Mitsubishi Triton 4WD AT Premium được giới thiệu tại Việt Nam ngày 14/09/2026. Điểm nhấn của phiên bản mới nằm ở hệ dẫn động Super Select 4WD-II, bảy chế độ lái và khóa vi sai cầu sau, mở rộng khả năng sử dụng trên nhiều dạng địa hình. Sở hữu DNA bền bỉ của nhà vô địch giải đua địa hình AXCR hai năm liên tiếp, Triton Premium mới có khả năng vận hành linh hoạt, mạnh mẽ trên nhiều điều kiện đường sá với hiệu quả kinh tế và chi phí ban đầu tối ưu.
Mitsubishi Triton 2026 ra mắt Việt Nam - Thêm động cơ bi-turbo, nhiều công nghệ mới
Thông số cơ bản của xe bán tải New Mitsubishi Triton 4W AT Premium
- Kích thước tổng thể 5,320 x 1,865 x 1,795 mm
- Hộp số tự động 6 cấp
- Đèn chiếu sáng và đèn hậu LED T-Shape
- Đèn định vị LED L-Shape
- Tay lái trợ lực thủy lực
- Bán kính quay vòng tối thiểu 6.2 m
- Mâm xe hợp kim 18-inch
- Chất liệu ghế nỉ bền bỉ
- Màn hình giải trí 9-inch kết nối Android Auto và Apple CarPlay
- Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7-inch
- Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
- Khung gầm và hệ thống treo nâng cấp
Màu sắc của xe bán tải New Mitsubishi Triton AT Premium
New Mitsubishi Triton AT Premium (2 cầu) được bán tại thị trường Việt Nam với 3 màu sắc như: Trắng - Xám - Cam. Với tông màu nội thất bên trong là Da với tông màu đen.
Màu sắc xe New Mitsubishi Triton AT Premium được bán tại thị trường Việt Nam
Ngoại thất của New Mitsubishi Triton
Với ngôn ngữ thiết kế Beast Mode, Mitsubishi Triton sở hữu diện mạo bề thế và đậm chất thể thao. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong cỡ lớn kết hợp cùng cản trước vuông vức và đồng bộ với ốp cản sau, mang đến ấn tượng mạnh mẽ. Các đường gân dập nổi kéo dài suốt thân xe kết hợp cùng ốp vè bánh xe kích thước lớn, bệ bước chân rộng và chống trượt. Hệ thống đèn chiếu sáng LED Projector chữ T hiện đại tích hợp dải đèn định vị ban ngày LED chữ L, vừa thẩm mỹ vừa tối ưu khả năng chiếu sáng và tầm nhìn cho người lái.
Kích thước tổng thể DxRxC của Mitsubishi Triton 2026 lần lượt là 5.320 x 1.865 x 1.795 (mm). Chiều dài cơ sở 3.130 mm, khoảng sáng gầm xe 228 mm không chỉ giúp xe dễ dàng chinh phục các cung đường off-road. Theo đó, Triton 2026 đã dài hơn 20mm, rộng hơn 50 mm và chiều dài cơ sở tăng thêm 130 mm.
Kích thước tổng thể DxRxC của Mitsubishi Triton 2026 lần lượt là 5.320 x 1.865 x 1.795 (mm)
Mitsubishi Triton 2026 được áp dụng phiên bản cải tiến của ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield quen thuộc. Ở khu vực đầu xe, mẫu xe bán tải này được trang bị lưới tản nhiệt rộng hơn với những nan nằm ngang và lưới tổ ong bên trong tạo nên dáng vẻ phong cách và hiện đại cho phần đầu xe.
Phiên bản 4WD AT Premium mới nâng cấp các chi tiết sơn đen đồng bộ và cá tính trên gương chiếu hậu, tay nắm cửa và mâm xe hợp kim
Mặt ca-lăng Dynamic Shield vuông vức hơn, lưới tản nhiệt rộng hơn với những nan nằm ngang và lưới tổ ong
Hệ thống đèn chiếu sáng LED Projector hình chữ T hiện đại, tích hợp dải đèn định vị ban ngày LED hình chữ L. Ngoài ra, trên đầu xe còn có ốp hình chữ "C" ngược mạ crôm, tích hợp đèn sương mù nhỏ.
Hệ thống đèn chiếu sáng LED Projector hình chữ T hiện đại
Đầu xe còn hình chữ "C" ngược mạ crôm, tích hợp đèn sương mù nhỏ
Tay nắm cửa được thiết kế cùng màu với thân xe, gương chiếu hậu trang bị tính năng gập điện, chỉnh điện.
Riêng phiên bản Athlete thể thao hơn với ốp hốc bánh và nhiều chi tiết sơn đen bóng. Mâm xe có kích thước 18 inch (AT Premium & AT Athlete). Bản tiêu chuẩn dùng mâm 16 inch (AT GLX).
