Trong bối cảnh thị trường ô tô Việt Nam ngày càng đa dạng với hàng loạt mẫu xe gầm cao hiện đại, phân khúc SUV cỡ trung 7 chỗ vẫn luôn giữ một vị thế vô cùng vững chắc trong lòng khách hàng. Nổi lên như một biểu tượng của sự bền bỉ, mạnh mẽ nhưng không kém phần sang trọng và khả năng vượt địa hình đỉnh cao, Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4x4 chính là phiên bản hoàn thiện nhất cho những ai đam mê xê dịch. Chiếc xe không chỉ đơn thuần là một phương tiện di chuyển hàng ngày mà còn là một chiến binh off-road đích thực, sẵn sàng cùng chủ nhân chinh phục mọi thử thách, từ những con phố đô thị đông đúc cho đến những cung đường rừng núi, đèo dốc cam go nhất.
Được định vị là phiên bản cao cấp bậc nhất sử dụng động cơ xăng, mẫu xe này hội tụ đầy đủ những tinh hoa về cả thiết kế ngoại thất cá tính, không gian nội thất ngập tràn tiện nghi lẫn khả năng vận hành hai cầu ưu việt. Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4x4 đặc biệt ghi điểm nhờ khối động cơ mượt mà, hệ dẫn động 2 cầu bán thời gian cùng hàng loạt trang bị an toàn tiên tiến. Đây thực sự là một lựa chọn hoàn hảo dành cho những doanh nhân thành đạt, những gia đình yêu thích dã ngoại cần một chiếc xe bề thế, đẳng cấp để khẳng định phong cách và thỏa mãn đam mê chinh phục.
Tổng quan xe Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4x4 mang đến một diện mạo đầy cuốn hút, thể thao và đậm chất nam tính trên mọi cung đường.
Ngoại thất Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4x4
Ngôn ngữ thiết kế của mẫu SUV 7 chỗ này sở hữu một diện mạo đầy sắc sảo, góc cạnh và hiện đại mang đậm DNA của dòng Legender. Từng đường gân dập nổi trên nắp capo, dọc thân xe cho đến các chi tiết mạ crom tối màu đều được các kỹ sư trau chuốt một cách vô cùng tỉ mỉ. Tổng thể ngoại thất toát lên vẻ uy lực của một chiếc xe gầm cao hai cầu đích thực, nhưng vẫn duy trì được sự thanh lịch, sang trọng cần thiết khi xuất hiện tại các khu vực trung tâm thương mại sầm uất hay những sự kiện quan trọng.
Ngoại thất Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4x4 toát lên vẻ uy lực, sắc sảo nhờ ngôn ngữ thiết kế hoàn toàn mới và hiện đại.
1. Kích thước và tỷ lệ
Xe sở hữu một thân hình đồ sộ và bệ vệ với thông số kích thước tổng thể chiều Dài x Rộng x Cao lần lượt đạt 4795 x 1855 x 1835 (mm). Đi cùng với đó là chiều dài cơ sở lên tới 2745 mm, tạo tiền đề vô cùng vững chắc cho một không gian nội thất rộng rãi ở cả ba hàng ghế. Đặc biệt, khoảng sáng gầm xe đạt mức 279 mm thực sự là một con số vô cùng ấn tượng trong phân khúc. Chi tiết này mang lại lợi thế cực lớn giúp xe dễ dàng leo lề, vượt qua những đoạn đường ngập nước hay tự tin off-road băng qua những địa hình gồ ghề mà không hề lo ngại cạ gầm.
Kích thước bề thế cùng khoảng sáng gầm xe 279 mm giúp chiếc SUV hai cầu tự tin chinh phục mọi điều kiện địa hình phức tạp.
