Ứng dụng tiêu biểu:
- 📺 Màn LED Full HD (≤ 2.6M px)
- 🎤 Trình chiếu sự kiện, hội thảo vừa
- 🏢 Màn hình LED cố định tại showroom, trung tâm thương mại
🔍 Tính năng nổi bật
🧩 Đầu vào và đầu ra đa dạng
- Đầu vào hình ảnh: 1× DVI-D, 1× HDMI 1.3, 1× VGA, 1× CVBS, 1× USB (Type-A)
- Đầu ra hình ảnh: 4× Ethernet RJ45
- Âm thanh: Audio in/out 3.5mm
- Điều khiển: RS232, USB (Type-B)
🎛 Hiệu suất xử lý hình ảnh
- Tải tối đa ~2.6 triệu điểm ảnh
- Độ phân giải đầu vào tối đa 1920×1200@60Hz
- Hỗ trợ 8-bit và 10-bit (HDMI 1.3 @1080p)
- Scaling: Pixel-to-Pixel, Full Screen, tùy chỉnh
- Preset nhanh, quản lý EDID, crop khung hình
🔄 Vận hành & Sao lưu
- Lưu và gọi lại tới 6 preset người dùng
- Cấu hình nhanh qua LCD và núm xoay mặt trước
- Thiết kế ổn định, phù hợp lắp đặt cố định
Thông số kỹ thuật chính
| Đầu vào | 1× DVI-D, 1× HDMI 1.3, 1× VGA, 1× CVBS, 1× USB (Type-A), Audio in/out 3.5mm |
| Đầu ra | 4× RJ45 Ethernet; Điều khiển: RS232, USB (Type-B) |
| Tải điểm ảnh tối đa | ~2.6 triệu pixel |
| Độ phân giải tối đa | 1920×1200@60Hz |
| Tốc độ làm tươi | Đến 60 Hz |
| Xử lý màu | 8-bit (HDMI 1.3 hỗ trợ 10-bit @1080p) |
| Kích thước | 482.6 × 250.0 × 50.0 mm |
| Trọng lượng | 2.82 kg (Net) |
| Công suất tiêu thụ | 25 W, AC 100–240V, 50/60Hz |
| Môi trường hoạt động | −20℃ ~ +60℃; 20%–90% RH (không ngưng tụ) |
📦 Phụ kiện đi kèm
- Dây nguồn, cáp USB, cáp DVI, cáp HDMI
- Giấy chứng nhận, hướng dẫn sử dụng






















