Geely Coolray 2026 dự kiến mở bán tại Việt Nam trong giai đoạn giữa năm 2026 dưới dạng nhập khẩu Malaysia. Đây là bản facelift của thế hệ Coolray hiện tại với thay đổi tập trung vào ngoại thất, khoang lái và hệ truyền động turbo mới. Theo nhiều đại lý, xe vẫn duy trì ba phiên bản Standard, Premium và Flagship nhưng cấu hình trang bị cụ thể cho thị trường Việt Nam đang cập nhật.
Geely Coolray 2026 được ra mắt tại Việt Nam: 3 phiên bản, giá dự kiến từ 500 triệu
Điểm đáng chú ý nhất nằm ở việc Geely thay động cơ 1.5 turbo 3 xi-lanh cũ bằng máy 1.5 turbo 4 xi-lanh mới cho một số thị trường. Công suất tăng lên khoảng 181 mã lực và mô-men xoắn đạt 290 Nm. Đây là thay đổi quan trọng vì động cơ 3 xi-lanh trước đây từng gây tranh cãi về độ rung khi vận hành tốc độ thấp.
Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật mới nhất của Coolray 2026 để bạn tham khảo:
| Thông số | Geely Coolray 2026 |
| Phân khúc | SUV đô thị cỡ B |
| Kích thước DxRxC | 4.380 x 1.810 x 1.615 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.600 mm |
| Động cơ | 1.5L Turbo 4 xi-lanh |
| Công suất | 181 mã lực |
| Mô-men xoắn | 290 Nm |
| Hộp số | DCT 7 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Mâm xe | 18 inch |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | Khoảng 6 – 7,5L/100 km thực tế |
Thông số trên tổng hợp từ các thị trường quốc tế và đại lý Geely trước thời điểm xe mở bán chính thức tại Việt Nam. Một số trang bị có thể thay đổi theo phiên bản thương mại trong nước.
Ngoại thất Geely Coolray 2026
Geely Coolray mới thay đổi đáng kể ở ngoại hình theo hướng trẻ hơn và thiên thể thao rõ rệt. Thiết kế facelift khiến xe có cảm giác giống các SUV châu Âu cỡ nhỏ thay vì kiểu crossover phổ thông trước đây.
Geely Coolray 2026 mang tới những sự tinh chỉnh đáng giá ở diện mạo bên ngoài
Đầu xe
Phần đầu là khu vực thay đổi mạnh nhất trên Coolray 2026 với lưới tản nhiệt mới mở rộng theo chiều ngang với họa tiết dạng sóng lớn thay cho kiểu tổ ong cũ, tạo cảm giác trông đầu xe rộng hơn và có cảm giác thấp hơn thực tế.
Cụm đèn LED thiết kế lại sắc cạnh hơn, dải định vị ban ngày tách riêng giúp xe dễ nhận diện khi chạy phố và cản trước được bổ sung nhiều hốc gió giả, chi tiết sơn đen bóng để tạo cảm giác thể thao.
Nếu so trực tiếp với Mitsubishi Xforce hay Hyundai Creta, Coolray có phong cách mạnh và trẻ hơn đáng kể. Tuy nhiên kiểu thiết kế này cũng khiến xe hơi kén người dùng trung niên hoặc khách hàng thích sự trung tính kiểu xe Nhật.
Thân xe
Coolray 2026 vẫn giữ form SUV đô thị gọn nhưng tỷ lệ thân xe khá cân đối. Xe có kích thước tổng thể 4.380 x 1.810 x 1.615 mm cùng trục cơ sở 2.600 mm.
Bộ mâm 18 inch vẫn được giữ nguyên cùng bộ vành đa chấu phối hai màu cùng cùm phanh đỏ giúp xe nổi bật hơn khi nhìn ngang và phần mui xe sơn đen kiểu floating roof vẫn được giữ lại.
Điểm cộng lớn của Coolray nằm ở tỷ lệ thân xe khá thể thao với kính hông nhỏ và đường vai xe nâng cao dần về sau, tạo cảm giác giống crossover châu Âu hơn là SUV gia đình thuần thực dụng.
Tuy nhiên đổi lại, kính hông nhỏ khiến tầm quan sát hàng ghế sau không thực sự thoáng như Xforce hay Yaris Cross.
Đuôi xe
Phía sau Geely Coolray facelift thay đổi theo hướng hiện đại hơn với dải LED kéo ngang toàn bộ đuôi xe, kết hợp với cụm đèn hậu mới giúp phần đuôi nhìn rộng và hiện đại hơn bản cũ.
Cản sau có nhiều chi tiết giả khuếch tán gió và ống xả kép trang trí, giúp Coolray có chất thể thao rõ hơn các đối thủ Nhật trong cùng tầm giá.
