Thông số kỹ thuật máy lắc quỹ đạo:
| Mẫu | SK-O330 |
|---|---|
| Đường kính quỹ đạo | 10 mm |
| Tải trọng tối đa (bao gồm cả bệ đỡ) | 7,5 kg |
| Loại động cơ | Động cơ DC không chổi than |
| Công suất đầu vào động cơ | 28 W |
| Công suất đầu ra của động cơ | 15 W |
| Phạm vi tốc độ | 100–500 vòng/phút |
| Hiển thị tốc độ | Màn hình LCD |
| Hiển thị hẹn giờ | Màn hình LCD |
| Phạm vi cài đặt thời gian | 1 phút – 99 giờ 59 phút |
| Điện áp | 100–240 V, 50/60 Hz |
| Công suất | 30 W |
| Nhiệt độ và độ ẩm môi trường cho phép | 5–40 ℃, độ ẩm tương đối 80% |
| Lớp bảo vệ | IP21 |
| Đầu nối dữ liệu | RS232 |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) | 530×480×170 mm |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) | 600×500×230 mm |
| NW/GW | 13,5/14,5 kg |
Tính năng máy lắc quỹ đạo:
- Được trang bị động cơ DC không chổi than hiệu suất cao để đảm bảo hiệu năng khuấy mạnh mẽ, độ bền và độ tin cậy.
- Dải tốc độ rộng đáp ứng nhiều nhu cầu thí nghiệm khác nhau, từ trộn chậm đến hòa tan tốc độ cao.
- Màn hình LCD hiển thị tốc độ, thời gian và các thông số khác theo thời gian thực, đảm bảo hoạt động chính xác và dễ điều khiển.
- Tùy chọn thời gian trộn linh hoạt để thích ứng với các yêu cầu thời gian thí nghiệm khác nhau.
- Được trang bị đầu nối dữ liệu RS232 để nâng cao hiệu quả ghi và phân tích dữ liệu thí nghiệm.






















