Tính năng đo độ mờ:
- Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM D1003-61(2007).
- Chế độ thu quang học chiếu sáng song song, bán cầu tán xạ và quả cầu tích hợp.
- Sử dụng các tế bào quang điện silicon làm bộ thu tín hiệu.
- Hệ điều hành máy tính, hệ thống xử lý dữ liệu tự động, vận hành không cần núm vặn và rất dễ sử dụng.
- Thiết kế thông minh với khả năng bố trí theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
- Dữ liệu về độ truyền dẫn và độ mờ đục đáng tin cậy và chính xác.
- Nguồn sáng LED đảm bảo kết quả ổn định lâu dài trong nhiều năm.
Thông số kỹ thuật máy đo độ mờ:
| Mẫu | HAZ-806 |
|---|---|
| Nguồn sáng | Đèn A (2856K), đèn C (6774K), đèn D65 (6500K) |
| Nguồn sáng | LED |
| Phạm vi đo | Độ truyền sáng: 0-100% Độ mờ: 0-100% |
| Độ phân giải | 0,01% (độ truyền sáng); 0,01% (độ mờ) |
| Sự chính xác | Độ truyền sáng: ≤±1 % (Bộ lọc trung tính tiêu chuẩn); Độ mờ: ≤±5 % |
| Khả năng lặp lại | Độ truyền quang: ≤0,1% Độ mờ: ≤0,1 |
| Kích thước cửa sổ mẫu | 25mm (cửa sổ tiếp nhận) 21mm (cửa sổ thoát) |
| Hiển thị | Màn hình cảm ứng LCD lớn |
| Kết nối dữ liệu | USB, ổ đĩa U |
| Nguồn điện | 220V±22V, 50Hz±1Hz, 100w |
| Kích thước tổng thể | 641mm×356mm×436mm |
| Trọng lượng (Tổng) | 10kg |
Câu hỏi thường gặp
Vậy sự khác biệt giữa độ mờ và độ truyền ánh sáng là gì?
Hệ số truyền ánh sáng đo lường lượng ánh sáng đi qua một vật liệu — giá trị càng cao, vật liệu càng "trong suốt".
Ngược lại, hiện tượng mờ đục đo lường mức độ tán xạ ánh sáng sau khi đi qua một vật liệu — sự tán xạ càng mạnh thì vật liệu càng trông "mờ đục" hoặc "trắng" hơn.
Phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn để đo độ mờ đục trong nhựa là gì?
Tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi nhất là ASTM D1003. Nguyên tắc thử nghiệm như sau:
Một chùm tia sáng từ nguồn sáng được chiếu vuông góc lên mẫu vật.
Một quả cầu tích hợp thu thập tất cả ánh sáng đi qua mẫu vật.
Máy đo độ mờ đo cả tổng lượng ánh sáng truyền qua (tất cả ánh sáng đi xuyên qua) và ánh sáng tán xạ (ánh sáng lệch khỏi hướng tới > 2,5°).
Tính toán:
Hệ số truyền ánh sáng (%) = Tổng lượng ánh sáng truyền qua ÷ Ánh sáng chiếu tới × 100%
Độ mờ (%) = Ánh sáng tán xạ ÷ Tổng ánh sáng truyền qua × 100%
Tiêu chuẩn này áp dụng cho các tấm nhựa trong suốt, màng nhựa và các vật liệu tương tự có độ dày đồng nhất. Trước khi thử nghiệm, hãy đảm bảo bề mặt mẫu sạch sẽ và không bị trầy xước.
Máy đo độ mờ cần được hiệu chuẩn lại kỹ lưỡng bao lâu một lần?
Nên thực hiện hiệu chuẩn toàn diện mỗi 12 tháng. Tuy nhiên, cần hiệu chuẩn ngay lập tức – không cần chờ đến chu kỳ hàng năm – trong các trường hợp sau:
Sau khi nhạc cụ bị va đập, rơi hoặc xê dịch trong quá trình vận chuyển;
Sau khi thay thế nguồn sáng, lớp phủ của quả cầu tích hợp hoặc bộ phận cảm biến quang;
Khi việc kiểm tra định kỳ bằng tấm chuẩn (khuyến nghị hàng tuần) cho thấy dữ liệu có độ lệch vượt quá thông số kỹ thuật;
Khuyến nghị vận hành: Trước khi sử dụng hàng ngày, hãy thực hiện kiểm tra nhanh (tức là “kiểm tra hiệu chuẩn”) bằng cách sử dụng tấm đo độ mờ chuẩn được cung cấp để đảm bảo dữ liệu trong ngày đáng tin cậy; việc hiệu chuẩn hàng năm nên được thực hiện bởi một tổ chức đo lường đủ điều kiện hoặc nhà sản xuất ban đầu, đơn vị này sẽ cấp giấy chứng nhận hiệu chuẩn.






