Mâm xe có kích thước 18 inch (AT Premium & AT Athlete). Bản tiêu chuẩn dùng mâm 16 inch (AT GLX)
Thân xe Mitsubishi Triton 2026 tiếp nối ý tưởng Beast Mode Concept với các đường dập nổi và viền hốc bánh vuông vức.
Thân xe tiếp nối ý tưởng Beast Mode Concept với các đường dập nổi
Các đường gân dập nổi kéo dài từ đầu đến đuôi xe, cùng ốp vè bánh xe kích thước lớn. Cụm đèn hậu LED thiết kế hình chữ T độc đáo.
Cụm đèn hậu LED thiết kế hình chữ T độc đáo
Kích thước thùng xe lớn hàng đầu phân khúc, với chiều dài, rộng, cao lần lượt là 1.470 x 1.545 x 520 (mm), cùng khả năng tải trọng lên đến 740 kg (phiên bản Triton 2WD AT Premium, tải trọng sẽ thay đổi tùy theo phiên bản).
Phiên bản Premium mới được bổ sung thanh trợ lực hỗ trợ đóng mở cửa thùng dễ dàng và thuận tiện khi sắp xếp hàng hóa lên xe.
Kích thước thùng xe lớn hàng đầu phân khúc, với chiều dài, rộng, cao lần lượt là 1.470 x 1.545 x 520 (mm)
Chiều cao mặt thùng chỉ 821 mm và bệ bước chân hai bên thùng xe rộng rãi, chống trơn trượt giúp cho việc lên xuống và xếp dỡ hàng hóa vào thùng xe tiện lợi và an toàn.
Bệ bước chân hai bên thùng xe rộng rãi, chống trơn trượt
Nội thất của New Mitsubishi Triton
Nội thất Mitsubishi Triton 2026 hiện đại với thiết kế bảng điều khiển theo phương ngang với trung tâm là màn hình giải trí đặt nổi. Ở thế hệ mới này New Mitsubishi Triton gây ấn tượng với khách hàng với khoang nội thất rộng rãi và tiện nghi theo phong cách SUV.
Khu vực táp-lô và bảng điều khiển trung tâm trải rộng bọc da mềm cao cấp, màn hình giải trí 9-inch đặt cao kết hợp hệ thống phím bấm vật lý bố trí khoa học, kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto. Phía sau vô-lăng là màn hình tích hợp kỹ thuật số 7-inch hiển thị thông số trực quan.
New Mitsubishi Triton gây ấn tượng với khách hàng với khoang nội thất rộng rãi và tiện nghi theo phong cách SUV
Thiết kế ghế ngồi ôm sát thể thao, ghế lái chỉnh điện 8 hướng và chỉnh đệm lưng. Chất liệu da lộn giúp mang lại sự êm ái, thoải mái (Chỉ có ở bản Athlete).
Chất liệu da lộn giúp mang lại sự êm ái, thoải mái (Chỉ có ở bản Athlete)
Mitsubishi Triton 2026 sử dụng thiết kế J-line, giúp tạo ra không gian nội thất rộng rãi hơn, đặc biệt là ở hàng ghế thứ hai. Điều này mang lại sự thoải mái cho hành khách ngồi phía sau.
Không gian ở hàng ghế thứ hai rộng rãi hơn
Vô lăng được thiết kế 3 chấu kiểu mới khá giống phong cách Xpander, được bọc da và tích hợp nút bấm điều khiển đa năng.
Vô lăng được thiết kế 3 chấu kiểu mới
Các trang bị nội thất nổi bật có thể kể đến như: Cụm đồng hồ kết hợp màn hình lái kỹ thuật số 7 inch. Màn hình giải trí đa thông tin 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto. Hệ thống điều hòa hai vùng độc lập, trang bị tính năng Max Cool và cửa gió trên trần xe cho hàng ghế sau. 6 cổng sạc các loại, kèm tính năng sạc không dây tiện lợi. 19 vị trí chứa đồ tiện lợi bên trong khoang nội thất.
Màn hình giải trí đa thông tin 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto
New Mitsubishi Triton sử dụng màn hình lái kỹ thuật số 7 inch
Trang bị tiện nghi Mitsubishi Triton 2026 còn bao gồm:
- Đồng hồ lái tích hợp màn hình MID 7 inch
- Màn hình giải trí 9 inch
- Apple CarPlay không dây, Android Auto
- Mirror Link, Định vị
- Âm thanh 6 loa
- Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
- Tính năng Max Cool
- Cửa gió trên trần xe hàng ghế sau
- Sạc không dây
- 6 cổng sạc USB và 12V
Vận hành & An toàn của New Mitsubishi Triton
Nâng cấp cốt lõi và nổi bật trên phiên bản Triton Premium mới đến từ hệ dẫn động trứ danh Super Select 4WD-II kết hợp cùng 7 chế độ lái linh hoạt, khẳng định khả năng chinh phục địa hình đa dạng.
