Xe hút bùn hút chất thải thông cống áp lực cao dongfeng nhập khẩu nguyên chiếc

(0 đánh giá)

Mã SP: 965200
Vui lòng gọi

Xuất xứ :

Nơi rao bán :Toàn quốc

Tình trạng :Mới 100%

Ngày cập nhật :16-11-2018 16:58:05

Xe hút bùn hút chất thải thông cống áp lực cao dongfeng nhập khẩu nguyên chiếc

LIÊN HỆ VỚI NGƯỜI BÁN

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH

số 12 ngõ 144 cổ linh long biên hà nội

0981388303

[email protected]

https://xechuyendungvulinh.gianhangvn.com

Ghi chú: GianHangVN không trực tiếp bán sản phẩm, vui lòng liên hệ trực tiếp với người bán bên trên.
  • Xe hút bùn, hút chất thải thải thông cống áp lực cao là loại xe hút bùn, chất thải nằm trong danh mục xe môi trường thế hệ mới nhất được Công ty cổ phần ô tô vũ linh sản xuất đóng mới trên nền xe xátxi nhập khẩu. Hướng tới những đối tượng khách hàng yêu cầu về 1 sản phẩm Xe hút bùn, hút chất thải chất lượng cao , giá thành phải chăng, tải trọng lớn.
  • Thùng chứa bùn, chất thải được chế tạo bằng thép hợp kim chất lượng tốt, khả năng chịu ăn mòn, biến dạng cao,Loại Thép tấm Q345 nhập khẩu, thiết kế hình trụ vát 4 mặt cong trơn đặt trên xe.Mối hàn dọc theo thân téc giúp giảm tiết diện hàn đảm bảo độ bền của vật liệu.Téc được sử lý bề mặt chống ăn mòn trước khi sơn sấy.Nắp đậy téc lắp đặt gioăng đai cao su nhập khẩu, lưới INOX chắn chất cặn bã.
  • Hệ thống thủy lực dẫn được lắp đặt trên xe Xe hút bùn, hút chất thải thông cống phun nước áp lực cao như bơm, van, xylanh thủy lực, tuy ô,… đều được nhập khẩu từ Pháp hoặc Italy gia công ngay tại Việt Nam tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu.

Công ty cổ phần ô tô Vũ Linh là doanh nghiệp chuyên kinh doanh các sản phẩm xe hút chất thải chất lượng tốt nhất tại Việt Nam. Vũ Linh Auto cung cấp cho khách hàng mọi loại xe hút chất thải của các thương hiệu hiện có trên thị trường. Chúng tôi phân phối các loại xe hút chất thải 2m3, 3m3, 4m3,… đến 10m3. Các sản phẩm tại Vũ Linh Auto đều được nhập khẩu chính hãng, giá rẻ nhất thị trường.

Đến với Vũ Linh Auto quý khách hoàn toàn yên tâm về chất lượng, dịch vụ chúng tôi cung cấp. Vũ Linh Auto cam kết


  • Sản phẩm chính hãng chất lượng nhất.
  • Giá rẻ nhất thị trường.
  • Hỗ trợ mua xe trả góp, đăng ký và đăng kiểm cho khách hàng.
  • Bảo hành 12 tháng hoặc 20.000 km trên toàn quốc.
  • Cung cấp phụ tùng chính hãng, giá rẻ.
 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Xe hút bùn hút chất thải thông cống áp lực cao dongfeng

THÔNG TIN CHUNG (General information)        
Tổ chức, cá nhân nhập khẩu (Importer): công ty cổ phần ô tô vũ linh  
Địa chỉ (Address):    
Người đại diện (Representative):Nguyễn Tiến Minh    
Số điện thoại (Tel N0): 04.38712588    
Tình trạng phương tiện (Vehicle’s status): Chưa qua sử dụng  
Nhãn hiệu (Trade mark): DONGFENG    
Số loại (Trade name): XZL5160GQW3    
Nước sản xuất (Production country): Trung Quốc    
Năm sản xuất (Production year): 2015    
Loại phương tiện (Vehicle’s type): xe hút bùn, chất thải thông cống    
Model code:    
Số khung (Chassis N0): LGAX2A130F2004258    
Mã nhận dạng (VIN): LGAX2A    
Số đăng ký kiểm tra (Registered Nfor inspection): 450/15/29  
                         
