Thị trường ô tô Việt Nam trong phân khúc SUV cỡ D đang trở nên sôi động hơn bao giờ hết với sự góp mặt của những mẫu xe mang đậm phong cách châu Âu, và Skoda Kodiaq thế hệ mới chính là một minh chứng rõ nét nhất. Được định vị là mẫu xe gầm cao bảy chỗ ngồi chủ lực của thương hiệu xe hơi danh tiếng đến từ Cộng hòa Séc, chiếc xe này không chỉ mang theo di sản hàng trăm năm phát triển mà còn được tích hợp hàng loạt tinh hoa công nghệ hiện đại bậc nhất. Tại Việt Nam, xe được phân phối với hai phiên bản đầy sức hút là Kodiaq Premium sang trọng, lịch lãm và Kodiaq Sportline đậm chất thể thao, cá tính, sẵn sàng đáp ứng trọn vẹn mọi nhu cầu khắt khe nhất của các gia đình.
Nhìn một cách tổng thể, Skoda Kodiaq đại diện cho một bước tiến dài về mặt thiết kế lẫn trải nghiệm người dùng, kết hợp hoàn hảo giữa không gian vô cùng rộng rãi, khả năng vận hành mạnh mẽ và hệ thống an toàn thông minh bậc nhất hiện nay. Không đơn thuần chỉ là một phương tiện di chuyển hàng ngày từ điểm A đến điểm B, mẫu SUV châu Âu này được kiến tạo để trở thành một người bạn đồng hành đáng tin cậy, mang đến sự thoải mái tối đa cho cả người lái lẫn hành khách trên mọi cung đường, từ những con phố đô thị đông đúc cho đến những chuyến hành trình dã ngoại đầy thử thách vào dịp cuối tuần.
Skoda Kodiaq mang diện mạo mạnh mẽ, đậm chất SUV châu Âu, thu hút ánh nhìn từ mọi góc độ
Ngoại thất Skoda Kodiaq
1. Kích thước và ngôn ngữ thiết kế
Thế hệ mới của Skoda Kodiaq sở hữu kích thước tổng thể vô cùng bề thế với chiều dài, rộng, cao lần lượt đạt mức 4.758 x 1.864 x 1.678 (mm), cùng chiều dài cơ sở lên tới 2.791 mm. Khoảng sáng gầm xe 187 mm mang lại khả năng leo lề và vượt qua những đoạn đường gồ ghề một cách dễ dàng, phù hợp với điều kiện giao thông đa dạng. Ngôn ngữ thiết kế mang đậm tính tương lai của xe được thể hiện qua các mảng khối góc cạnh, dập nổi đầy nam tính, tạo nên một tổng thể vừa vững chãi, cứng cáp nhưng cũng không kém phần uyển chuyển và tối ưu hóa hiệu năng khí động học khi di chuyển ở tốc độ cao.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình bát giác và hệ thống chiếu sáng thiết kế đa tầng
2. Thiết kế đầu xe
Phần đầu xe thu hút sự chú ý ngay lập tức nhờ thiết kế đèn pha TOP LED Matrix thế hệ mới mang phong cách "bốn mắt" cực kỳ đặc trưng của thương hiệu. Lưới tản nhiệt hình bát giác kích thước lớn kết hợp với dải đèn LED chạy ngang nối liền hai cụm đèn, mang đến hiệu ứng ánh sáng rực rỡ và độ nhận diện không thể nhầm lẫn vào ban đêm. Cản trước được chế tác từ chất liệu nhựa hạt mịn chắc chắn, đi kèm khe hút gió dạng tổ ong chạy ngang được viền bởi hốc gió phong cách lập thể, kết hợp cùng các đường gân nổi sắc sảo trên nắp ca-pô tạo nên một diện mạo đầy quyền uy và thể thao cho xe.
Hệ thống đèn pha Full LED Matrix mang lại tầm nhìn hoàn hảo mà không làm chói mắt xe đối diện
3. Thiết kế thân xe
Quan sát từ bên hông, Skoda Kodiaq phô diễn đường mái xe được kéo dài vuốt nhẹ về phía sau, kết hợp hài hòa với thanh giá nóc thể thao, tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên. Đường gân dập nổi "tornado line" chạy dài xuyên suốt thân xe, nối liền từ vòm bánh trước ra đến cụm đèn hậu, nhấn mạnh dáng vẻ năng động và sẵn sàng bứt tốc. Đặc biệt, các mảng thân xe tạo hình nổi bật bao quanh khu vực vòm bánh xe vuông vức, kết hợp cùng chi tiết ốp nhựa đen nhám ở bậc cửa, càng làm tôn lên sự cứng cáp, vững chãi đặc trưng của một chiếc SUV việt dã đích thực.
