Phụ kiện thiết bị đo | 87 sản phẩm

Bộ chỉ thị dòng lưu Bộ chiết dung môi Bộ đo điện đa năng Bút dò điện trong tường Bút thử điện Camera chụp ảnh nhiệt Cân bàn Cân cẩu Cân nhà bếp Cân phân tích Cân sàn Cân đĩa Cân điện tử Phụ kiện cân điện tử Cầu đo LCR Công tắc lưu lượng Công tơ Gas Dụng cụ đo ren Hệ thống phân tích môi trường Kính hiển vị đo lường Máy ép cắt mẫu Máy khuấy kiểm tra độ phèn Máy thử ma sát bôi trơn Máy thử sức bền vật liệu Máy đo nhiệt độ Máy đo sâu hồi âm Máy đo tốc độ xe cơ giới Máy đo vận tốc gió Máy đo độ cứng Máy đo độ dày lớp phủ Máy đo độ dày vật liệu Máy đo độ nhám bề mặt Máy đo đô pH Máy đo độ phóng xạ Máy đo độ rung Phụ kiện thiết bị đo Súng bắn bê tông Thiết bị bơm lấy mẫu khí Thiết bị dò pha Thiết bị kiểm tra nước Thiết bị đo ánh sáng Thiết bị đo bụi Thiết bị đo khí độc Thiết bị đo lực căng Thiết bị đo nhiệt độ Thiết bị đo phân loại ống thủy tinh Thiết bị đo tốc độ vòng quay Thiết bị đo độ ẩm Thiết bị đo độ ồn Thiết bị đo, kiểm tra cao áp Thiết bị đo độ cứng Thiết bị đo, kiểm tra khí Thước dây Thước êke Thước kẹp Thước lá Thước nhíp Thước Pan-me Thước quang học Thước thẳng Thước thủy Thước xếp Thước đo khe hở Thước đo lỗ Thước đo độ cao Thước đo độ dày Thước đo độ sâu Điện cực đo Đồng hồ đo áp suất Đồng hồ đo lưu lượng Đồng hồ đo điện bỏ túi Dụng cụ, kiểm tra khác
Relay Áp Suất Danfoss MP55

Relay Áp Suất Danfoss MP55

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Model: MP55 Loại: relay áp suất dầu Áp suất hoạt động: -1 ... 12 bar

Thiên Hải đường 88 BHHA, BT 0822 141 022
Relay Áp Suất KP5

Relay Áp Suất KP5

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Mã sản phẩm: KP5 Loại: thiết bị kiểm tra áp suất cao Áp suất làm việc: 8,00 ... 32,00 bar Chức năng Reset: Manual hoặc Auto

Thiên Hải đường 88 BHHA, BT 0822 141 022
Relay Áp Suất KP15

Relay Áp Suất KP15

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Model: KP15 Loại: Relay áp suất cao và thấp (áp đôi) Áp suất hoạt động: thấp: -0.2 ... 7.5 bar; cao: 8.0 ... 32.0 bar

Thiên Hải đường 88 BHHA, BT 0822 141 022
Relay Áp Suất KP1

Relay Áp Suất KP1

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Model: Model: KP1 Loại: Relay áp suất thấp Xuất xứ: Danfoss Áp suất hoạt động: -0.2 ... +7.5 bar Loại: Relay áp suất thấp Xuất xứ: Danfoss Áp suất hoạt động: -0.2 ... +7.5 bar

Thiên Hải đường 88 BHHA, BT 0822 141 022
Relay Áp Suất KP36

Relay Áp Suất KP36

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Model: KP36 Xuất xứ: DANFOSS / India Điều chỉnh áp suất: 2 ... 14 bar Điều chỉnh độ lệch: 0.7 ... 4 bar

Thiên Hải đường 88 BHHA, BT 0822 141 022
Phần mềm phân tích dữ liệu SF1001

Phần mềm phân tích dữ liệu SF1001

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

Hioki portable power meters and power analyzers are best in class power measuring instruments for measuring single to three-phase lines with a high degree of precision and accuracy. The SF1001 is a software application for graphing measurement data captured with the PW3360/3365 series, 3169 series Clamp On Power Loggers using a computer.

Pin sạc PW9002

Pin sạc PW9002

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

Bộ pin sạc NiMH PW9002 Hioki Được sử dụng cho các dòng máy PW3360 hoặc PW3365

Pin sạc Z1003

Pin sạc Z1003

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

Pin sạc NiMH Z1003 Hioki Sử dụng cho các dòng máy Hioki : PW3198, PQ3100, PQ3198,....

Đầu đo L2231

Đầu đo L2231

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

1 m (3.28 ft) length

Đầu đo L2230

Đầu đo L2230

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

1 m (3.28 ft) length

Đầu đo L2200

Đầu đo L2200

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

70 cm (2.30ft) length, detachable large alligator clips or needle tips are bundled, CAT IV 600V, CAT III 1000V

Đầu đo L2110

Đầu đo L2110

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

A:750 mm (29.53 in), B:215 mm (8.46 in), L:1880 mm (6.17 ft), for high voltage battery measurements, 1000 V DC max.

Đầu đo L2107

Đầu đo L2107

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

A: 130 mm (5.12 in), B:84 mm (3.31 in), L:1.1 m (3.61 ft), 70 V DC

Đèn LED so sánh L2105

Đèn LED so sánh L2105

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

2 m (6.56 ft) length

Đầu đo L2104

Đầu đo L2104

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

A: 280 mm (11.02 in), B:149 mm (5.87 in), L:1.5 m (4.92 ft)

Đầu đo L2103

Đầu đo L2103

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

A: 250 mm (9.84 in), B:176 mm (6.93 in), L:1.5 m (4.92 ft)

Đầu đo L2102

Đầu đo L2102

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

A: 250 mm (9.84 in), B:178 mm (7.01 in), L:1.5 m (4.92 ft)

Đẩu đo L2101

Đẩu đo L2101

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

A: 250 mm (9.84 in), B:84 mm (3.31 in), L:1.5 m (4.92 ft)

Đầu đo L2020

Đầu đo L2020

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

A: 70 mm (2.76 in) (Red), 150 mm (5.91 in) (Black, up to 630 mm (24.8 in)), B: 164 mm (6.46 in), L: 1941 mm (76.42 in) (Red)

Đầu đo L2003

Đầu đo L2003

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

Cable length 1.5 m (4.92 ft) length