2. Thiết kế đầu xe
Phần đầu xe là nơi thể hiện rõ nhất vẻ cá tính của phiên bản Legender với cụm lưới tản nhiệt kép được chia thành hai tầng riêng biệt, sơn đen bóng bẩy và sắc lạnh. Cụm đèn chiếu sáng phía trước dạng LED toàn phần với thiết kế thanh mảnh, chia khoang sắc nét. Tích hợp cùng với đó là dải đèn LED chiếu sáng ban ngày (DRL) cuốn hút, hệ thống điều khiển đèn tự động, chế độ đèn chờ dẫn đường và tự động cân bằng góc chiếu (ALS). Đèn sương mù LED phía trước được đặt gọn gàng trong hốc gió thể thao, hoàn thiện vẻ đẹp góc cạnh cho mặt ca-lăng.
Phần đầu xe gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt kép thể thao cùng hệ thống đèn pha công nghệ LED chiếu sáng vượt trội.
3. Thiết kế thân xe
Góc nhìn ngang từ bên hông phô diễn vẻ cơ bắp và trường dáng của chiếc xe nhờ những đường gân dập nổi khí động học vuốt dài. Điểm nhấn nổi bật nhất ở khu vực này chính là bộ mâm đúc hợp kim kích thước 18 inch, đi kèm bộ lốp to bản 265/60R18 với thiết kế chấu xoáy thể thao phối hai tông màu tương phản, mang lại hiệu ứng thị giác bắt mắt khi xe chuyển động. Gương chiếu hậu bên ngoài được trang bị đầy đủ các tính năng hiện đại như điều chỉnh điện, gập điện và đèn báo rẽ an toàn, mang lại sự tiện dụng tối đa.
Góc nhìn ngang lôi cuốn với các đường gân dập nổi mạnh mẽ và bộ mâm hợp kim 18 inch phối hai tông màu bắt mắt.
4. Đuôi xe và cốp xe
Tiến về phía sau, đuôi xe được thiết kế vuông vức, mở rộng về hai bên tạo cảm giác vững chãi từ góc nhìn phía sau. Cụm đèn hậu LED được tái thiết kế với đồ họa 3D sắc sảo, vuốt nhọn và nối liền với nhau bởi một thanh nẹp sang trọng có dập nổi tên dòng xe. Cản sau cũng được tinh chỉnh lại với các đường nếp gấp mang hơi hướng khí động học. Đặc biệt, khoang hành lý vô cùng rộng rãi, đủ sức chứa cho 3-4 vali cỡ lớn cho những chuyến dã ngoại dài ngày, kết hợp cùng tính năng cốp điều khiển điện thông minh giúp thao tác chất dỡ đồ đạc trở nên nhẹ nhàng.
Đuôi xe mang đến cảm giác vững chãi, bề thế cùng đường nét thiết kế nam tính, tích hợp cản sau thể thao mạnh mẽ.
Cụm đèn hậu công nghệ LED sở hữu đồ họa ánh sáng 3D sắc sảo, tăng cường khả năng nhận diện khi di chuyển ban đêm.
Khoang hành lý siêu rộng rãi kết hợp tính năng cốp điện thông minh, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu chuyên chở đồ đạc cho gia đình.
Nội thất Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4x4
Bước vào bên trong, khoang cabin mang đến một bầu không khí đẳng cấp, thư giãn nhờ cách phối màu thể thao tinh tế cùng việc sử dụng các vật liệu cao cấp như da, ốp gỗ và các chi tiết mạ bạc điểm xuyết. Với triết lý tối đa hóa sự thoải mái, từng chi tiết từ vị trí đặt các nút bấm điều khiển, góc nghiêng của tựa lưng cho đến hệ thống tiện nghi giải trí đỉnh cao đều được tính toán kỹ lưỡng, đảm bảo mọi thành viên trên xe đều có được trải nghiệm hạng thương gia trong suốt hành trình di chuyển.
Không gian nội thất rộng rãi, được bọc da cao cấp kết hợp cùng các chi tiết ốp gỗ và mạ bạc mang đến sự sang trọng.