Đường gân "tornado line" chạy dọc thân xe nhấn mạnh dáng vẻ năng động và tối ưu khí động học
4. Mâm xe và trang bị
Nhằm tôn lên vẻ đẹp bề thế của phần thân xe, nhà sản xuất trang bị mâm xe hợp kim kích thước lớn 19 inch với thiết kế đa chấu phay xước cực kỳ bắt mắt cho cả hai phiên bản. Gương chiếu hậu tích hợp đầy đủ tính năng chỉnh điện, gập điện, sấy gương, tự động chống chói và khả năng nhớ vị trí tiện lợi. Ở phiên bản Sportline cao cấp, ngoại thất xe còn được nâng tầm bằng bộ Body Kit thể thao chuyên biệt và cửa sổ trời Panorama toàn cảnh, mang đến trải nghiệm không gian mở vô cùng thoáng đãng, giúp hành khách tận hưởng trọn vẹn cảnh sắc thiên nhiên trong những chuyến đi chơi xa.
Mâm xe hợp kim 19 inch với thiết kế đa chấu sắc sảo, gia tăng sự vững chãi khi di chuyển
5. Thiết kế đuôi xe
Phần đuôi của Skoda Kodiaq được thiết kế khéo léo để tạo cảm giác mở rộng về mặt thị giác, mang lại sự bề thế từ phía sau. Điểm nhấn nổi bật nhất là cụm đèn hậu dạng LED hình chữ C truyền thống được cách điệu sắc sảo, tích hợp hiệu ứng xi-nhan chạy đuổi năng động. Một dải đèn đỏ có cấu trúc pha lê 3D tuyệt đẹp chạy ngang nối liền hai cụm đèn hậu, tạo nên một chữ ký ánh sáng rực rỡ và sang trọng trong đêm tối. Chi tiết này khi kết hợp với cản sau lớn cùng bộ khuếch tán gió rộng, mang đến cho tổng thể chiếc xe một vẻ đẹp độc đáo, khác biệt và vô cùng cuốn hút từ mọi góc nhìn.
Cụm đèn hậu cấu trúc pha lê 3D kết nối bằng dải LED đỏ tạo nên dấu ấn thiết kế đặc trưng
Nội thất Skoda Kodiaq
1. Không gian khoang lái
Bước vào khoang lái của Skoda Kodiaq, bạn sẽ ngay lập tức bị chinh phục bởi một không gian nội thất rộng rãi, được thiết kế tinh tế với độ hoàn thiện cực kỳ cao. Bảng táp-lô phân tầng hiện đại sử dụng các vật liệu cao cấp mang lại cảm giác sang trọng, êm ái khi chạm vào. Mọi chi tiết trên xe đều được bố trí khoa học, hướng tới sự thuận tiện tối đa cho người điều khiển. Vô lăng thiết kế 2 chấu bọc da trên bản Premium và 3 chấu D-cut thể thao trên bản Sportline, tích hợp lẫy chuyển số và hàng loạt phím bấm chức năng, giúp người lái dễ dàng thao tác mà không cần rời mắt khỏi cung đường phía trước.
Khoang nội thất thiết kế thân thiện, khoa học với chất liệu cao cấp và độ hoàn thiện tinh xảo
Vô lăng bọc da cao cấp tích hợp lẫy chuyển số và đầy đủ các nút bấm điều khiển tiện dụng
2. Trải nghiệm kỹ thuật số
Hãng xe châu Âu đã nâng tầm trải nghiệm công nghệ trên Skoda Kodiaq với bảng đồng hồ kỹ thuật số Virtual Cockpit kích thước 10 inch hiển thị sắc nét mọi thông số vận hành, tích hợp đa dạng giao diện tùy chỉnh theo ý thích. Nằm nổi bật ở trung tâm là màn hình thông tin giải trí cảm ứng cỡ lớn lên tới 13 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây tiện lợi. Đặc biệt, xe tích hợp trợ lý giọng nói Laura hiểu ngôn ngữ tự nhiên, kết nối cùng trí tuệ nhân tạo ChatGPT qua Chat Pro, cho phép người dùng điều khiển hệ thống dẫn đường, điều hòa hay tìm kiếm thông tin phức tạp chỉ bằng lời nói.
