Xem ngay: Giá xe Suzuki DailyXe + Khuyến mãi trong tháng

Suzuki Swift GLX

(0 đánh giá)

Mã SP: 1189034
549,900,000 VND

Xuất xứ :Suzuki

Nơi rao bán :Toàn quốc

Tình trạng :Mới 100%

Ngày cập nhật :04-11-2020 13:35:51

Bảo hành :3 Năm hoặc 100.000 Km

Suzuki Swift cùng các ưu đãi vô cùng hấp dẫn ************************************* ************************************************ L/h ngay để được giá tốt nhất khi mua xe

Số lượng:
Mua ngay Thêm vào giỏ hàng

LIÊN HỆ VỚI NGƯỜI BÁN

CHI NHÁNH SUZUKI TP.HCM

Chi Nhánh Suzuki TP.HCM

094.881.0308

[email protected]

http://suzukiotovn.com

Ghi chú: GianHangVN không trực tiếp bán sản phẩm, vui lòng liên hệ trực tiếp với người bán bên trên.

HOTLINE:- MIỀN NAM__ 0948810308
GỌI NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ VÀ NHẬN CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI TỐT NHẤT

 

Hỗ trợ vay ngân hàng lãi suất phù hợp – Giao Xe tận Nhà Ngay trong 24h.

Khuyến mãi TẶNG QUÀ KHỦNG BẤT NGỜ *

Hotline: 0948 810 308

+ Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tại các Đại lý chính hãng trên toàn quốc.

THIẾT KẾ 

NỘI THẤT SUZUKI SWIFT

VẬN HÀNH AN TOÀN

MÀU SẮC

 

