Khả năng vận hành ấn tượng
Cảm nhận khả năng tăng tốc tức thì của Mustang Mach-E, nhờ vào 4 động cơ điện, mang tới công suất tối đa 395PS và mô men xoắn 627Nm mô men xoắn.
Khoảng cách vận hành 550Km
Tự tin cầm lái chiếc Mustang Mach-E trên những cung đường dài và tận hưởng những hành trình đầy hứng khởi.
Vành hợp kim thể thao
Ngoại hình khoẻ khoắn với thiết kế vành hợp kim 19” và cùm phanh màu đỏ giúp nổi bật thiết kế thể thao của xe.
Hoàn thiện và vật liệu sang trọng
Bạn không chỉ đang lái một chiếc xe có thiết kế ngoại thất đẹp và đi cùng với đó là trải nghiệm di chuyển tiện nghi, sang trọng. Nội thất của Mach-E là mảnh ghép hoàn hảo cho lối sống và phong cách của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance | |
| • Động cơ / Engine Type | Động cơ điện kép / Dual Electric Motor |
| • Công suất cực đại (PS) / Max Power (PS) | 395 (290.4 kW) |
| • Mô men xoắn cực đại (Nm) / Max Torque (Nm) | 676 |
| • Hệ thống truyền động / Drivetrain | Hai cầu chủ động toàn thời gian / AWD |
| • Cần số điện tử / E-Shifter | Có / With |
| • Chế độ lái một bàn đạp / 1-Pedal Drive | Có / With |
| • 3 chế độ lái tùy chọn / 3 Selectable Drive Modes | Có / With |
| Pin / Battery | |
| • Dung lượng pin khả dụng (kWh) / Usable Battery Capacity (kWh) | 88 |
| • Quãng đường chạy mỗi lần sạc đầy tiêu chuẩn WLTP (km) / WLTP Range (km) | 550 |
| • Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km) / Energy Consumption (Wh/km) | 193 |
| Kích thước / Dimension | |
| • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) | 4728 x 1881 x 1627 |
| • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) | 158 |
| • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) | 2984 |
| Hệ thống treo / Suspension system | |
| • Hệ thống treo trước / Front Suspension | Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực / Independent; MacPherson, coil springs, anti-roll bar; hydraulic shock absorbers |
| • Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Hệ thống treo độc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực / Multi-link Independent Suspension; coil springs, anti-roll bar; hydraulic shock absorbers |
| Hệ thống phanh / Brake system | |
| • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake | Phanh đĩa hiệu năng cao / High Performance Disc Brake |
| • Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake | Có / With |
| • Cỡ lốp / Tire Size | 225 / 55R19 |
| • Bánh xe / Wheel | Vành hợp kim nhôm 19" / Alloy 19" |
| Trang thiết bị an toàn / Safety features | |
| • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | Có / With |
| • Túi khí bên hàng ghế trước & sau / Front & Rear Side Airbags | Có / With |
| • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags | Có / With |
| • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Driver Knee Airbag | Có / With |
| • Túi khí trung tâm hàng ghế trước / Far Side Airbag | Có / With |
| • Camera | Camera 360 |
| • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor | Cảm biến trước và sau / Front & Rear Sensor |
| • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD | Có / With |
| • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) | Có / With |
| • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist | Có / With |
| • Hệ thống Kiểm soát hành trình thích ứng / Adaptive Cruise Control | Có / With |
| • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert | Có / With |
| • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW | Có / With |
| • Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / FCW and AEB | Có / With |
| • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS | Có / With |
| • Hệ thống Chống trộm / Anti Theft System | Có / With |
| Trang thiết bị ngoại thất / Exterior | |
| • Đèn phía trước / Headlamp | LED Projector, tự động bật đèn / LED Projector, Auto Headlamp |
| • Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System | Có / With |
| • Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor | Có / With |
| • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power Adjust Mirror | Gập điện / Power Fold Mirror |
| • Trần kính toàn cảnh / Panoramic Glass Roof | Có / With |
| • Cửa mở điện một chạm / E-Latch Door with Push button | Có / With |
| • Cửa hậu đóng/mở điện / Power Liftgate | Có / With |
| Trang thiết bị bên trong xe / Interior | |
| • Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry | Có / With |
| • Đèn trang trí nội thất / Ambient Lighting | Đa màu / Multi-Color |
| • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning | Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC |
| • Vật liệu ghế / Seat Material | Da cao cấp / Premium Leather |
| • Tay lái / Steering Wheel | Da Vinyl / Leather Vinyl |
| • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat Row Adjust | Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái / Driver & Passenger 10 Way Power with Memory Driver Seat |
| • Gương chiếu hậu trong / Interior Rear View Mirror | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm / Electrochromic Rear View Mirror |
| • Cửa kính điều khiển điện / Power Window | Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) / With (one-touch UP & DOWN on all seats) |
| • Hệ thống âm thanh / Audio System | AM / FM, Bluetooth |
| Dàn âm thanh 10 loa B&O / 10 Speakers B&O | |
| • Hệ thống SYNC® / SYNC® System | Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A |
| Màn hình TFT cảm ứng 15.5" / 15.5" TFT Touch Screen | |
| • Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster | Màn hình 10.2" / 10.2" Screen |
| • Sạc không dây / Wireless Charging | Có / With |
| • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel | Có / With |
