1. Khoang lái và Vô lăng
Vị trí người lái được chăm chút với cụm vô lăng 3 chấu thiết kế thể thao, bọc da, ốp gỗ tinh xảo và mạ bạc sang trọng. Trên vô lăng được tích hợp dày đặc các nút bấm điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin (MID), giúp tài xế thao tác dễ dàng. Phía sau vô lăng là cụm đồng hồ Optitron sắc nét đi kèm màn hình màu TFT kích thước 4.2 inch, cung cấp trực quan mọi thông số vận hành và góc đặt bánh xe. Gương chiếu hậu trong xe cũng trang bị tính năng chống chói tự động thông minh.
2. Hệ thống ghế ngồi
Hệ thống ghế ngồi trên xe hoàn toàn được bọc da cao cấp, mang lại sự êm ái và nâng đỡ cơ thể tuyệt vời, chống nhức mỏi khi đi đường dài. Cả ghế lái và ghế hành khách phía trước đều được trang bị tính năng chỉnh điện 8 hướng tiện dụng. Không gian để chân ở hàng ghế thứ hai và thứ ba vô cùng dư dả, hoàn toàn đủ chỗ cho những người trưởng thành có chiều cao trên 1m75 ngồi duỗi chân thoải mái. Hàng ghế thứ hai có thể gập linh hoạt để hành khách dễ dàng ra vào hàng ghế cuối.
3. Tiện nghi và Giải trí
Nâng tầm trải nghiệm giải trí là màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 9 inch, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh nhanh chóng. Khác biệt lớn nhất làm nên đẳng cấp của phiên bản này là hệ thống âm thanh vòm đỉnh cao với 11 loa mang thương hiệu JBL trứ danh, biến chiếc xe thành một rạp hát di động với chất âm bùng nổ. Bên cạnh đó, xe còn được trang bị hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa gió cho mọi hàng ghế, chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm và hệ thống điều khiển hành trình (Cruise control).
Vận hành
Ẩn dưới nắp capo là khối động cơ xăng dung tích 2.7L, mã hiệu 2TR-FE, cấu hình 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC và công nghệ VVT-i kép danh tiếng. Động cơ sản sinh công suất tối đa 164 mã lực (122 kW) tại 5200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 245 Nm tại 4000 vòng/phút. Công nghệ VVT-i kép giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy, vừa bứt tốc êm ái vừa đảm bảo độ bền bỉ vượt thời gian đã trở thành thương hiệu.
Động cơ xăng 2.7L VVT-i kép mang lại hiệu suất vận hành êm ái, bứt tốc mượt mà và cực kỳ bền bỉ.
Điểm nhấn đắt giá nhất trên phiên bản này chính là hệ thống truyền lực. Xe sử dụng hộp số tự động 6 cấp mượt mà kết hợp cùng hệ dẫn động 2 cầu bán thời gian (Part-time 4WD) và tính năng gài cầu điện tử. Chỉ với một thao tác xoay núm, người lái có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các chế độ dẫn động 1 cầu (để tiết kiệm nhiên liệu trên phố) sang 2 cầu nhanh hoặc 2 cầu chậm để khai thác tối đa lực kéo, tự tin vượt qua mọi bãi lầy hay những con dốc gắt gỏng nhất.
Hộp số tự động 6 cấp kết hợp hệ dẫn động 4x4 gài cầu điện tử biến chiếc xe thành một chiến binh off-road thực thụ.
Người lái cũng có thể linh hoạt chọn chế độ lái ECO hoặc POWER để phù hợp với tải trọng và ý muốn tăng tốc. Khung gầm rời (body-on-frame) kiên cố vặn xoắn cực tốt kết hợp cùng hệ thống treo tay đòn kép phía trước và liên kết 4 điểm phía sau giúp dập tắt dao động nhanh chóng, mang lại cảm giác êm ái tuyệt vời dù đang băng qua những địa hình off-road khắc nghiệt nhất.
Hệ thống khung gầm body-on-frame vững chãi, kiên cố tạo nên nền tảng cốt lõi cho khả năng vượt địa hình.