Màn hình Virtual Cockpit 10 inch hiển thị đa dạng thông số và giao diện trực quan cho người lái
Màn hình giải trí trung tâm 13 inch hỗ trợ kết nối không dây, tích hợp trợ lý giọng nói thông minh
3. Hệ thống ghế ngồi và tiện nghi
Hệ thống ghế ngồi của xe được chăm chút tỉ mỉ để mang đến sự êm ái tối đa trong những chuyến hành trình dài. Phiên bản Premium sử dụng ghế bọc da cao cấp, trong khi bản Sportline trang bị da Alcantara thể thao thoáng khí vô cùng đắt giá. Hàng ghế trước chỉnh điện 8 hướng, điều chỉnh độ dài bệ đỡ đùi, có nhớ 3 vị trí và chức năng sưởi ấm tiện dụng. Khu vực điều khiển trung tâm gọn gàng hơn nhờ cần chuyển số điện tử, kết hợp cùng cụm 3 núm xoay vật lý thông minh đa chức năng, giúp bạn dễ dàng điều chỉnh nhiệt độ điều hòa 3 vùng độc lập hay hệ thống sưởi một cách trực quan.
Hàng ghế trước chỉnh điện, thiết kế ôm sát cơ thể, mang lại sự thoải mái trên những chặng đường dài
Cụm 3 núm xoay thông minh tích hợp màn hình nhỏ, giúp thao tác điều hòa và tiện ích dễ dàng
4. Tiện ích đẳng cấp và chi tiết "Simply Clever"
Mẫu SUV này biến mỗi chuyến đi thành một buổi hòa nhạc thực thụ nhờ hệ thống âm thanh 14 loa CANTON chất lượng cao, mang đến chất âm trong trẻo, trung thực. Xe được trang bị hệ thống sạc không dây 2 vùng làm mát thiết bị, kết hợp đèn viền nội thất nhiều màu sắc và hệ thống lọc không khí thông minh Air Care. Điểm đáng giá nhất là triết lý thiết kế "Simply Clever" với các chi tiết nhỏ nhưng vô cùng hữu ích: ngăn chứa ô ẩn ở cửa trước, phễu tích hợp trên nắp bình nước rửa kính, khóa trẻ em điện tử, tấm bảo vệ cạnh cửa tự động bung, và cả cổng USB-C đặt tại gương chiếu hậu để dễ dàng cắm camera hành trình.
Hệ thống âm thanh 14 loa CANTON mang đến không gian giải trí sống động như một rạp hát thu nhỏ
Không gian chứa đồ thông minh cùng đế sạc không dây kép có chức năng làm mát điện thoại
5. Không gian hành lý và sự linh hoạt
Với cấu hình ba hàng ghế linh hoạt, Skoda Kodiaq là giải pháp hoàn hảo cho những gia đình đông người yêu thích xê dịch. Khi gập các hàng ghế phía sau xuống, không gian khoang hành lý được mở rộng lên tới 910 lít. Hãy tưởng tượng bạn có thể dễ dàng nhét vừa 4 chiếc vali cỡ đại cùng hàng tá phụ kiện dã ngoại, lều trại hay xe nôi trẻ em mà không gặp bất cứ khó khăn nào. Cửa cốp sau chỉnh điện tích hợp tính năng Mở cốp rảnh tay (Virtual Pedal), cho phép bạn mở cốp bằng thao tác đá chân nhẹ nhàng dưới cản sau, cực kỳ tiện lợi khi hai tay đang ôm đầy đồ đạc mua sắm.
Khoang hành lý dung tích khổng lồ lên tới 910 lít, đáp ứng mọi nhu cầu chuyên chở của gia đình
Vận hành
1. Sức mạnh động cơ tăng áp
Bên dưới nắp ca-pô của Skoda Kodiaq là khối động cơ xăng tăng áp 2.0 TSI vô cùng mạnh mẽ và bền bỉ. Cỗ máy cơ khí tinh vi này có khả năng sản sinh công suất cực đại 140 kW (tương đương 190 Ps) tại dải vòng tua 4200 - 6500 vòng/phút, cùng mô-men xoắn cực đại lên tới 320 Nm đạt được ngay từ dải vòng tua thấp 1400 đến 4100 vòng/phút. Lực kéo dồi dào từ rất sớm giúp chiếc SUV 7 chỗ to lớn có thể tăng tốc một cách thanh thoát, mượt mà trong phố đông, đồng thời luôn dư dả sức mạnh để thực hiện những pha vượt xe tự tin, an toàn trên đường cao tốc dù xe đang chở đủ tải.
