Tổng quan
Ford Ranger Wildtrak 3.0 V6 mới là sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh vượt trội của một chiếc bán tải 4x4 và sự tiện nghi, cao cấp của một mẫu xe đô thị hiện đại. Nổi bật với trang bị động cơ V6 mạnh mẽ, phiên bản Wildtrak tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe bán tải tại thị trường Việt Nam.
Ford Ranger Wildtrak máy 3.0 V6 ra mắt tại thị trường Việt Nam
Sự xuất hiện của Ranger Wildtrak V6 lấp đầy khoảng trống giữa các phiên bản tiêu chuẩn và dòng siêu bán tải Ranger Raptor. Đây là mẫu bán tải phổ thông có giá cao nhất thị trường Việt Nam hiện nay, nhắm đến tệp khách hàng yêu thích cảm giác cơ bắp, sức kéo vượt trội của động cơ dung tích lớn, nhưng vẫn giữ được tiện nghi và sự đa dụng hàng ngày.
Ngoại thất Ranger Wildtrak 3.0L Turbo Diesel
Tổng thể, Wildtrak V6 vẫn giữ form dáng vuông vức, bề thế nhưng được tinh chỉnh lại để tăng độ nhận diện và sự nam tính. Xe vẫn sở hữu kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 5.346 x 1.918 x 1.884 (mm), chiều dài cơ sở lên tới 3.270 (mm). Với khoảng sáng gầm xe 235 (mm), Ranger Wildtrak V6 sở hữu góc tới và góc thoát cực kỳ lý tưởng, giúp người lái tự tin chinh phục những cung đường off-road gồ ghề, đồi dốc trập trùng mà không lo cạ gầm. Đặc biệt, với khả năng lội nước lên đến 800mm nhờ vị trí hút gió và các chi tiết điện được đặt ở vị trí an toàn, chiếc xe thể hiện tính thực dụng tối đa khi di chuyển qua các đoạn đường ngập úng sâu vào mùa mưa.
Xe sở hữu kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 5.346 x 1.918 x 1.884 (mm), chiều dài cơ sở lên tới 3.270 (mm)
Lưới tản nhiệt thiết kế dạng lưới đa tầng cứng cáp. Nổi bật nhất là công nghệ LED Matrix thông minh với khả năng tự động điều chỉnh luồng sáng, chống chói cho xe ngược chiều nhưng vẫn mở rộng góc chiếu sáng phía trước.
Lưới tản nhiệt thiết kế dạng lưới đa tầng cứng cáp
Xe được trang bị Đèn LED Matrix hiện đại
Xe được trang bị bộ mâm hợp kim 20 inch. Điểm mới trên bản V6 là mâm xe và lưới tản nhiệt được điểm xuyết các chi tiết sơn màu cam cá tính. Ngoài ra, các tấm ốp màu bạc trước đây đã được đổi sang tông đen bóng (Gloss Black), tạo nên diện mạo hầm hố và đồng nhất hơn cho thân xe.
Wildtrak sở hữu bộ lốp cỡ lớn bao trọn mâm hợp kim 20 inch bề thế
Gương chiếu hậu kích thước lớn, tích hợp chỉnh điện, gập điện tự động, đèn báo rẽ và camera trong hệ thống Camera 360 độ.
Gương chiếu hậu kích thước lớn, tích hợp chỉnh điện, gập điện tự động
Xe được trang bị sẵn giá nóc bằng hợp kim nhôm và thanh thể thao phía sau thùng mang thiết kế khí động học đặc trưng của dòng Wildtrak.
Xe được trang bị sẵn giá nóc bằng hợp kim nhôm
Khu vực phía sau của Wildtrak V6 chứng kiến sự lột xác mạnh mẽ về thiết kế, tập trung tối đa vào trải nghiệm người dùng trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
Mặt cửa thùng xe nổi bật với dòng chữ R A N G E R dập chìm khổ lớn đầy kiêu hãnh. Đặc biệt, hệ thống bản lề trợ lực gập/mở được tinh chỉnh, đi kèm thanh xoắn giúp giảm trọng lượng cửa. Nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng đóng hoặc mở nắp thùng xe chỉ bằng một tay.
Mặt cửa thùng xe nổi bật với dòng chữ R A N G E R dập chìm khổ lớn
Đèn hậu phía sau được tái thiết kế hoàn toàn với đồ họa LED dạng chữ "M" xếp dọc, tạo sự đồng điệu với dải LED định vị ban ngày hình chữ "C" ở phần đầu xe. Thiết kế này giúp tăng độ nhận diện thương hiệu từ xa vào ban đêm.
Đèn hậu phía sau được tái thiết kế hoàn toàn với đồ họa LED dạng chữ "M" xếp dọc
Xe được trang bị thêm Bệ bước chân ở thùng hàng đây được xem là một trong những cải tiến ăn điểm nhất trên thế hệ mới. Tiện ích này giúp người dùng dễ dàng bước lên/xuống để thao tác với hàng hóa trong thùng mà không cần phải dẫm lên lốp xe trơn trượt hay hạ bửng sau.