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN (Maine Specification)  
Khối lượng (mass)(kg)              
Khối lượng bản thân (Kerb mass):            9080  
Phân bố lên trục 1 (Axle 1st)*: 3500  
Phân bố lên trục 2 (Axle 2nd)*: 5580  
Phân bố lên trục 3 (Axle 3rd)*:  
Phân bố lên trục 4 (Axle 4th)*:  
Phân bố lên trục 5 (Axle 5th)*:  
Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (Design pay mass)*:5600  
Số người cho phép chở, kể cả người lái (Seating capacity, including driver):            03         (người/person)  
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (Design total mass):14875  
Phân bố lên trục 1 (Axle 1st)*: 4877  
Phân bố lên trục 2 (Axle 2nd)*: 9998  
Phân bố lên trục 3 (Axle 3rd)*:  
Phân bố lên trục 4 (Axle 4th)*:  
Phân bố lên trục 5 (Axle 5th)*:  
Khối lượng kéo theo theo thiết kế (Towed mass) **:  
                         
Kích thước (Dimension)(mm)  
Kích thước bao: dài x rộng x cao (Overall dimensions L x W x H): 8200x2500x3550  
Khoảng cách trục (Wheel  space):  4500  
Vết bánh xe trước/sau (Track Front/Rear):  1940/1860  
Chiều dài đầu xe/đuôi xe (Front over hang/Rear over hang): 1245/2245  
Khoảng cách từ tâm lỗ lắp chốt kéo đến điểm đầu tiên của ô tô đầu kéo  
(Distance between fifth wheel coupling pin and of towing vehicle):  
Kích thước lòng thùng xe/bao ngoài xi téc:  4850x1650x1650  
(Inside dimension of Cargo deck/outside dimension of tank):    
                           
Động cơ (Engine)  
Ký hiệu, loại động cơ (Engine model, engine type): B190 33, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, tăng áp.  
Thể tích làm việc (Displacement): 5900 (cm3)  
Công suất lớn nhất/ tốc độ quay (Max output/rpm): 140/2800  (kW/r/min (kW/rpm))  
Mô men lớn nhất/ tốc độ quay (Max Torque/rpm):   (N.m/r/min (N.m/rpm))  
Loại nhiên liệu (Fuel): DIESEL        
                           
Hệ thống truyền lực và chuyển động (Transmission system)  
                           
Ly hợp (Clutch):  
Loại (type): Đĩa ma sát khô    
Dẫn động (actuation): Thủy lực trợ lực khí nén    
Hộp số chính (main gearbox):  
Ký hiệu/loại (model/type):  8JS85E / Cơ khí 8 số tiến + 02 số lùi    
Điều khiển hộp số (control):  Cơ khí trợ lực khí nén    
Tỷ số truyền (Gear ratios):  
Hộp số phụ /hộp phân phối(auxiliary gearbox):  
Ký hiệu/loại (type/model):    
Điều khiển (control):    
Công thức bánh xe (Drive configuration): 4×2
Số lượng / vị trí trục chủ động (Quantity / position of Powered axle):  
Ký hiệu trục xe/khả năng chịu tải (Model of axle/capacity):  
Trục 1 (Axle 1st)*: HJB / 6000 kg
Trục 2 (Axle 2nd)*: HJB / 10000 kg
Trục 3 (Axle 3rd)*:  
Trục 4 (Axle 4th)*:  
Trục 5 (Axle 5th)*:  
Lốp xe (tire): Số lượng/Cỡ lốp (Quantity/tire size):  
Trục 1 (Axle 1st): 02 / 10.00R20
Trục 2 (Axle 2nd): 04 / 10.00R20
Trục 3 (Axle 3rd):  
Trục 4 (Axle 4th):  
Trục 5 (Axle 5th):  
                         