Động cơ 2.0 TSI tăng áp kết hợp hộp số DSG 7 cấp mang lại khả năng tăng tốc mượt mà, ấn tượng
2. Hộp số, hệ dẫn động và khung gầm
Sức mạnh động cơ được truyền tới bốn bánh xe thông qua hộp số ly hợp kép DSG 7 cấp danh tiếng, nổi bật với khả năng chuyển số chớp nhoáng, không độ trễ. Kết hợp cùng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD), xe duy trì độ bám đường hoàn hảo dù bạn đang di chuyển dưới trời mưa trơn trượt hay băng qua những đoạn đường sình lầy dã ngoại. Trải nghiệm lái càng thêm phần phấn khích nhờ vô lăng thích ứng (Progressive Steering) mang lại phản hồi chính xác, đi kèm hệ thống khung gầm thích ứng (Dynamic Chassis Control Plus) liên tục điều chỉnh phuộc nhún để triệt tiêu dao động, giữ cho khoang cabin luôn êm ái, tĩnh lặng nhất có thể.
An toàn
1. Gói an toàn chủ động tiên tiến
Skoda Kodiaq bảo vệ gia đình bạn bằng hệ thống hỗ trợ người lái tiên tiến Travel Assist. Trong điều kiện ùn tắc giao thông, tính năng Hỗ trợ di chuyển khi tắc đường (TJA) sẽ tự động phanh, ga và giữ làn, giảm bớt căng thẳng cho người lái. Trên đường trường, Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) kết hợp Nhận diện biển báo giao thông sẽ tự động duy trì khoảng cách an toàn, thậm chí điều chỉnh tốc độ khi vào cua. Tính năng Hỗ trợ giữ làn đường (Adaptive Lane Assist) chủ động can thiệp vô lăng giữ xe luôn đi đúng quỹ đạo, trong khi Cảnh báo điểm mù (Side Assist) đảm bảo mọi tình huống chuyển làn đều an toàn tuyệt đối.
Hệ thống Cảnh báo điểm mù (Side Assist) liên tục giám sát và cảnh báo phương tiện cắt ngang
Hỗ trợ đỗ xe thông minh kết hợp Camera 360 độ giúp người lái dễ dàng xoay xở trong không gian hẹp
2. Bảo vệ toàn diện và cảnh báo khẩn cấp
Ngoài sự tiện nghi, tính mạng hành khách luôn là ưu tiên số một. Xe trang bị tính năng Tự động phanh khẩn cấp phía trước (Front Assist) và Phanh tránh va chạm khi đỗ xe (Maneuver Braking) tích hợp cùng hệ thống 12 cảm biến trước sau, giúp ngăn ngừa rủi ro va quệt trong đô thị hẹp. Trong tình huống xấu nhất khi va chạm không thể tránh khỏi, hệ thống an toàn bị động sẽ kích hoạt Phòng chống va chạm thứ cấp (MCB), Hệ thống chủ động bảo vệ hành khách (Crew Protect Assist) tự động siết dây đai và đóng cửa sổ, cùng hàng loạt túi khí bao quanh xe (tối đa lên tới 9 túi khí trên bản Sportline) để bảo vệ tối đa từng thành viên trong gia đình.
