Thông Số Kỹ Thuật

SpO (Độ bão hòa oxy trong máu)

  • Phạm vi đo: 0 – 100%
  • Độ chính xác:
    • Trong khoảng 70% – 100%: ±2%
    • Trong khoảng 0% – 69%: Không xác định
  • Độ phân giải hiển thị: ±1%

Nhịp tim (PR / HR)

  • Phạm vi đo: 30 – 250 bpm

 

  • Độ chính xác: ±1 bpm hoặc ±1% (lấy giá trị lớn hơn)
  • Độ phân giải hiển thị: ±1 bpm

Độ chính xác khi độ tưới máu thấp (PI = 0,4%)

  • SpO: ±4%
  • Nhịp tim (HR): ±2 bpm hoặc ±2% (lấy giá trị lớn hơn)

Khả năng chống nhiễu ánh sáng

  • So với điều kiện đo tiêu chuẩn, độ sai lệch trong môi trường có ánh sáng xung quanh: ±1%

Màn hình

  • Loại màn hình: Màn hình màu 2.8 inch
  • Thông số hiển thị: SpO, PR (PI là tùy chọn)
  • Dạng hiển thị: Thông số số học, dạng sóng xung, biểu đồ thanh

Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động: 5 – 40°C
  • Độ ẩm môi trường: ≤ 90%
  • Áp suất khí quyển: 86 – 106 kPa

Nguồn điện

  • Pin: Pin Lithium sạc lại

Handheld adult/pediatric/neonatal pulse oximeter with CE/FDA approved