Thông số kĩ thuật

Chi tiết Đơn vị đo GL GLX
Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể mm 3.840×1.735×1.495 3.840×1.735×1.495
Chiều dài cơ sở mm 2.450 2.450
Chiều rộng cơ sở      
Trước mm 1.520 1.520
Sau mm 1.520 1.525
Bán kính vòng quay tối thiểu m 4,8 4,8
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu mm 120 120
Chi tiết Đơn vị đo GL GLX
Động cơ   Xăng 1.2L Xăng 1.2L
Hệ thống dẫn động   2WD 2WD
Hộp số   CVT CVT
Kiểu động cơ   K12M K12M
Số xy-lanh   4 4
Số van   16 16
Dung tích động cơ cm3 1.197 1.197
Đường kính xy-lanh x Hành trình piston mm 73,0 x 71,5 73,0 x 71,5
Tỉ số nén   11,0 11,0
Công suất cực đại   83 Hp / 6.000 rpm 83 Hp / 6.000 rpm
Momen xoắn cực đại   113 Nm / 4.200 rpm 113 Nm / 4.200 rpm
Hệ thống phun nhiên liệu   Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Mức tiêu hao nhiên liệu L/100KM Ngoài đô thị / Hỗn hợp / Đô thị:
3,67 / 4,65 / 6,34
Ngoài đô thị / Hỗn hợp / Đô thị:
3,67 / 4,65 / 6,34
Chi tiết Đơn vị đo GL GLX
Kiểu hộp số   CVT – Tự động vô cấp CVT – Tự động vô cấp
Tỷ số truyền   4,006 ~ 0,550 4,006 ~ 0,550
  (Thấp: 4,006 ~ 1,001) (Thấp: 4,006 ~ 1,001)
  (Cao: 2,200 ~ 0,550) (Cao: 2,200 ~ 0,550)
Số lùi   3,771 3,771
Tỷ số truyền cuối   3,757 3,757
Chi tiết Đơn vị đo GL GLX
Bánh lái   Cơ cấu bánh răng – thanh răng Cơ cấu bánh răng – thanh răng
Phanh Trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Sau Tang trống Đĩa
Hệ thống treo Trước MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Kiểu lốp   185/55R16 185/55R16
Chi tiết Đơn vị đo GL GLX
Trọng lượng không tải kg 895 920
Trọng lượng toàn tải kg 1.365 1.365
CÁC TRANG THIẾT BỊ CHÍNH GL GLX
Lưới tản nhiệt trước Đen Đen
Tay nắm cửa Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Lốp và bánh xe 185/55R16 + mâm đúc hợp kim 185/55R16 + mâm đúc hợp kim mài bóng
Lốp và bánh xe dự phòng T135/70R15 + mâm thép T135/70R15 + mâm thép
CÁC TRANG THIẾT BỊ CHÍNH GL GLX
Đèn pha Halogen phản quang đa chiều Thấu kính LED
Cụm đèn hậu LED LED
Đèn Led ban ngày
Gạt mưa Trước: 2 tốc độ + chiều chỉnh gián đoạn + rửa kính Trước: 2 tốc độ + chiều chỉnh gián đoạn + rửa kính
Sau: 1 tốc độ + gián đoạn + rửa kính Sau: 1 tốc độ + gián đoạn + rửa kính
Kính chiếu hậu phía ngoài Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Chỉnh điện Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
CÁC TRANG THIẾT BỊ CHÍNH GL GLX
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
Khóa cửa từ xa
Khởi động bằng nút bấm
Điều hòa nhiệt độ Chỉnh cơ Tự động
Âm thanh Màn hình cảm ứng đa phương tiện 7 inch
Loa trước Loa trước, sau và loa phụ phía trước
Cửa kính chỉnh điện Trước/Sau Trước/Sau
Khóa cửa trung tâm Nút điều khiển bên ghế lái Nút điều khiển bên ghế lái
CÁC TRANG THIẾT BỊ CHÍNH GL GLX
Vô lăng ba chấu Urethane Bọc da
Tích hợp nút điều chỉnh âm thanh Tích hợp nút điều chỉnh âm thanh, hành trình và thoại rảnh tay
Tay lái trợ lực
Đèn cabin Đèn trần cabin phía trước Đèn trần cabin phía trước
Tấm che nắng Phía ghế lái với ngăn đựng vé Phía ghế lái với ngăn đựng vé
Phía ghế phụ với gương soi Phía ghế phụ với gương soi
Tay nắm hỗ trợ Ghế phụ Ghế phụ và phía sau x 2
Hộc đựng ly Trước x 2/ Sau x 1 Trước x 2/ Sau x 1
Hộc đựng chai nước Trước x2/ Sau x 2 Trước x2/ Sau x 2
Cổng 12V Hộp đụng đồ trung tâm Hộp đụng đồ trung tâm
Tay nắm cửa phía trong Đen Crôm
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ
Hàng ghế trước Điều chỉnh độ cao (phía ghế lái) Điều chỉnh độ cao (phía ghế lái)
Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ) Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ)
Hàng ghế sau Gập rời 60:40 Gập rời 60:40
Gối đầu rời x 3 Gối đầu rời x 3
CÁC TRANG THIẾT BỊ CHÍNH GL GLX
Túi khí 2 túi khi SRS phía trước 2 túi khi SRS phía trước
Dây đai an toàn Trước: 3 điểm với chức năng căng đại, hạn chế lực căng & điều chỉnh độ cao Trước: 3 điểm với chức năng căng đại, hạn chế lực căng & điều chỉnh độ cao
Sau: 3 điểm Sau: 3 điểm
Khóa nối ghế trẻ em ISOFIX x 2 Trước/Sau
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống chống trộm

Hình ảnh thực tế

HOTLINE:- MIỀN NAM__ 0948810308
GỌI NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ VÀ NHẬN CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI TỐT NHẤT

Bình chọn sản phẩm:

LIÊN HỆ NGƯỜI BÁN

CHI NHÁNH SUZUKI TP.HCM

Chi Nhánh Suzuki TP.HCM

[email protected]

http://suzukiotovn.com

094.881.0308

Sản phẩm xem thêm