders, buretts, pipettes, various measuring devices, butyrometers, funnels & woulff bottles, beakers & erlenmeyer flasks, flasks (round bottom & flat bottom), separating funnel & dropping funnels, condensers, pycnometer,  extractions, sedimentation, appratus, distillation accessories, stopcocks, ST-components.

Bình định mức, Ồng đong, Buretts, burett chuẩn độ tự động, ống pha loãng máu, bình đo tỷ trọng, bình lắng, ống đo sữa, Ống hút, bình tam giác các loại, Cốc thủy tinh, Ống nghiệm, Phểu hút chân không, Bộ chiết tách, chiết béo, Shoxhlet, bình chiết, bộ chưng cất, bình cầu, ống sinh hàn, co nối, Các loại dụng cụ đo….

 

 

 

 

 

 

 

APTACA

ITALY

 

Test tube and stoppers series, Micro test tubes and Cryo test tubes, micro test tube Eppendorf,  Test tubes for blood collection with anti-Coagulants and Serum separators, Microbiology produts ( Tamponi, Petri dishes with triple vents, petri dishes for baterial counting, Sterile Loops, Tips for Micropipettes, dispenser tips, Pateur pipette, sample cups), Sample vials, plastic funnels, conical stoppers, Plastic General laboratory supply ( Beaker, Erlenmeyers flask, jugs,  volumetric flasks, cyliders….)

Ống ly tâm nhựa, Ống ly tâm ống ly tâm dạng eppendorf, Ống ly tâm máu, ống lấy máu  Que gỗ quấn gòn tiệt trùng, đĩa Petri nhựa ba ngăn, đĩa Petri nhựa, đĩa petri nhựa chia ô, đầu tip cho micropipett, ống hút Pasteur, Chai vial nhựa đựng mẩu, Phễu,  Ống đong , bình tam giác, bình định mức nhựa…

HISCHMANN

Germany

Liquid handing: Micro pipette, pipette filter, Bottle top Dispensers, Titrators, Vacumm Tweezer. Pipetus, counting chambers series, haemacytometer, haematocrit tubes, capillary tubes, capillary pipettes…

Dụng cụ hút chất lỏng cầm tay, như:  Ống hút vi lượng micropipett một đến nhiều kênh, Ống định lượng , dụng cụ chuẩn độ, burette điện tử, dụng cụ trợ pipette dạng súng và dạng thẳng, ống mao quản, dụng cụ đếm hồng bạch cầu các loại, buồng đếm máu, lam kính phiến kính và dụng cụ thuỷ tinh các loại…

Brand

Germany

Micro pipette, pipette filter, Bottle top Dispensers, Titrators, Vacumm Tweezer. Pipetus, counting chambers series, haemacytometer, haematocrit tubes, capillary tubes, capillary pipettes…

 

ALLA

France

Glass Thermometers, Digital thermometer, Infra Red  & pH metters, Glass Hydro metters, Refractometers, Pipetting & Cylinders, For the food inductry, Distilleries and wine industry.

Nhiệt kế thủy tinh các loại, nhiệt kế khô ướt, nhiệt kế điện tử các loại, đồng hồ đếm hẹn giờ,  nhiệt kế hồng ngoại,  tỷ trọng kế, khúc xạ kế, nhiệt ẩm kế, dụng cụ trợ pipettes ….

MEMMERT

Germany

Universal Oven, Vacuum Oven Incubator, Sterilisers, Water Baths and Oil Baths, Cooled Incubators, CO2 Incubators, Humidity Chambers, Constant Climate Chambers.

Tủ sấy, Tủ sấy chân không, Tủ ấm, Tủ tiệt trùng, Bể điều nhiệt, bếp cách thủy Tủ mát, Tủ ấm CO2, Tủ ẩm độ, Tủ môi trường đo độ lão hoá.

ESCO

Singapore

Biological Safety Cabinets, Laboratory Fume Hoods, Lamina Flow Cabinets, Ductless Fume Hood, Clean Room Equipment (Cleanroom Air Shower, ByPass, Soft Wall Clean Room), Pass Box,  Animal Containment Work Stations, PCR Thermo Cyclers.

Tủ cấy vi sinh, Tủ hút khí độc, Tủ hút khí độc có dùng tấm lọc, Các thiết bị phòng sạch, Tủ thao tác thú, máy PCR, tủ sấy tủ ấm, tủ ủ CO2, tủ thao tác trên động vật, h

ALP-Japan

Autoclave Sterrilizer Series

Nồi hấp tiệt trùng các loại

STURDY-Taiwan

Autoclave Sterrilizer Series

Nồi hấp tiệt trùng các loại

INTERSCIENCE

France

Lab Blenders, bagmixers, (Stomacher), Blender Bags, LabTools, Automatic Plating, Automatic Colony counters, Gravimat dilutor.

