THÔNG SỐ KỸ THUẬT XC60 B6 AWD INSCRIPTION

Thông số kỹ thuật Volvo XC60 B6 AWD Inscription
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.708 x 1.999 x 1.658
Chiều dài cơ sở (mm) 2.865
Tự trọng (kg)
Động cơ I4 2.0 Mild Hybrid Supercharge & Turbocharge
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 300 / 5.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420 / 2.100 – 4.800
Hộp số Tự động 8 cấp Geartronic
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD)
Mâm xe 19 inch 5 chấu kép phay xước kim cương
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km)

CHI TIẾT NỘI THẤT XC60 B6 AWD INSCRIPTION

Nội thất mang âm hưởng thiết kế Scandinavia đương đạiBước vào bên trong cabin của XC60 B6 AWD Inscription, bạn sẽ thấy rằng chiếc Volvo này có sự cân bằng đặc tính sang trọng và sự thoải mái. Bạn có thể lựa chọn giữa trang trí tiêu chuẩn với da đen và các tấm nhôm hoặc trang trí theo chủ đề nhẹ nhàng với tông màu trung tính nhẹ nhàng và gỗ mờ.

Hầu hết các tính năng của xe như điều hướng, cài đặt âm thanh, điều khiển điều hòa, Apple CarPlay hoặc Android Auto đều được truy cập thông qua màn hình giải trí Sensus 9.7 inch hiển thị theo chiều dọc trên bảng điều khiển trung tâm.

Kích thước màn hình giải trí giờ đây là 9.7 inchMặc dù màn hình này không phải là lớn nhất trong phân khúc, nhưng hình ảnh sắc nét, độ phân giải cao và tương tác vuốt, chụm giống như iPad giúp bạn sử dụng dễ dàng hơn. Các tiện nghi khác bao gồm: hệ thống điều hòa 4 vùng riêng biệt, hệ thống lọc không khí Clean Zone, sạc điện thoại không dây, hệ thống âm thanh Bowers & Wilkin 15 loa…

Mọi thứ xung quanh người lái đều được bài trí và bố cục một cách chu đáo. Thay vì các đồng hồ đo cồng kềnh, cụm đồng của chiếc SUV này là dạng kỹ thuật số với màn hình 12 inch. Tuy nhiên, chỉ có 2 tùy chọn hiển thị, bao gồm bố cục có bản đồ trong nền và bố cục khác không có. Bạn có thể hoán đổi các kiểu hiển thị bằng cách nhấn một nút trên vô lăng.

Cần số bọc pha lê OrreforsMột trong những chi tiết thiết kế nổi bật nhất trong khoang cabin là cần số pha lê Orrefors, được chế tác thủ công bởi các nghệ nhân chuyên về thủy tinh của Thụy Điển. Không đơn giản là một cần số, bộ phận này còn là một trang trức tuyệt mị làm nổi bật vẻ sang trọng và tinh tế của không gian nội thất.

Không gian khoang lái rộng rãi và thoải máiHàng ghế trước thể hiện phong cách thiết kế Scandinavian độc đáo với vật liệu bọc ghế là da cao cấp, các đường chỉ khâu trang trí tỉ mỉ và đệm ghế cung cấp nhiều hỗ trợ. Đáng chú ý, phần trước của đệm ghế có thể điều chỉnh để tăng thêm sự hỗ trợ cho cả người lái và hành khách phía trước.

Có nhiều chỗ để chân cho hành khách ngồi phía sauỞ khoang hành khách, 2 ghế ngoài của hàng ghế sau cũng sở hữu đệm ngồi có thể điều chỉnh linh hoạt. Trong khi đó, phần lưng ghế của vị trí ngồi trung tâm có thể hạ xuống thành bệ tì tay sang trọng, tích hợp trên đó là hộc giữ cốc và khay lưu trữ nhỏ.

Dung tích cốp xe là tiêu chuẩn là 613 lítPhía sau cửa hậu chỉnh điện là cốp đựng đồ 505L có thể mở rộng khi gập ghế theo tỷ lệ 60:40. Cửa cốp của chiếc SUV này có thể đóng/mở chỉ bằng một nút bấm. Và nó cũng sở hữu tính năng mở cốp rảnh tay tương tự như XC90 – có nghĩa là bạn chỉ cần đá chân dưới cản sau để mở nó – hoàn hảo khi 2 tay bạn đang xách đầy đồ hoặc bê hành lý nặng, cồng kềnh.