Thông số kỹ thuật của Skoda Kodiaq
| Thông số kỹ thuật | Kodiaq Premium | Kodiaq Sportline |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 4758 x 1864 x 1678 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2791 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 187 | |
| Vận hành | ||
| Loại động cơ | 2.0 TSI | |
| Công suất cực đại kW (Ps)/rpm | 140(190) / 4200 - 6500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 320/1400-4100 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 6 | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Hỗn hợp/ Đô thị/ Ngoài đô thị) (l/ 100km) | 9,00/11,90/7,20 | |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | |
| Kích thước mâm xe | 19 inch | |
| Hệ dẫn động | AWD | |
| Hộp số | Hộp số ly hợp kép DSG 7 cấp | |
| Hệ thống khung gầm thích ứng (Dynamic Chassis Control Plus) | Có | |
| Vô lăng thích ứng (Progressive Steering) | Có | |
| Chế độ lái | Normal/Sport/Snow/Comfort/Eco/Off-road/Individual | |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | Full LED Matrix | |
| Đèn chiếu gần | LED Projector | |
| Đèn sương mù phía trước | Có | |
| Mặt ca lăng Crystal Light | Có | |
| Đèn hậu & Đèn sương mù dạng LED | Có | |
| Đèn báo rẽ chạy đuổi | Có | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, sấy gương, chống chói, nhớ vị trí | |
| Kính hàng ghế sau tối màu | Có | |
| Kính cách âm đa lớp | Có | |
| Cửa sổ trời Panorama | Không | Có |
| Cốp chỉnh điện | Có | |
| Mở cốp rảnh tay | Có | |
| Cảm biến mở cửa | Kessy Full Advanced | |
| Tự động mở khóa khi đến & rời đi | Có | |
| Body Kit thể thao | Không | Có |
| Thanh giá nóc thể thao | Có | |
| Nội thất | ||
| Vô lăng | 2 chấu bọc da | 3 chấu D-cut thể thao bọc da |
| Cần chuyển số điện tử | Có | |
| Lẫy chuyển số | Có | |
| Ghế thể thao | Không | Có |
| Chất liệu ghế | Bọc da cao cấp | Da Alcantara thể thao thoáng khí |
| Sưởi hàng ghế trước | Có | |
| Hàng ghế trước | Chỉnh điện 8 hướng & điều chỉnh độ dài bệ đỡ đùi | |
| Nhớ 3 vị trí hàng ghế trước | Có | |
| Hỗ trợ ra vào xe (Smart Comfort Entry) | Có | |
| Màn hình thông tin người lái | 10 Inch | |
| Màn hình thông tin giải trí | 13 Inch | |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây | Có | |
| Sạc không dây | 2 vùng & làm mát thiết bị | |
| Đèn viền nội thất | Có | |
| Hệ thống âm thanh | 14 loa CANTON | |
| Điều hoà | 3 vùng độc lập | |
| Lọc không khí thông minh Air Care | Có | |
| Kính chiếu hậu chống chói tự động | Có | |
| Rèm che nắng hàng ghế sau | Không | Có |
| Bảo vệ viền cửa | Không | Có |
| Giá đỡ tablet gắn lưng ghế | Không | Có |
| Hộp đựng rác gắn cửa | Không | Có |
| Khu vực để đồ trung tâm hàng ghế sau | Không | Có |
| An toàn chủ động | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Có | |
| Định tâm làn đường (LKAS) | Có | |
| Hỗ trợ di chuyển khi tắc đường (TJA) | Có | |
| Can thiệp an toàn khẩn cấp (Emergency Assist) | Có | |
| Cảnh báo điểm mù (Side Assist) | Có | |
| Cảnh báo mở cửa (Exit Warning) | Có | |
| Tự động phanh khẩn cấp phía trước (Front Assist) | Có | |
| Tự động đỗ xe thông minh (Intelligent Park Assist) | Có | |
| Phanh khẩn cấp phía sau (Rear Traffic Alert) | Có | |
| Phanh tránh va chạm khi đỗ xe (Maneuver Braking) | Có | |
| Cảm biến đỗ xe trước sau | 12 | |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (ASR) | Có | |
| Hệ thống làm khô má phanh (RBS) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ đánh lái (DSR) | Có | |
| Cảm biến áp suất lốp (TPM+) | Có | |
| Hỗ trợ xuống dốc (HHC) | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có | |
| Cảnh báo người lái khi buồn ngủ nâng cao (Driver alert) | Có | |
| Hệ thống chủ động bảo vệ hành khách khi va chạm (Crew Protect Assist) | Có | |
| Đèn pha LED Matrix + Hệ thống đèn trước thích ứng AFS | Có | |
| Camera 360 | Có | |
| An toàn bị động | ||
| Phòng chống va chạm thứ cấp (MCB) | Có | |
| Túi khí cho người lái và hành khách phía trước | Có | |
| Túi khí trung tâm hàng ghế trước | Có | |
| Túi khí bên hàng ghế trước | Có | |
| Túi khí rèm 2 bên | Có | |
| Túi khí bên hàng ghế sau | Không | Có* |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX | Có | |




















