Xe được trang bị bậc lên xuống phía sau
Thùng hàng được trang bị ổ cắm điện 400W (220V), biến chiếc xe thành trạm phát điện di động tiện lợi cho các chuyến dã ngoại.
Thùng hàng được trang bị ổ cắm điện 400W (220V)
Nội thất Ranger Wildtrak 3.0L Turbo Diesel
Bước vào bên trong, khoang lái của Ranger Wildtrak gây ấn tượng bởi bảng điều khiển công nghệ cao cùng mức độ hoàn thiện chỉn chu như một chiếc SUV đắt tiền. Nội thất nổi bật với tông màu gỗ mun, được tạo điểm nhấn bằng đường chỉ cam tương phản đặc trưng của dòng Wildtrak, kết hợp cùng các chi tiết mạ nhôm Satin và ốp xám cao cấp. Ghế ngồi được bọc da, trong đó phần lưng ghế được thêu logo "Wildtrak" tinh tế. Ghế lái có chức năng chỉnh điện 8 hướng.
Khoang lái của Ranger Wildtrak gây ấn tượng bởi bảng điều khiển công nghệ cao cùng mức độ hoàn thiện chỉn chu
Ghế lái có chức năng chỉnh điện 8 hướng
Vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp, thiết kế đầm chắc, tích hợp hàng loạt nút bấm vật lý điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và hệ thống ga tự động thích ứng (Adaptive Cruise Control). Ngay phía sau vô lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch độ phân giải cao, hiển thị trực quan và sống động các thông số vận hành, tình trạng xe và hình ảnh mô phỏng 3D của các chế độ lái.
Vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp, thiết kế đầm chắc, tích hợp hàng loạt nút bấm vật lý
Điểm khác biệt lớn nhất của bản V6 so với các thế hệ cũ là sự xuất hiện của cần số điện tử E-Shifter với thiết kế ngắn, đầm tay và cực kỳ hiện đại. Kết hợp cùng phanh tay điện tử, khu vực "yên ngựa" trung tâm trở nên vô cùng gọn gàng và sang trọng.
Màn hình trung tâm 12 inch đặt dọc như một chiếc máy tính bảng cỡ lớn ngay chính giữa bảng điều khiển. Trái tim của hệ thống này là phần mềm SYNC® 4A thế hệ mới nhất của Ford, có khả năng nhận diện giọng nói thông minh, phản hồi cảm ứng mượt mà và chia màn hình đa nhiệm (hiển thị đồng thời bản đồ, camera 360 và điều khiển âm thanh). Hệ thống hỗ trợ kết nối Apple CarPlay® và Android Auto™ hoàn toàn không dây.
Màn hình trung tâm 12 inch đặt dọc. Hệ thống hỗ trợ kết nối Apple CarPlay® và Android Auto™
Xe được trang bị đế sạc điện thoại không dây ở ngay dưới bảng điều khiển trung tâm. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng khí hậu cho phép người lái và hành khách phía trước tùy chỉnh nhiệt độ độc lập.
Nhờ chiều dài cơ sở được kéo thêm 50mm, không gian để chân ở hàng ghế thứ hai trở nên rộng rãi hơn hẳn so với thế hệ trước. Lưng ghế sau cũng được tinh chỉnh lại độ ngả, kết hợp cùng cửa gió điều hòa riêng biệt, mang lại sự thoải mái tối đa cho hành khách trong những chuyến hành trình dài. Lưng ghế sau còn có thể gập phẳng để cung cấp thêm không gian chứa đồ phía trong cabin.
Nhờ chiều dài cơ sở được kéo thêm 50mm, không gian để chân ở hàng ghế thứ hai trở nên rộng rãi hơn
Vận hành của Ranger Wildtrak 3.0 Turbo Diesel
Xe sử dụng động cơ Turbo Diesel 3.0L V6 Lion (dung tích 2993cc), sản sinh công suất cực đại 250 PS (183.8 KW) tại 3250 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại lên tới 600 Nm tại dải vòng tua 1750-2250 vòng/phút. Đi kèm là hộp số tự động 10 cấp điện tử mượt mà.
Xe sử dụng động cơ Turbo Diesel 3.0L V6 Lion (dung tích 2993cc)
Hệ truyền động & Trợ lực lái: Xe sử dụng hệ thống dẫn động hai cầu chủ động (4x4) kết hợp với trợ lực lái điện.
An toàn của Ranger Wildtrak 3.0L Turbo Diesel
Ford Ranger Wildtrak 3.0L Mới được trang bị một hệ sinh thái an toàn chủ động và bị động toàn diện, giúp bảo vệ tối đa cho hành khách:
- Camera 360° và Cảm biến hỗ trợ đỗ xe (trước/sau) giúp người lái dễ dàng xoay xở trong không gian hẹp.
- Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng (Adaptive Cruise Control).
- Hệ thống Cảnh báo điểm mù kết hợp với cảnh báo có xe cắt ngang khi lùi.
- Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường.
- Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước.
- Các hệ thống an toàn cốt lõi khác: Kiểm soát áp suất lốp, Chống bó cứng phanh (ABS) & Phân phối lực phanh điện tử (EBD), Cân bằng điện tử, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc và Hỗ trợ đổ đèo.
Thông số kỹ thuật của Ranger Wildtrak 3.0L Turbo Diesel
| Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance | |
|---|---|
| Loại cabin / Cab Style | Cabin kép / Double cab |
| Động cơ / Engine Type | Turbo Diesel 3.0L V6 Lion Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler |
| Dung tích xi lanh / Displacement (cc) | 2993 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power (PS/rpm) | 250 (183.8 KW) / 3250 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max torque (Nm/rpm) | 600 / 1750-2250 |
| Tiêu chuẩn khí thải / Emission Level | EURO 5 |
| Hệ thống truyền động / Drivetrain | Hai cầu chủ động / 4x4 |
| Gài cầu điện / Shift - on - fly | Có / With |
| Kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system | Có / With |
| Khóa vi sai cầu sau / Rear e-locking Differential | Có / With |
| Hộp số / Transmission | Số tự động 10 cấp điện tử / 10 Speeds AT E-Shifter |
| Trợ lực lái / Assisted Steering | Trợ lực lái điện / EPAS |
| Kích thước / Dimensions | |
| Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) | 5346 x 1918 x 1884 |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) | 219 |
| Chiều dài cơ sở / Wheel Base (mm) | 3270 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) | 6350 |
| Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) | 80 |
| Hệ thống treo / Suspension System | |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực / Independent springs, anti-roll bar & tubular double acting dampers |
| Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Loại nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực / Rigid leaf springs with double acting dampers |
| Hệ thống phanh / Brake system | |
| Phanh trước / Front Brake | Phanh Đĩa / Disc brake |
| Phanh sau / Rear Brake | Phanh Đĩa / Disc brake |
| Cỡ lốp / Tire Size | 255 / 55 R20 |
| Bánh xe / Wheel | Vành hợp kim 20" / Alloy 20" |
| Trang thiết bị an toàn / Safety Features | |
| Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | Có / With |
| Túi khí bên / Side Airbags | Có / With |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags | Có / With |
| Túi khí đầu gối người lái / Knee Airbag | Có / With |
| Camera | Camera 360 / Camera 360 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor | Cảm biến trước & sau / Front & Rear sensor |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD | Có / With |
| Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) | Có / With |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist | Có / With |
| Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill Descent Assist | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise Control | Tự động / Adaptive Cruise Control |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert | Có / With |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW | Có / With |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / FCW and AEB | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS | Có / With |
| Hệ thống Chống trộm / Anti theft System | Có / With |
| Trang thiết bị ngoại thất / Exterior | |
| Đèn phía trước / Headlamp | LED Matrix, tự động chống chói / Matrix LED, Auto High Beam |
| Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamp | Có / With |
| Gạt mưa tự động / Auto Rain Wiper | Có / With |
| Đèn sương mù / Front Fog Lamp | Có / With |
| Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror | Điều chỉnh điện, gập điện / Power Adjust, Fold |
| Giá nóc và thanh thể thao | Có / With |
| Trang thiết bị bên trong xe / Interior | |
| Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start | Có / With |
| Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry | Có / With |
| Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning | Tự động 2 vùng / Dual Electronic ATC |
| Vật liệu ghế / Seat Material | Da Vinyl / Leather Vinyl |
| Tay lái / Steering Wheel | Da Vinyl / Leather Vinyl |
| Ghế lái trước/ Front Driver Seat | Chỉnh điện 8 hướng / 8 way Power |
| Ghế sau / Rear Seat Row | Ghế băng gập được có tựa đầu & tựa tay / Folding Bench with Head rests & Arm rest |
| Gương chiếu hậu trong / Rear View Mirror | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Mirror |
| Cửa kính điều khiển điện / Power Window | Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt cho hàng ghế trước) / With (one-touch UP & DOWN on front seat and with antipinch) |
| Hệ thống âm thanh / Audio System | AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers) |
| Hệ thống SYNC® / SYNC® System | Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A Màn hình TFT cảm ứng 12" / 12" Touch Screen |
| Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster | Màn hình 8" / 8" Screen |
| Sạc không dây / Wireless Charging | Có / With |
| Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard™ 400W | Có / With |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel | Có / With |













