Hệ thống treo (Suspension system)  
                           
Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs):  
Trục 1 (Axle 1st): Phụ thuộc nhíp lá/ thủy lực /8
Trục 2 (Axle 2nd): Phụ thuộc nhíp lá /18
Trục 3 (Axle 3rd):  
Trục 4 (Axle 4th):  
Trục 5 (Axle 5th):  
                           
Hệ thống lái (Steering system)  
                           
Ký hiệu /loại cơ cấu lái (model/type): C31 / trục vít – ê cu bi  
Dẫn động/trợ lực (actuation/powerred): Cơ khí / trợ lực thủy lực  
                           
Hệ thống phanh (Brake system)  
                           
Phanh chính (service brake):        
Trục 1 (Axle 1st): Tang trống  
Trục 2 (Axle 2nd): Tang trống  
Trục 3 (Axle 3rd):    
Trục 4 (Axle 4th):    
Trục 5 (Axle 5th):    
Dẫn động phanh chính (actuation): Khí nén hai dòng  
Phanh đỗ xe (parking brake):    
Loại (type): Tang trống  
Dẫn động (actuation): Khí nén + lò xo tích năng trên bầu phanh trục 2  
Phanh dự phòng (Exhaust brake): –  
                           
Thân xe (Body)  
Loại thân xe/ cabin (body work): Sat xi chịu lực / Cabin đơn, kiểu lật  
Cửa sổ/cửa thoát hiểm (window/emergency exits) ***: –  
Số lượng (quantity)***: –  
Ký hiệu kính (Model of glass)***: –  
Dây đai an toàn (seatbelt):    
Dây đai an toàn cho người lái (driver’s seatbelt):  
Dây đai an toàn cho hành khách (passenger’s seatbelt):  
                           
Hệ thống chiếu sáng, tín hiệu và các trang thiết bị khác (Electrical equipments)  
                           
Đèn chiếu sáng phía trước (head lamps):        
Số lượng (quantity): 02/04   2.9.1.2. Màu sắc (color): Trắng  
Đèn sương mù (fog lamp):      
Số lượng (quantity): –   2.9.2.2 Màu sắc (color): –  
Đèn soi biển số phía sau (rear licence plate lamp):  
Số lượng (quantity): 01   2.9.3.2. Màu sắc (color): Trắng  
Đèn phanh (stop lamps):        
Số lượng (quantity): 02   2.9.4.2. Màu sắc (color): Đỏ  
Đèn lùi (tail lamps):          
Số lượng (quantity): 02   2.9.5.2. Màu sắc (color): Trắng  
Đèn kích thước trước/sau (Dimension warning lamps): 02/02  
Số lượng (quantity): 02/02   2.9.6.2. Màu sắc (color): Trắng/Đỏ  
Đèn báo rẽ trước/sau/bên (turn signal lamps):    
Số lượng (quantity): 02/02/- 2.9.7.2. Màu sắc (color): Vàng  
Đèn đỗ xe (parking lamps):    
Số lượng (quantity):   2.9.8.2. Màu sắc (color):-  
Tấm phản quang (Reflective panels):    
Số lượng (quantity): 02   2.9.9.2. Màu sắc (color): Đỏ  
                           
Thiết bị chuyên dùng  (Special equipments): Xi téc chứa chất thải 5000 lít và cơ cấu bơm nạp, xả chất thải.

Xi téc chứa nước 3800 lít bơm hút và phun nước

 
Bình chọn sản phẩm:

LIÊN HỆ NGƯỜI BÁN

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH

số 12 ngõ 144 cổ linh long biên hà nội

[email protected]

https://xechuyendungvulinh.gianhangvn.com

0981388303

Sản phẩm xem thêm