An toàn
Là phiên bản cao cấp bậc nhất, mẫu xe sở hữu trọn bộ công nghệ an toàn hàng đầu để bảo vệ hành khách. Các hệ thống tiêu chuẩn bao gồm ABS, BA, EBD, và VSC. Tuy nhiên, khả năng off-road và bảo vệ chủ động được nâng tầm nhờ các trang bị chuyên dụng riêng biệt cho bản 4x4.
Hệ thống 7 túi khí an toàn được bố trí thông minh, tạo thành một lớp đệm vững chắc bảo vệ người ngồi khỏi chấn thương.
Hệ thống 7 Túi khí: Xe được trang bị hệ thống túi khí hiện đại bao phủ toàn bộ khoang cabin (bao gồm túi khí người lái & hành khách phía trước, đầu gối người lái, bên hông và rèm), giúp giảm thiểu tối đa chấn thương trong trường hợp va chạm mạnh.
Tính năng RCTA vô cùng hữu ích, giúp người lái phát hiện xe cắt ngang khi lùi từ vị trí khuất tầm nhìn.
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA): Khi lùi xe ra khỏi bãi đỗ bị khuất tầm nhìn, hệ thống radar sẽ quét và phát hiện các xe đang di chuyển đến gần vùng khó quan sát, sau đó lập tức đưa ra cảnh báo âm thanh và hình ảnh cho người lái để kịp thời đạp phanh tránh va chạm.
Hệ thống hỗ trợ đắc lực khi đi đèo dốc, tự động kiểm soát phanh giúp xe không bị trôi tuột ngoài ý muốn.
Hỗ trợ khởi hành dốc (HAC) & Đổ đèo (DAC): HAC giúp xe không trôi khi nhả phanh lúc lên dốc. Đặc biệt, tính năng Hỗ trợ đổ đèo (DAC) chuyên dụng cho bản 4x4 sẽ tự động nhấp nhả phanh để duy trì tốc độ thấp an toàn khi xe tuột dốc gắt, người lái chỉ cần tập trung đánh lái.
Tính năng A-TRC kiểm soát lực kéo linh hoạt, phân bổ mô-men xoắn đến bánh xe có độ bám tốt nhất.
Kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC): Nâng cấp đáng giá trên phiên bản dẫn động 4x4. Khi xe đi vào đường sình lầy và có bánh bị treo/trượt, A-TRC sẽ phanh bánh trượt lại và dồn lực kéo sang bánh đang bám đường, giúp xe tự giải cứu một cách ngoạn mục.
Hệ thống kiểm soát móc kéo duy trì sự cân bằng và ổn định tuyệt đối cho thân xe khi phải kéo theo rơ-moóc tải nặng.
Hệ thống kiểm soát móc kéo: Khi xe phải chuyên chở thêm các rơ-moóc kéo phía sau, hệ thống này can thiệp để đảm bảo tính ma sát tối đa của bề mặt lốp, triệt tiêu hiện tượng văng đuôi, giúp ổn định thân xe ở tốc độ cao.
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM hiển thị tín hiệu ngay trên gương chiếu hậu, giúp bạn chuyển làn an toàn và tự tin hơn.
Cảnh báo điểm mù (BSM) & RCTA: Hệ thống BSM phát tín hiệu trên gương chiếu hậu nếu có xe chạy song song trong vùng khuất. Khi lùi xe, tính năng Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) sẽ phát hiện và báo động nếu có xe đang lao tới từ hai bên hông.
Camera 360 độ cung cấp góc nhìn toàn cảnh, xóa bỏ hoàn toàn điểm mù khi xoay xở xe trong không gian chật hẹp hoặc off-road.
Camera toàn cảnh 360: Được trang bị 4 camera độ nét cao quanh xe, hệ thống cung cấp góc nhìn toàn cảnh từ trên xuống. Tính năng này không chỉ giúp đỗ xe trong phố dễ dàng mà còn là trợ lý đắc lực khi căn đường lúc đi off-road qua các khe hẹp.
Đèn báo phanh trên cao dạng LED tăng cường khả năng nhận diện rõ ràng cho các phương tiện lưu thông cùng chiều phía sau.