Máy dập mẫu, Bao dập mẫu, Máy cấy vi sinh tự động, máy pha loãng, Máy đếm khuẩn lạc tự động, máy đo trọng lượng tỷ trọng,

LABOMED

USA

UV-VIS  Spectrophotometer Series

Máy Quang Phổ các loại

FUNKE-GERBER

GERMANY

LactoStar (Milk Analyst Equiptment), Protein and nitrogen determination according to Dumas,  Centrifuge for fat determination, Lactodensimeter, CryoStar (Automatic frezing point determination), Colony Counter, FermantoStar - Beer Analyse, Protein Distiler  Butyrometer for milk, Hydrometer, Water Bath, pH Meter….

Máy phân tích sữa, Máy phân tích protein theo phương pháp Dumas, Máy ly tâm béo trong sữa, Tỷ trọng kế cho sữa, Máy xác định điểm đông đặc của sữa, máy đếm khuẩn lạc,  Máy phân tích bia, Máy cất đạm, Ống đo chuyên dụng cho sữa, tỷ trọng kế, khúc xạ kế, Bể điều nhiệt, máy đo pH….

HETTICH

Germany

Centrifuge Series.

Máy ly tâm các loại.

GFL

Germany

Water Stills, Shaking WaterBath, Incubators, Deep Freezers, Water Bath, Shakers.

Máy cất nước các loại, Bể điều nhiệt có bộ phận lắc, Tủ ấm lắc, Tủ đông sâu. Bể điều nhiệt, Máy lắc các loại.

CONSORT

Belgium

Electrochemistry  (pH, mV, Ion, Conductivity, TDS, Oxygen, Salinity , Temperature),  Electrophoresis, coms, Photo Documentation, UV tables, UV Lamps with filter, Electroblotting, Semi-dry Blotting, Gel Dryers, Iso-electro focusing

Máy đo pH, độ dẫn điện, đo oxy hòa tan, đo muối, đo TDS, đo Ion, hệ thống điện di, nguồn cho máy điện di, hộp đen chụp ảnh, bàn đọc UV, đèn UV, bàn phơi gel… 

NEYTECH

USA

Furnaces Series, Ultrasonik Benchtop Cleaners.

Lò nung các loại, Bể rữa siêu âm các loại, dụng cụ nha khoa.

A-TECH

Taiwan

Plantima.

Hệ thống nuôi cấy chìm plantima

MEDLINE

UK

Microscope series.

Kính hiển vi các loại.

FALC

Italy

Sterer, sterilizers, thermostatic bath, precision balnace, heater, Ovens, temperature controler, Thermosealers, Refegerated Bath, Distillator, Syringes, SPE Columm, pump, microvalves, GC columns, tip, delutor and dispenser, HPLC column, pipett, Micropipett.Thimble filter, micro fiber, table papers, membrane filters, Membrane holders and filtering funnel, syringe filter, pH paper, Filtrations capsule…..

Máy khuấy từ, tủ tiệt  trùng, bể điều nhiệt, cân phân tích, bếp gia nhiệt, Tủ sấy, máy cất nước, cột SPE, Cột GC, cột sắc ký HPLC, đầu tip, micropipett, màng lọc giấy lọc, syring lọc, giấy pH, ….

 

BROOKFIELD

USA

Viscometer and Reohlogy series

Máy đo độ nhớt các loại.

KNF

Germany

Vacummn Pumps series.  Vacummn Pumps for moist Gases, Distillation, Metering Pumps.

Bơm hút chân không (bơm màng, bơm dầu), hệ thống chưng cất, cô quay, thu hồi dung môi. Bơm định lượng

KETT

Japan

Moisture tester, Near Infraed Composition Analyzers, Coating thickness tester, Metal Detectors, Inspection Instruments for Agricultural Use….

Cân sấy ẩm, Cân sấy ẩm cận hồng ngoại, máy đo độ ẩm ngũ cốc, Máy đo độ dày, máy phát hiện kim loại, máy đo độ trắng gạo…

WINDAUS

Germany

Ecology- and Environmental measuring instruments (Sample taking, water sampler, soil sampler, mud and soil sampler(Ekman and vanVEEN)  Ruttner sampler, Espacially for Oxygen test kits, measuring boxes, measuring instruments (pH, conductivity…series), Magnifying glasses (stereo- microscopes), radioactivity, Rain, radio rain, Luxmeter, Weather station, wind gauge,  Altimeter.