CHI TIẾT NGOẠI THẤT XC60 B6 AWD INSCRIPTION

Volvo XC60 B6 AWD Inscription là sự kết hợp của ngôn ngữ thiết kế hiện đại với những dấu hiệu phong cách cổ điển. Điều đó có thể cảm nhận rõ nét ở diện mạo đầu xe.

Đầu xe trông cuốn hút với lưới tản nhiệt đen bóngPhía trước xe là lưới tản nhiệt dạng nan dọc với màu đen bóng và đường viền mạ crôm sang trọng, làm nổi bật logo “VOLVO” tại vị trí trung tâm. Hai bên lưới tản nhiệt là đèn pha “Thor’s Hammer” trong thực sự giống như những chiếc búa nếu được bật.

Tỷ lệ thân xe là hoàn hảoChiếc SUV 5 chỗ này có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.708 x 1.999 x 1.658mm, chiều dài cơ sở 2.865mm. Như vậy, nó dài hơn người tiền nhiệm 20mm, trong khi các thông số về kích thước còn lại được giữ nguyên. Với việc chiều dài thân xe tăng lên, chắc chắn, sự thoải mái bên trong cabin sẽ được cải thiện.

Mâm xe kích thước 19 inchỞ phiên bản này, mâm xe là loại 19 inch 5 chấu kép phay xước kim cương. Chúng lấp đầy các vòm bánh một cách độc đáo và mang lại cho chiếc XC60 này một vẻ ngoài hấp dẫn hơn bao giờ hết.

Vòm cửa sổ, đường ray mái và một phần của gương chiếu hậu được hoàn thiện bằng màu bạc sa thanh, trông cao cấp hơn so với mạ chrome tiêu chuẩn. Đáng chú ý, kính cửa sổ khoang hành khách là loại tối màu, tạo sự riêng tư cho người ngồi ở hàng ghế sau.

Đuôi xe không có sự khác biệt so với trước đâyVòng ra phía sau, bạn sẽ thấy đèn hậu LED được thiết kế độc đáo và bạn phải nhìn thấy chúng vào lúc hoàng hôn để thực sự đánh giá cao đội ngũ thiết kế đã làm ra chúng. Hệ thống ống xả đôi hoàn thiện vẻ đẹp của đuôi xe.

Như ở mọi chiếc Volvo hiện đại khác, cảm biến hỗ trợ đỗ xe và camera lùi là những trang bị an toàn tiêu chuẩn, hiện diện ở phía sau. Chúng cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho người lái khi phải đỗ xe song song, lùi xe hoặc xoay sở trong không gian nhỏ hẹp.

KHẢ NĂNG VẬN HÀNH

Động cơ

Dưới nắp capo của xe là động cơ xăng I4 2.0L Mild Hybrid Supercharge và turbocharge. Nó sản sinh công suất cực đại 300 mã lực tại 5.400 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 420Nm tại 2.100 – 4.800 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới tất cả các bánh thông qua hộp số tự động 8 cấp Geartronic.

Chiếc SUV 5 chỗ này có khả năng tăng tốc từ 0 – 100 km/h trong 6,2 giây trước khi đạt vận tốc tối đa 230 km/h.

Chế độ lái

XC60 B6 AWD Inscription có 5 chế độ lái khác nhau, bao gồm: Comfort, Eco, Dynamic, Off Road và Individual. Mỗi tùy chọn khác nhau sẽ mang đến các phản ứng khác nhau của động cơ, hộp số, vô-lăng, phanh và hệ thống treo.

Xử lý thân xe

Chiếc Volvo này đi kèm với một phiên bản năng động hơn của thiết lập hệ thống treo tiêu chuẩn. Cụ thể, nó có lò xo cứng hơn 30%, thanh chống lật dày hơn 1mm và giảm chấn hoạt động nhanh hơn để cung cấp khả năng xử lý thể thao và nhạy bén hơn.

HỆ THỐNG AN TOÀN NỔI BẬT

Chiếc Volvo này tỏa sáng với một danh sách dài các tính năng an toàn và hỗ trợ người lái như:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống cân bằng điện tử
  • Hỗ trợ kiểm soát hành trình thích ứng
  • Hỗ trợ giữ làn đường
  • Cảnh báo điểm mù BLIS
  • Hỗ trợ lái bán tự động
  • Cảnh báo khoảng cách và hỗ trợ phanh khoảng cách
  • Hỗ trợ đỗ xe
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
  • Hỗ trợ kiểm soát xuống dốc HDC
  • Tự động giữ phanh
  • Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau khi lùi
  • Hỗ trợ bảo vệ cổ/gáy
  • Camera 360 độ
  • Thông tin biển báo giao thông