Phân bón PK hòa tan trong nước

MKP 0-52-34 – Mono Potassium Phosphate

MKP là muối phosphat kali có công thức KH2PO4, cung cấp đồng thời lân và kali ở dạng hòa tan. Sản phẩm không cung cấp đạm, phù hợp với những chương trình dinh dưỡng cần bổ sung P và K nhưng cần kiểm soát lượng nitơ.

MKP có thể được sử dụng trong hệ thống tưới phân, thủy can, phối trộn phân bón hòa tan hoặc phun qua lá khi sản phẩm, nguồn nước và chương trình dinh dưỡng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

0% Đạm tổng số N
52% Lân hữu hiệu P2O5
34% Kali hữu hiệu K2O

Thông tin kỹ thuật cơ bản

Thông tin Nội dung tham khảo Lưu ý khi đặt hàng
Tên sản phẩm Mono Potassium Phosphate – MKP Cũng được gọi là Potassium Dihydrogen Phosphate
Công thức hóa học KH2PO4 Không nhầm với K2HPO4 hoặc các hỗn hợp NPK
CAS 7778-77-0 Dùng đối chiếu COA và SDS
Công thức dinh dưỡng 0-52-34 Tương ứng N – P2O5 – K2O
Ngoại quan Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng Ngoại quan thực tế xác nhận theo lô hàng
Khả năng hòa tan Hòa tan trong nước Cần kiểm tra độ hòa tan và phần không tan theo COA
Đạm N Không chứa đạm trong công thức 0-52-34 Không thay thế nguồn đạm khi cây vẫn cần bổ sung nitơ
Quy cách Theo nhà sản xuất và nguồn hàng thực tế Chỉ công bố trọng lượng bao khi đã xác nhận hàng cung cấp

MKP không phải là phân bón vi lượng

Lân và kali là các nguyên tố dinh dưỡng đa lượng của cây trồng. Vì vậy MKP 0-52-34 được phân loại theo chức năng là nguồn phân bón PK, không nên mô tả chung là “phân bón vi lượng”.

MKP cũng không phải là một công thức dinh dưỡng hoàn chỉnh. Tùy giai đoạn sinh trưởng, cây trồng vẫn có thể cần đạm, canxi, magie, lưu huỳnh và các nguyên tố vi lượng khác.

Lưu ý khi phối trộn dung dịch đậm đặc

  • Không pha MKP chung trong cùng bồn dung dịch mẹ đậm đặc với phân bón chứa canxi.
  • Hạn chế phối trực tiếp với phân chứa magie trong dung dịch đậm đặc khi chưa có thử nghiệm tương thích.
  • Phosphat có thể kết hợp với canxi hoặc magie tạo kết tủa, gây đục dung dịch và làm nghẹt hệ thống tưới.
  • Khi chương trình dinh dưỡng có cả MKP và Calcium Nitrate, nên sử dụng hệ thống hai bồn A–B hoặc cấp ở những thời điểm khác nhau.
  • Sắt, kẽm, mangan và đồng dùng chung trong dung dịch nên được xem xét ở dạng chelate phù hợp.
  • Luôn thử khả năng tương thích trong một thể tích nhỏ trước khi pha toàn bộ bồn.

Quy trình tư vấn và cung cấp