Máy đo điểm sương trong khí nén MFA H2O
Đặc điểm nổi bật
-
Độ nhạy cao: Cảm biến gốm oxit kim loại (metallic oxide ceramic) cho phép phát hiện lượng hơi nước cực nhỏ.
-
Thiết kế thông minh: Màn hình cảm ứng 7 inch sắc nét, giao diện người dùng trực quan giống như dòng MFA 10.0.
-
Bảo trì tối thiểu: Cảm biến có độ bền cao, ít cần thay thế hay hiệu chuẩn thường xuyên.
-
Thẩm mỹ và Bền bỉ: Vỏ bằng thép không gỉ, dễ vệ sinh và chịu được môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Nguyên lý đo | Cảm biến gốm Oxit kim loại (Metallic oxide ceramic) |
| Dải đo (Điểm sương) | -110 °C đến +20 °C (tương đương -166 °F đến +68 °F) |
| Đơn vị đo hiển thị | °C, °F, ppmV, mg/m³, lb/MMSCF |
| Độ chính xác | ± 2 °C điểm sương |
| Áp suất làm việc | Từ chân không lên đến tối đa 15 bar (tùy phụ tùng) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 °C đến +50 °C |
| Lưu lượng khí | Tối thiểu 0.1 l/min, tối đa 5 l/min |
| Kết nối khí | Đầu nối nhanh (Push-in) cho ống OD 6mm |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ (Stainless steel) cao cấp. |
| Trọng lượng | Khoảng 6 kg, chắc chắn |
Tính năng
-
Cảnh báo (Alarms): Thiết lập được ngưỡng giới hạn trên/dưới. Khi vượt ngưỡng, máy sẽ báo động qua âm thanh hoặc tín hiệu điện.
-
Lưu trữ: Bộ nhớ cực lớn, cho phép lưu lại lịch sử đo lường chi tiết.
-
Cá nhân hóa: Quản lý theo tên người vận hành, tên sản phẩm hoặc dây chuyền sản xuất.
-
Kết nối hiện đại:
-
USB: Xuất dữ liệu ra ngoài.
-
Ethernet (RJ45): Kết nối mạng LAN để quản lý từ xa.
-
Tương thích: Dễ dàng làm việc với MS-Excel® để lập báo cáo.
-
Tùy chọn
-
Bộ giảm áp (Pressure reducer) cho các bình khí áp suất cao.
-
Bàn phím bên ngoài (kết nối qua USB) để nhập dữ liệu nhanh hơn.
-
Phần mềm OBCC của WITT để quản lý dữ liệu chuyên nghiệp trên máy tính.






