Dụng cụ dùng cho môi trường : dụng cụ lấy mẫu đất, mẫu bùn,  nước. Bộ kiểm tra môi trường, dụng cụ đo như pH, độ dẫn, oxy hòa tan, đo PH đất, đo phóng xạ ( alpha, beta, gamma rays), đo ánh sáng, đo tốc độ gió, đo thời tiết, đo khí, độ ẩm,  máy đo chỉ tiêu nước, đo mực nước lượng mưa, đo khí độc ….

SIGMA

USA

 

Hóa chất tinh khiết PTN

MERCK

Germany

 

Chemical, solven, biological environment for laboratory, Microbial air monitoring system.

Hóa chất, dung môi, môi trường cho phòng thí nghiệm. máy lấy mẫu khí vi sinh trong không khí.

DIFCO-USA

Biological Chemical for laboratory

Các hóa chất cho ngành sinh học

BIO-RAD

 

Hóa chất, môi trường

IKA

Germany

Magnetic stirrers, Overhead stirrers, laboratory kneader, Dispersers, Mills, Hotplates, Heating baths, Thermostats, Rotary evaporator, Revolution counter, Vacuum pumps, controller, Calorimeter…

Máy khuấy, máy đồng hóa, máy lắc, máy nghiền, bếp khuấy từ gia nhiệt, bể điều nhiệt, bếp cách thủy, bộ phản ứng thí nghiệm, bình phản ứng, máy cô quay chân không, bơm chân không, máy đo nhiệt lượng,

 

HANNA

Italy

 

Dụng cụ đo môi trường:

GERHARDT

Germany

 

Thiết bị chưng cất đạm, chiết béo

SARTORIUS

Germany

 

Thiết bị lọc, dụng cụ lọc, giấy lọc, syring lọc, màng lọc, cân điện tử, cân phân tích, cân bàn, thiết bị lên men,

 

PHỤ KIỆN SẮC KÝ, VIALS, SEPTA, SEPTUM, SYRINGE FILTER

 

Thiết bị phụ kiện sắc kí:

-          Cột sắc kí lỏng & Cột sắc kí khí.

-          Kim tiêm tự động & bằng tay từ 2µl đến 2.000ml

-          Septa, septum, tubing, liner.

-          Lọ đựng mẫu cho autosampler, nắp & bộ đóng nút chai.

-          Đầu lọc cho ống tiêm (Syringe filter).

-          Cột & bộ lọc SPE.

-          Bộ kít cho thẩm định IQ-OQ cho HPLC và GC.

-          Đèn Cathode cho AAS, đèn PID.

-          Đèn Deuterium – Xenon – Mercury – Tungsten đầu dò UV.

-          Đĩa microlite cho sinh học.

-          Phụ kiện tiêu hao cho máy đo độ hòa tan thuốc viên.

-          Bộ bơm & khử khí cho HPLC.

 

Hóa chất chuẩn:

-          Các chất phân tích, chất chuẩn và dung môi tinh khiết cao.

-          Chất chuẩn chuyên biệt trong sắc kí, phân tích & dược phẩm.

-          Hóa chất thực vật và dịch vụ từ chromadex

-          Hóa chất dùng cho lâm sàng, pháp y và các loại thuốc ứng dụng cho thể thao.

 

Thông tin chi tiết xin liên hệ:

Thanks and Best Regards.,

Henry Lê (Mr.)

Sales Manager 

H/p: 0908 369 274

Tel:+84.62965336   -  38615328  - Fax: +84.38615733

Email: info@lab-achau.com tbthinghiemachau@gmail.com; achau@lab-achau.com

Skype:tb.tn.achau

Head office:

ASIA LABORATORY INSTRUMENTS COMPANY LIMITED

594/23 Au Co Street, Ward 10, Tan Binh District, Ho Chi Minh City, VietNam.

Tax code: 0312894955

Liên hệ:

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM Á CHÂU

Đ/c: 594/23 Âu Cơ, P.10, Q.Tân Bình, Tp.Hồ Chí Minh,Việt Nam.

Mst: 0312894955

Website: www.lab-achau.com

 

                 www.lab-achau.vn

Bình chọn sản phẩm:

LIÊN HỆ NGƯỜI BÁN

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM Á CHÂU

594/23 Âu cơ, Phường 10, Quận Tân bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

lehoivan@gmail.com

https://achau.gianhangvn.com

0908369274

Sản phẩm xem thêm