XE PHUN NƯỚC DONGFENG 13 KHỐI DFZ5250GPSGZ4D3 NHẬP KHẨU NGUYÊN CHIẾC

(0 đánh giá)

Mã SP: 965140
Vui lòng gọi

Xuất xứ :Vu Linh

Nơi rao bán :Toàn quốc

Tình trạng :Mới 100%

Ngày cập nhật :16-11-2018 15:13:03

Bảo hành :12 tháng

Xe phun nước rửa đường Dongfeng là loại xe chuyên dụng thuộc ngành môi trường. Xe được nhập khẩu hoặc sản xuất lắp ráp trong nước trên cơ sở xe sát xi thương hiệu Dongfeng. Xe phun nước rửa đường Dongfeng được nhiều doanh nghiệp Việt lựa chọn nhờ sản phẩm có giá thành rẻ hơn so với các thương hiệu khác cùng loại. Hơn nữa, xe phun nước Dongfeng cũng khá phong phú về model, màu sắc.

LIÊN HỆ VỚI NGƯỜI BÁN

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH

số 12 ngõ 144 cổ linh long biên hà nội

0981388303

[email protected]

https://xechuyendungvulinh.gianhangvn.com

Ghi chú: GianHangVN không trực tiếp bán sản phẩm, vui lòng liên hệ trực tiếp với người bán bên trên.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE PHUN NƯỚC DONGFENG 13 KHỐI DFZ5250GPSGZ4D3

THÔNG TIN CHUNG (General information)            
Tổ chức, cá nhân nhập khẩu (Importer): CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH  
Địa chỉ (Address):    
Người đại diện (Representative):Nguyễn Tiến Minh      
Số điện thoại (Tel N0): 04.38712588      
Tình trạng phương tiện (Vehicle’s status): Chưa qua sử dụng  
Nhãn hiệu (Trade mark): DONGFENG      
Số loại (Trade name): DFZ5250GJYGZ4D3      
Nước sản xuất (Production country): Trung Quốc      
Năm sản xuất (Production year): 2015      
Loại phương tiện (Vehicle’s type)Ô tô xi téc (Phun nước)      
Model code:      
Số khung (Chassis N0): LGAX4B44XFL800014      
Mã nhận dạng (VIN): LGAX4B      
Số đăng ký kiểm tra (Registered Nfor inspection): 2040/15/29  
                             
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN (Maine Specification)  
Khối lượng (mass)(kg)                  
Khối lượng bản thân (Kerb mass):            10650  
Phân bố lên trục 1 (Axle 1st)*: 4200  
Phân bố lên trục 2 (Axle 2nd)*: 3225  
Phân bố lên trục 3 (Axle 3rd)*: 3225  
Phân bố lên trục 4 (Axle 4th)*:    
Phân bố lên trục 5 (Axle 5th)*:  
Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (Design pay mass)*:13000  
Số người cho phép chở, kể cả người lái (Seating capacity, including driver):            02        (người/person)  
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (Design total mass):23780  
Phân bố lên trục 1 (Axle 1st)*: 6124  
Phân bố lên trục 2 (Axle 2nd)*: 8828  
Phân bố lên trục 3 (Axle 3rd)*: 8828  
Phân bố lên trục 4 (Axle 4th)*:    
Phân bố lên trục 5 (Axle 5th)*:  
Khối lượng kéo theo theo thiết kế (Towed mass) **:  
                             
Kích thước (Dimension)(mm)  
Kích thước bao: dài x rộng x cao (Overall dimensions L x W x H): 9440x2480x3270  
Khoảng cách trục (Wheel  space):  4350+1300  
Vết bánh xe trước/sau (Track Front/Rear):  2005/1860  
Chiều dài đầu xe/đuôi xe (Front over hang/Rear over hang): 1440/3000  
Khoảng cách từ tâm lỗ lắp chốt kéo đến điểm đầu tiên của ô tô đầu kéo  
(Distance between fifth wheel coupling pin and of towing vehicle):    
Kích thước lòng thùng xe/bao ngoài xi téc:  5960/5800x22000x1300  
(Inside dimension of Cargo deck/outside dimension of tank):      
                               
Động cơ (Engine)  
Ký hiệu, loại động cơ (Engine model, engine type): C260  33, 6 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng chất lỏng  
Thể tích làm việc (Displacement): 8300 (cm3)  
Công suất lớn nhất/ tốc độ quay (Max output/rpm): 191/-  (kW/r/min (kW/rpm))  
Mô men lớn nhất/ tốc độ quay (Max Torque/rpm):   (N.m/r/min (N.m/rpm))  
Loại nhiên liệu (Fuel): DIEZEL            
                               
Hệ thống truyền lực và chuyển động (Transmission system)  
                               