Tuy nhiên nếu nhìn kỹ, phần hoàn thiện nhựa đen bóng ở cản sau vẫn chưa đạt độ tinh tế cao như Kia Seltos facelift hay Hyundai Creta N Line.
Nội thất và tiện nghi Geely Coolray 2026
Khoang cabin Geely Coolray 2026 là phần thay đổi đáng kể nhất so với Coolray đời cũ . Thiết kế mới chuyển sang kiểu tối giản với màn hình lớn đặt nổi và cần số điện tử nhỏ gọn.
Điểm nổi bật nhất là màn hình trung tâm 14,6 inch, với giao diện hiện đại hơn trước và thiên về cảm giác xe điện. Cụm đồng hồ kỹ thuật số đặt tách riêng giúp khu vực táp-lô nhìn thoáng hơn đáng kể.
Ghế ngồi tiếp tục thiên thể thao với phần ôm lưng lớn. Với trục cơ sở 2.600 mm, không gian hàng ghế hai đủ dùng cho gia đình trẻ nhưng chưa phải rộng hàng đầu phân khúc, chỉ ở mức tương đương Creta và Seltos.
Về tiện nghi, Geely vẫn tiếp tục duy trì các trang bị vốn là lợi thế của Coolray như camera 360, sạc không dây, đèn viền nội thất 72 màu và cửa sổ trời toàn cảnh ở bản cao.
Một điểm đáng chú ý là chất lượng hoàn thiện cabin trên các mẫu Geely gần đây cải thiện khá rõ. Nhiều bề mặt mềm xuất hiện hơn và cảm giác lắp ráp chắc hơn giai đoạn đầu xe Trung Quốc vào Việt Nam.
Động cơ và vận hành Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026 tiếp tục là một trong những SUV tăng áp mạnh nhất phân khúc phổ thông. Xe sử dụng động cơ 1.5 turbo 4 xi-lanh mới cho công suất khoảng 181 mã lực và mô-men xoắn 290 Nm.
So với nhóm SUV Nhật dùng máy hút khí tự nhiên như Xforce hay Yaris Cross xăng, Coolray mạnh hơn rất nhiều ở khả năng tăng tốc. Khi chạy cao tốc hoặc vượt xe, mô-men xoắn lớn từ tua thấp giúp xe phản hồi chân ga nhanh và ít hụt hơi.
Hộp số DCT 7 cấp tiếp tục là điểm khác biệt lớn. Khi chạy tốc độ trung bình hoặc cao, DCT cho cảm giác sang số nhanh và giữ tua máy thấp hơn CVT. Xe có độ bốc tốt ở dải 40-100 km/h.
Tuy nhiên trong điều kiện phố đông Việt Nam, hộp số ly hợp kép vẫn chưa mượt bằng CVT Nhật. Ở tốc độ bò chậm hoặc kẹt xe liên tục, vẫn có hiện tượng hơi giật nhẹ nếu tài xế chưa quen chân ga.
Turbo lag trên Coolray có tồn tại nhưng mức độ không lớn như nhiều mẫu SUV turbo đời đầu. Sau khoảng 1.700 – 2.000 vòng/phút, lực kéo lên khá nhanh và tạo cảm giác lái thể thao rõ rệt.
Khung gầm BMA do Geely phát triển cho cảm giác chắc hơn nhiều mẫu SUV giá rẻ Trung Quốc trước đây. Đây cũng là nền tảng có liên quan hệ sinh thái kỹ thuật Volvo nên độ ổn định thân xe được cải thiện đáng kể.
Về tiêu hao nhiên liệu, Geely Coolray không phải mẫu SUV tiết kiệm xăng nhất phân khúc. Thực tế sử dụng phố đông có thể dao động khoảng 8 – 10L/100 km nếu chạy điều hòa thường xuyên. Đi cao tốc đều ga khoảng 5,8 – 6,5L/100 km.
Công nghệ an toàn
Coolray 2026 tiếp tục duy trì lợi thế công nghệ an toàn trong nhóm SUV nhiều option dưới 700 triệu đồng. Bản cao dự kiến có đầy đủ camera 360, ADAS và 6 túi khí.
| Trang bị an toàn | Standard | Premium | Flagship |
|---|---|---|---|
| ABS/EBD/BA | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử ESC | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo TCS | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | – | Có | Có |
| Cảm biến trước/sau | Sau | Có | Có |
| 6 túi khí | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | – | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn | – | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | – | Có | Có |
| Cruise Control | Có | Có | ACC |
| Phanh khẩn cấp tự động | – | Có | Có |
| Cảnh báo va chạm trước | – | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang | – | Có | Có |
| Đèn pha tự động | – | Có | Có |











































