MKP 0-52-34 – Mono Potassium Phosphate
MKP là muối phosphat kali có công thức KH2PO4, cung cấp đồng thời lân và kali ở dạng hòa tan. Sản phẩm không cung cấp đạm, phù hợp với những chương trình dinh dưỡng cần bổ sung P và K nhưng cần kiểm soát lượng nitơ.
MKP có thể được sử dụng trong hệ thống tưới phân, thủy can, phối trộn phân bón hòa tan hoặc phun qua lá khi sản phẩm, nguồn nước và chương trình dinh dưỡng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Ứng dụng nông nghiệp
- Bổ sung lân và kali trong chương trình dinh dưỡng cây trồng.
- Sử dụng qua hệ thống tưới nhỏ giọt, phun mưa hoặc tưới phân.
- Phối trộn trong các công thức phân bón hòa tan phù hợp.
- Sử dụng trong hệ thống thủy can và giá thể khi có công thức kiểm soát.
- Phun qua lá khi đúng nồng độ, thời điểm và hướng dẫn kỹ thuật.
- Phù hợp với giai đoạn cây có nhu cầu lân và kali cao, nhưng cần hạn chế bổ sung thêm đạm.
Thông tin cần xác nhận khi mua
- Hàm lượng P2O5 và K2O công bố.
- Độ hòa tan trong nước.
- Độ ẩm và phần không tan.
- pH của dung dịch theo điều kiện thử nghiệm.
- Hàm lượng chloride, sodium hoặc tạp chất liên quan.
- Xuất xứ, nhà sản xuất và quy cách bao bì.
- COA, SDS, nhãn và hồ sơ sản phẩm.
Thông tin kỹ thuật cơ bản
| Thông tin | Nội dung tham khảo | Lưu ý khi đặt hàng |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | Mono Potassium Phosphate – MKP | Cũng được gọi là Potassium Dihydrogen Phosphate |
| Công thức hóa học | KH2PO4 | Không nhầm với K2HPO4 hoặc các hỗn hợp NPK |
| CAS | 7778-77-0 | Dùng đối chiếu COA và SDS |
| Công thức dinh dưỡng | 0-52-34 | Tương ứng N – P2O5 – K2O |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng | Ngoại quan thực tế xác nhận theo lô hàng |
| Khả năng hòa tan | Hòa tan trong nước | Cần kiểm tra độ hòa tan và phần không tan theo COA |
| Đạm N | Không chứa đạm trong công thức 0-52-34 | Không thay thế nguồn đạm khi cây vẫn cần bổ sung nitơ |
| Quy cách | Theo nhà sản xuất và nguồn hàng thực tế | Chỉ công bố trọng lượng bao khi đã xác nhận hàng cung cấp |
MKP không phải là phân bón vi lượng
Lân và kali là các nguyên tố dinh dưỡng đa lượng của cây trồng. Vì vậy MKP 0-52-34 được phân loại theo chức năng là nguồn phân bón PK, không nên mô tả chung là “phân bón vi lượng”.
MKP cũng không phải là một công thức dinh dưỡng hoàn chỉnh. Tùy giai đoạn sinh trưởng, cây trồng vẫn có thể cần đạm, canxi, magie, lưu huỳnh và các nguyên tố vi lượng khác.
Lưu ý khi phối trộn dung dịch đậm đặc
- Không pha MKP chung trong cùng bồn dung dịch mẹ đậm đặc với phân bón chứa canxi.
- Hạn chế phối trực tiếp với phân chứa magie trong dung dịch đậm đặc khi chưa có thử nghiệm tương thích.
- Phosphat có thể kết hợp với canxi hoặc magie tạo kết tủa, gây đục dung dịch và làm nghẹt hệ thống tưới.
- Khi chương trình dinh dưỡng có cả MKP và Calcium Nitrate, nên sử dụng hệ thống hai bồn A–B hoặc cấp ở những thời điểm khác nhau.
- Sắt, kẽm, mangan và đồng dùng chung trong dung dịch nên được xem xét ở dạng chelate phù hợp.
- Luôn thử khả năng tương thích trong một thể tích nhỏ trước khi pha toàn bộ bồn.
Điều kiện sử dụng cần đánh giá
- Loại cây và giai đoạn sinh trưởng.
- Kết quả phân tích đất, nước hoặc dung dịch dinh dưỡng.
- Độ dẫn điện EC và pH của nguồn nước.
- Hàm lượng dinh dưỡng đã có trong chương trình bón phân.
- Phương pháp tưới gốc, tưới phân, thủy can hoặc phun lá.
- Khả năng tương thích với thuốc và phân bón khác.
Không sử dụng một liều chung
Lượng MKP cần sử dụng phụ thuộc vào loại cây, tuổi cây, năng suất mục tiêu, giai đoạn sinh trưởng, điều kiện đất, chất lượng nước và chương trình dinh dưỡng đang áp dụng.
Phun qua lá với nồng độ quá cao hoặc sử dụng trong điều kiện thời tiết không phù hợp có thể gây tổn thương lá. Nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng đại trà.
Quy trình tư vấn và cung cấp
Tiếp nhận nhu cầu
Xác định loại cây, phương pháp sử dụng, số lượng và quy cách cần mua.
Đối chiếu sản phẩm
Kiểm tra công thức 0-52-34, nhà sản xuất, COA, nhãn và hồ sơ lô hàng.
Báo giá
Báo giá theo xuất xứ, quy cách, số lượng và địa điểm giao nhận.
Giao hàng
Phối hợp lịch giao, chứng từ và hồ sơ kỹ thuật theo giao dịch thực tế.
Thông tin cần gửi để báo giá
- Số lượng dự kiến mỗi lần và mỗi tháng.
- Loại cây hoặc mục đích phối trộn.
- Yêu cầu về xuất xứ và nhà sản xuất.
- Quy cách bao bì cần nhận.
- Địa điểm và thời gian giao hàng.
Hồ sơ theo nguồn hàng
- COA của nhà sản xuất hoặc lô hàng.
- SDS – Phiếu an toàn hóa chất.
- Nhãn, quy cách và thông tin xuất xứ.
- Hồ sơ sản phẩm phù hợp với hình thức lưu thông thực tế.
- Chứng từ thương mại theo giao dịch.
Nhận báo giá MKP 0-52-34
HPDON cung cấp MKP theo nguồn hàng và quy cách thực tế, hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu công thức dinh dưỡng, COA, SDS và điều kiện phối trộn trước khi đặt hàng.






















