Thí nghiệm - Giáo dục | 16616 sản phẩm

Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces 6.1448.020 - Metrohm

Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces 6.1448.020 - Metrohm

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces 6.1448.020 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1448.020 Set of 5 pcs. Height (mm) 2 Material Silicone rubber Outer diameter (mm) 16

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
6.1448.020 Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1448.020 Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces (Metrohm – Thụy Sỹ)

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

6.1448.020 Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1448.020 Set of 5 pcs. Height (mm) 2 Material Silicone rubber Outer diameter (mm) 16

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
Nút đậy /B-14/15/M8 6.1446.090 - Metrohm

Nút đậy /B-14/15/M8 6.1446.090 - Metrohm

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Nút đậy /B-14/15/M8 6.1446.090 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1446.090 Height (mm)23 MaterialPPSGJ SizeB-14/15

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
6.1446.090 Nút đậy /B-14/15/M8 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1446.090 Nút đậy /B-14/15/M8 (Metrohm – Thụy Sỹ)

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

6.1446.090 Nút đậy /B-14/15/M8 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1446.090 Height (mm)23 MaterialPPSGJ SizeB-14/15

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
Nút đậy xoắn ren M6 6.1446.040 - Metrohm

Nút đậy xoắn ren M6 6.1446.040 - Metrohm

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Nút đậy xoắn ren M6 6.1446.040 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1446.040 Height (mm)21.5 MaterialPVDF Outer diameter (mm)4.9

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
6.1446.040 Nút đậy xoắn ren M6 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1446.040 Nút đậy xoắn ren M6 (Metrohm – Thụy Sỹ)

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

6.1446.040 Nút đậy xoắn ren M6 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1446.040 Height (mm)21.5 MaterialPVDF Outer diameter (mm)4.9

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
Ống hấp phụ vào và đường vào KF 6.1439.010 - Metrohm

Ống hấp phụ vào và đường vào KF 6.1439.010 - Metrohm

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Ống hấp phụ vào và đường vào KF 6.1439.010 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1439.010 KF inlet and aspiration tube for coulometer cell Height (mm) 160 Material Glass SGJ size B-14/15

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
6.1439.010 Ống hấp phụ vào và đường vào KF (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1439.010 Ống hấp phụ vào và đường vào KF (Metrohm – Thụy Sỹ)

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

6.1439.010 Ống hấp phụ vào và đường vào KF (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1439.010 KF inlet and aspiration tube for coulometer cell Height (mm) 160 Material Glass SGJ size B-14/15

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
Nút đậy SGJ 14 6.1437.000 - Metrohm

Nút đậy SGJ 14 6.1437.000 - Metrohm

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Nút đậy SGJ 14 6.1437.000 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1437.000 Height (mm)34 MaterialGlass SGJ sizeB-14/15

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
6.1437.000 Nút đậy SGJ 14 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1437.000 Nút đậy SGJ 14 (Metrohm – Thụy Sỹ)

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

6.1437.000 Nút đậy SGJ 14 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1437.000 Height (mm)34 MaterialGlass SGJ sizeB-14/15

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
Ống hấp thụ KF cho Coulometer 6.1403.030 - Metrohm

Ống hấp thụ KF cho Coulometer 6.1403.030 - Metrohm

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Ống hấp thụ KF cho Coulometer 6.1403.030 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1403.030 For KF coulometers. Height (mm)93 SGJ sizeB-17/19

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
6.1403.030 Ống hấp thụ KF cho Coulometer (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1403.030 Ống hấp thụ KF cho Coulometer (Metrohm – Thụy Sỹ)

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

6.1403.030 Ống hấp thụ KF cho Coulometer (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1403.030 For KF coulometers. Height (mm)93 SGJ sizeB-17/19

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
Ống chứa điện cực 6.2008.040 - Metrohm

Ống chứa điện cực 6.2008.040 - Metrohm

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Ống chứa điện cực 6.2008.040 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2008.040 Together with 6.2008.050 storage vessel holder provides a support for the electrode on 6.3032.XXX dosing units

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
Máy kéo nén vạn năng 2000KN-T.TECH (Ngàm kẹp thủy lực)

Máy kéo nén vạn năng 2000KN-T.TECH (Ngàm kẹp thủy lực)

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Máy kéo nén vạn năng 2000KN-T.TECH (Ngàm kẹp thủy lực) Model: T06.025 Xuất xứ: T-TECH - Việt Nam

Công ty Cổ phần Công nghệ T-Tech Việt Nam Tầng 24, Tòa nhà Vinaconex 9, Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội 096 111 4268
Máy kéo nén vạn năng 1000KN - LUDA

Máy kéo nén vạn năng 1000KN - LUDA

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Máy kéo nén vạn năng 1000KN - LUDA Model:WE-1000B (Code: T06.005) ;(Ngàm kẹp thủy lực) Xuất xứ: LUDA - Trung Quốc

Công ty Cổ phần Công nghệ T-Tech Việt Nam Tầng 24, Tòa nhà Vinaconex 9, Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội 096 111 4268
Máy kéo nén vạn năng 1000KN - JINGYUAN

Máy kéo nén vạn năng 1000KN - JINGYUAN

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

Máy kéo nén vạn năng 1000KN - JINGYUAN Model: WE-1000B; (Ngàm kẹp thủy lực)-Chiết Giang-TQ; Xuất xứ: JINGYUAN - Trung Quốc

Công ty Cổ phần Công nghệ T-Tech Việt Nam Tầng 24, Tòa nhà Vinaconex 9, Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội 096 111 4268
6.2008.040 Ống chứa điện cực (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.2008.040 Ống chứa điện cực (Metrohm – Thụy Sỹ)

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

6.2008.040 Ống chứa điện cực (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2008.040 Together with 6.2008.050 storage vessel holder provides a support for the electrode on 6.3032.XXX dosing units.

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0345.100 - METROHM

ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0345.100 - METROHM

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0345.100 - METROHM Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.0345.100 Generator electrode for Karl Fischer titrations, without diaphragm, SGJ 29/22 Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Indicator electrode type Cathode = Pt sheet Indicator electrode type (reference) Anode = Pt grid Min. immersion depth (mm) 15 SGJ sleeve SGJ 29/22 Shaft diameter bottom (mm) 24 Shaft diameter top (mm) 24 Shaft material Glass Tempe

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
6.0345.100 ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ)

6.0345.100 ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ)

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

6.0345.100 ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.0345.100 Generator electrode for Karl Fischer titrations, without diaphragm, SGJ 29/22 Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Indicator electrode type Cathode = Pt sheet Indicator electrode type (reference) Anode = Pt grid Min. immersion depth (mm) 15 SGJ sleeve SGJ 29/22 Shaft diameter bottom (mm) 24 Shaft diameter top (mm) 24 Shaft material

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845
ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0341.100 - METROHM

ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0341.100 - METROHM

(1 đánh giá)

Vui lòng gọi

ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0341.100 - METROHM Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.0341.100 Double platinum wire electrode (0.8 x 4 mm), standard ground-joint, Metrohm plug-in head G, for Karl Fischer titrations. Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Indicator electrode shape Wire Indicator electrode type Pt Measuring range –2000 ... 2000 Measuring unit mV Min. immersion depth (mm) 10 SGJ sleeve Standard ground-joint 14/15 Shaft diameter bottom (m

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC TP.Hà Nội - TP.Đà Nẵng - TP.HCM 0912933845