Ly hợp (Clutch):  
Loại (type): Đĩa ma sát khô    
Dẫn động (actuation): Thủy lực trợ lực khí nén    
Hộp số chính (main gearbox):  
Ký hiệu/loại (model/type):  9JS119T-B / Cơ khí 9 số tiến + 01số lùi    
Điều khiển hộp số (control):  Cơ khí    
Tỷ số truyền (Gear ratios):    
Hộp số phụ /hộp phân phối(auxiliary gearbox):    
Ký hiệu/loại (type/model):    
Điều khiển (control):    
Công thức bánh xe (Drive configuration): 6×4  
Số lượng / vị trí trục chủ động (Quantity / position of Powered axle): 02 / trục 2,3  
Ký hiệu trục xe/khả năng chịu tải (Model of axle/capacity):    
Trục 1 (Axle 1st)*: 3000010-K2400 / 7000 kg  
Trục 2 (Axle 2nd)*: 2400010-N0A5AT/10000kg  
Trục 3 (Axle 3rd)*: 2400010-N0A5AT/10000kg  
Trục 4 (Axle 4th)*:    
Trục 5 (Axle 5th)*:    
Lốp xe (tire): Số lượng/Cỡ lốp (Quantity/tire size):    
Trục 1 (Axle 1st): 02 / 11.00R20  
Trục 2 (Axle 2nd): 04 / 10.00R20  
Trục 3 (Axle 3rd): 04 / 10.00R20  
Trục 4 (Axle 4th):    
Trục 5 (Axle 5th):    
                         
Hệ thống treo (Suspension system)  
                               
Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs):  
Trục 1 (Axle 1st): Phụ thuộc nhíp lá/ thủy lực /8  
Trục 2 (Axle 2nd): Phụ thuộc nhíp lá /9  
Trục 3 (Axle 3rd): Phụ thuộc nhíp lá /9  
Trục 4 (Axle 4th):    
Trục 5 (Axle 5th):    
                               
Hệ thống lái (Steering system)  
                               
Ký hiệu /loại cơ cấu lái (model/type): 79D5 3401010-K0301/ trục vít – ê cu bi  
Dẫn động/trợ lực (actuation/powerred): Cơ khí / trợ lực thủy lực  
                               
Hệ thống phanh (Brake system)  
                               
Phanh chính (service brake):        
Trục 1 (Axle 1st): Tang trống  
Trục 2 (Axle 2nd): Tang trống  
Trục 3 (Axle 3rd): Tang trống  
Trục 4 (Axle 4th):    
Trục 5 (Axle 5th):    
Dẫn động phanh chính (actuation): Khí nén hai dòng  
Phanh đỗ xe (parking brake):    
Loại (type): Tang trống  
Dẫn động (actuation): Khí nén + lò xo tích năng trên bầu phanh trục 2, 3  
Phanh dự phòng (Exhaust brake): –  
                             
Thân xe (Body)  
Loại thân xe/ cabin (body work): Sat xi chịu lực / Cabin đơn, kiểu lật  
Cửa sổ/cửa thoát hiểm (window/emergency exits) ***: –  
Số lượng (quantity)***: –  
Ký hiệu kính (Model of glass)***: –  
Dây đai an toàn (seatbelt):    
Dây đai an toàn cho người lái (driver’s seatbelt):  
Dây đai an toàn cho hành khách (passenger’s seatbelt): Số lượng (quantity): 01  
                                                                                                                           
                                 
Hệ thống chiếu sáng, tín hiệu và các trang thiết bị khác (Electrical equipments)
                                 
Đèn chiếu sáng phía trước (head lamps):              
Số lượng (quantity): 02/04   2.9.1.2. Màu sắc (color): Trắng  
Đèn sương mù (fog lamp):            
Số lượng (quantity): 02/02   2.9.2.2 Màu sắc (color): Trắng/ Đỏ  
Đèn soi biển số phía sau (rear licence plate lamp):  
Số lượng (quantity): 01   2.9.3.2. Màu sắc (color): Trắng  
Đèn phanh (stop lamps):              
Số lượng (quantity): 02   2.9.4.2. Màu sắc (color): Đỏ  
Đèn lùi (tail lamps):                
Số lượng (quantity): 02   2.9.5.2. Màu sắc (color): Trắng  
Đèn kích thước trước/sau (Dimension warning lamps):    
Số lượng (quantity): 02/04   2.9.6.2. Màu sắc (color): Trắng/Đỏ  
Đèn báo rẽ trước/sau/bên (turn signal lamps):    
Số lượng (quantity): 02/02/02 2.9.7.2. Màu sắc (color): Vàng  
Đèn đỗ xe (parking lamps):    
Số lượng (quantity):   2.9.8.2. Màu sắc (color):-  
Tấm phản quang (Reflective panels):    
Số lượng (quantity): 02   2.9.9.2. Màu sắc (color): Đỏ  
                                 
Thiết bị chuyên dùng  (Special equipments): Xi téc chứa nước 13000 lít và cơ cấu bơm , vòi phun
Bình chọn sản phẩm:

LIÊN HỆ NGƯỜI BÁN

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH

số 12 ngõ 144 cổ linh long biên hà nội

[email protected]

https://xechuyendungvulinh.gianhangvn.com

0981388303

Sản phẩm xem thêm