- Hệ dẫn động Super Select 4WD-II: Cung cấp 4 chế độ gài cầu tiêu chuẩn (2H, 4H, 4HLc, 4LLc) cùng khóa vi sai cầu sau điện tử kích hoạt chỉ bằng một nút bấm. Đặc biệt, chế độ 4H (dẫn động 4 bánh toàn thời gian) cho phép gài cầu linh hoạt ở dải tốc độ lên đến 100 km/h, tăng độ bám đường và an toàn vượt trội
- 7 chế độ lái đa dạng: Đường trường (Normal), Tiết kiệm (Eco), Sỏi (Gravel), Tuyết (Snow), Bùn (Mud), Cát (Sand) và Đá (Rock).
Sự phối hợp mượt mà giữa các chế độ gài cầu và chế độ lái cho phép người điều khiển chủ động trên nhiều điều kiện mặt đường, từ phố thị đến các địa hình phức tạp.
Sức mạnh của Triton Premium đến từ khối động cơ Diesel 2.4L MIVEC Turbo – đạt tiêu chuẩn Euro 5, sản sinh công suất tối đa 184 PS cùng mô-men xoắn cực đại 430 Nm.
Động cơ mới của Mitsubishi Triton 2026
Mitsubishi Triton 2026 phiên bản Athlete còn trang bị Drive Mode 7 chế độ lái, bao gồm: Normal, Eco, Gravel, Snow, Mid, Sand và Rock. Đặc biệt, trang bị hệ thống kiểm soát vào cua chủ động Active Yaw Control kế thừa từ mẫu xe hiệu suất cao Lancer EVO và tay lái trợ lực điện.
New Mitsubishi Triton sử dụng hộp số tự động 6 cấp
Về trang bị an toàn, All-New Triton được trang bị công nghệ an toàn chủ động thông minh Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS), bao gồm các tính năng:
- Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
- Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
- Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW)
- Hệ thống đèn pha tự động (AHB)
- Hệ thống cảnh báo điểm mù và hỗ trợ chuyển làn (BSW & LCA)
- Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Ngoài ra, xe cũng được trang bị một số tính năng an toàn tiêu biểu như: 7 túi khí, Camera toàn cảnh 360, Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS), Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC).
Thông số kỹ thuật New Mitsubishi Triton
| Kích thước | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 5.320 x 1.865 x 1.795 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.130 mm |
| Khoảng sáng gầm | 222 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 6.200 mm |
| Kích thước thùng xe (D × R × C) | 1.470 × 1.545 × 520 mm |
| Vận hành | |
| Động cơ | MIVEC Turbo Diesel 2.4L – Euro 5 |
| Công suất cực đại (PS) & Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 184 & 430 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Trợ lực lái | Trợ lực thủy lực |
| Hệ thống truyền động | Hai cầu chủ động Super Select 4WD-II |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| Tùy chọn chế độ địa hình | 7 chế độ lái địa hình |
| Các chế độ lái | Normal, Eco, Gravel, Snow, Mud, Sand, Rock |
| Hệ thống treo trước/ sau | Hệ thống treo độc lập, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn/ Loại nhíp với ống giảm chấn |
| Hệ thống phanh trước/ sau | Đĩa tản nhiệt / Tang trống |
| Kích thước lốp | 265/60R18 |
| Trang thiết bị ngoại thất | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
| Đèn sương mù phía trước | LED |
| Chức năng điều khiển đèn & Gạt mưa phía trước tự động | Không |
| Thanh thể thao trang trí | Không |
| Trang thiết bị nội thất | |
| Nút bấm khởi động | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động |
| Vật liệu ghế | Nỉ |
| Ghế lái trước | Điều chỉnh cơ |
| Gương chiếu hậu bên trong xe chống chói tự động | Không |
| Hệ thống thông tin giải trí & Hệ thống loa | Màn hình cảm ứng 9-inch & 6 loa |
| Sạc không dây | Không |
| Bảng đồng hồ kĩ thuật số | 7-inch |
| Trang thiết bị an toàn | |
| Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) | Có |
| Camera lùi | Có |
| Số túi khí an toàn | 7 |
| Hệ thống cân bằng điện tử & Kiểm soát lực kéo (ASTC) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không |
| Hệ thống giới hạn tốc độ | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/ sau | Không |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (HDC) | Có |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Có |
| Hệ thống hỗ trợ cảnh báo lệch làn đường (LDW) | Chưa nêu rõ trong bảng công bố |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) | Không |
| Hệ thống đèn pha tự động (AHB) | Không |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Không |


















































