MÁY QUANG PHỔ UV-VIS UV-7504
1. Công dụng thiết bị
Thiết bị tích hợp bộ vi xử lý, cho phép tương tác người–máy; thao tác đơn giản, chức năng đầy đủ. Máy được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực dầu khí, hóa chất, dược phẩm, bảo vệ môi trường, trường đại học, khoa học vật liệu và các lĩnh vực khác; là thiết bị phân tích, kiểm nghiệm phục vụ nghiên cứu, sản xuất và giảng dạy.
2. Đặc điểm và chức năng
- Máy quang phổ tử ngoại–khả kiến UV-7504 tích hợp vi máy tính, có phím thao tác trên bảng điều khiển và màn hình LCD; có thể hoạt động độc lập mà không cần điều khiển bằng máy tính.
- Sử dụng hệ thống quang học kiểu CT, có ưu điểm ánh sáng lạc thấp.
- Hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong thời gian dài.
- Tự động hiệu chỉnh 0%T và 100%T.
- Tự động chuyển đổi giữa đèn tungsten (vonfram) và đèn deuterium.
- Khoang mẫu rộng, có thể trang bị nhiều phụ kiện, như giá mẫu vi lượng và cuvet vi lượng để phân tích lượng mẫu nhỏ.
- Trang bị cổng truyền thông RS-232C tiêu chuẩn và cổng máy in song song.
- Màn hình LCD hiển thị độ truyền qua, độ hấp thụ, nồng độ và bước sóng, giúp đọc kết quả thuận tiện.
- Có thể kết nối máy tính Windows qua phần mềm ứng dụng XIN MAO (mua riêng) để đo quang, quét phổ, phân tích định lượng, quét theo thời gian và xử lý dữ liệu.
3. Phụ kiện tùy chọn
- Giá chuyển đổi đa năng
- Giá cuvet vi lượng có thể điều chỉnh
- Giá cuvet đường quang 100 mm
- Giá cuvet điều nhiệt bằng nước
- Giá ống nghiệm đường kính 8–22 mm
- Giá mẫu 4 vị trí điều khiển bằng chương trình
- Phụ kiện đo phản xạ
4. Thông số kỹ thuật
|
Chỉ tiêu |
UV-7504PC (756 MC) – quét phổ |
|
Hệ quang học |
Một chùm tia, cách tử nhiễu xạ 1.200 vạch/mm |
|
Bề rộng khe phổ |
4 nm |
|
Dải bước sóng |
200–1.000 nm |
|
Độ chính xác bước sóng |
±0,5 nm |
|
Độ lặp lại bước sóng |
0,2 nm |
|
Độ phân giải hiển thị bước sóng |
0,1 nm |
|
Độ chính xác độ truyền qua |
±0,5 %T |
|
Độ lặp lại độ truyền qua |
≤0,2 %T |
|
Ánh sáng lạc |
≤0,3 %T tại 220 nm và 340 nm |
|
Độ thẳng đường nền |
±0,004 A |
|
Độ ổn định |
≤0,004 A/30 phút tại 500 nm (sau khi làm nóng 30 phút) |
|
Phạm vi đo |
0–125 %T; −0,097 đến 2,70 A; 0–1999 C |
|
Nguồn sáng |
Đèn tungsten và đèn deuterium |
|
Màn hình |
LCD 2 × 20 ký tự, có đèn nền |
|
Xuất dữ liệu |
RS-232C |
|
Phần mềm phân tích |
Có |
|
Đầu dò |
Photodiode silicon |
|
Giá cuvet tiêu chuẩn |
10 mm |
|
Cuvet đi kèm |
2 cuvet thạch anh 10 mm; 4 cuvet thủy tinh 10 mm |
|
Nguồn điện |
AC 220 V / 50 Hz / 300 W |
|
Kích thước ngoài |
440 × 370 × 200 mm |
|
Khối lượng |
17 kg |
5. Lưu ý về cuvet 50 mm cho phép thử Formaldehyde
Theo tài liệu gốc, máy được cung cấp tiêu chuẩn với giá cuvet 10 mm, 2 cuvet thạch anh 10 mm và 4 cuvet thủy tinh 10 mm. Danh mục phụ kiện tùy chọn có giá cuvet đường quang 100 mm; tài liệu không xác nhận riêng bộ gá và cuvet 50 mm. Cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận khả năng lắp cuvet 50 mm và báo giá phụ kiện tương thích trước khi đặt mua.






















