Thông số kỹ thuật tốt nhất cho máy trộn vi tấm:
| Mẫu | VMX-M |
|---|---|
| Chuyển động rung lắc | Quỹ đạo |
| Đường kính hốc mắt | 4,5mm |
|
Trọng lượng rung tối đa (Có kèm phụ kiện) |
0,5kg |
| Loại động cơ | Động cơ DC không chổi than |
| Công suất đầu vào của động cơ | 18W |
| Công suất định mức của động cơ | 10W |
| Phạm vi tốc độ |
Đĩa vi giếng đơn: 0-1500 vòng/phút (Tiêu chuẩn) |
|
Đĩa vi giếng kép: 0-1000 vòng/phút (Không bắt buộc) |
|
| Hiển thị tốc độ | Tỉ lệ |
| Điện áp | 100-240V, 50/60Hz |
| Công suất | 20W |
| Môi trường xung quanh cho phép | 5-40℃, 80%RH |
| Nhiệt độ và độ ẩm | |
| Lớp bảo vệ | IP21 |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 260x150x80 |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 480x260x250 |
| NW/GW (kg) | 2.4/3 |
Đặc điểm của máy trộn vi tấm:
- Dải tốc độ rộng từ 0 đến 1500 vòng/phút.
- Được sử dụng cho nhiều ứng dụng trộn khác nhau với các bộ chuyển đổi tùy chọn.
- Chuyển động lắc theo quỹ đạo đảm bảo các giếng trên đĩa vi giếng được bao phủ hoàn toàn trong quá trình trộn và cải thiện tính đồng nhất của hỗn hợp.
- Đường kính quỹ đạo nhỏ, thích hợp cho các thao tác trộn vi lượng thuốc thử.
- Trọng lượng trộn tối đa lên đến 0,5kg, đảm bảo đáp ứng được các yêu cầu trộn thông thường trong thí nghiệm.
- Động cơ DC không chổi than không cần bảo dưỡng với hiệu suất cao, độ ồn thấp và tuổi thọ cao đảm bảo hoạt động trộn ổn định và đáng tin cậy.
- Phạm vi điều chỉnh tốc độ siêu nhỏ rộng giúp lựa chọn tốc độ linh hoạt, phù hợp với các điều kiện thí nghiệm khác nhau.
- Máy trộn vi phiến được trang bị màn hình hiển thị tốc độ dạng thang đo trực quan, người dùng có thể dễ dàng theo dõi và điều chỉnh tốc độ trộn để đảm bảo độ chính xác của thí nghiệm.
