Đèn báo phanh trên cao: Để tăng cường sự chú ý, xe được trang bị thêm đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ bóng LED chiếu sáng mạnh mẽ. Vị trí đặt trên cao giúp tín hiệu cảnh báo phát ra dễ dàng lọt vào tầm nhìn của xe phía sau kể cả xe tải lớn, giảm thiểu rủi ro bị đâm đụng từ phía sau.
Thông số kỹ thuật của Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4x4
| ĐỘNG CƠ & KHUNG XE / ENGINE & CHASSIS | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể bên ngoài / Overall Dimension (L x W x H) (mm) | 4795 x 1855 x 1835 |
| Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) | 2745 |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) | 279 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu / Minimum turning radius (m) | 5.8 |
| Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) | 80 |
| Loại động cơ / Engine model Code | 2TR-FE (2.7L) |
| Xy-lanh / No of Cyls | 4 xy-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xy-lanh / Displacement (cc) | 2694 |
| Hệ thống nhiên liệu / Fuel system | Phun xăng điện tử / Electronic fuel injection |
| Loại nhiên liệu / Fuel type | Xăng / Petrol |
| Công suất tối đa / Max output (Hp)/rpm | 122 (164) / 5200 |
| Mô men xoắn tối đa / Max torque (Nm)/rpm | 245 / 4000 |
| Tiêu chuẩn khí thải / Emission standard | Euro 5 |
| Tiêu thụ nhiên liệu - Ngoài đô thị / Highway (L/100km) | 9.30 |
| Tiêu thụ nhiên liệu - Kết hợp / Combine (L/100km) | 11.20 |
| Tiêu thụ nhiên liệu - Trong đô thị / City (L/100km) | 14.50 |
| TRUYỀN LỰC / POWER TRAIN | |
| Loại dẫn động / Drivetrain | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử / Part-time 4WD, electronic transfer switch |
| Hộp số / Transmission type | Số tự động 6 cấp / 6AT |
| Chế độ lái / Multi drive mode | Có / With |
| KHUNG GẦM / BODY & CHASSIS | |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng / Double wishbone with torsion bar |
| Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Phụ thuộc, liên kết 4 điểm / Four links with torsion bar |
| Hệ thống lái / Steering system | Thủy lực biến thiên theo tốc độ / Hydraulic (VFC) |
| Vành & lốp xe - Loại vành / Type | Mâm đúc / Alloy |
| Vành & lốp xe - Kích thước lốp / Size | 265 / 60R18 |
| Phanh trước / Front Brake | Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc |
| Phanh sau / Rear Brake | Đĩa / Disc |
| NGOẠI THẤT / EXTERIOR | |
| Đèn chiếu gần / Đèn chiếu xa (Lo-beam / Hi-beam) | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày / DRL | Có / With |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động / Auto light control | Có / With |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu / Headlamp leveling system | Tự động / Auto (ALS) |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường / Extended headlight lighting | Có / With |
| Cụm đèn sau / Taillamp | LED |
| Đèn báo phanh trên cao / Highmounted stop lamp | LED |
| Đèn sương mù trước, sau / Foglamp Front, Rear | LED - Có / With |
| Gương chiếu hậu ngoài (Chức năng điều chỉnh & gập điện / Tích hợp báo rẽ) | Có / With |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI / INTERIOR & CONVENIENCE | |
| Tay lái - Loại / Type | 3 chấu / 3-spoke |
| Tay lái - Chất liệu / Material | Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc / Leather, wood, silver ornamentation |
| Tay lái - Nút bấm điều khiển tích hợp | Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay |
| Gương chiếu hậu trong / Inner mirror | Chống chói tự động / EC |
| Cụm đồng hồ - Đèn báo chế độ Eco / Eco indicator | Có / With |
| Cụm đồng hồ - Màn hình hiển thị đa thông tin / MID | Có (màn hình màu TFT 4.2") / With (color TFT 4.2") |
| Ghế - Chất liệu / Material | Da / Leather |
| Ghế trước - Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat | Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power |
| Ghế trước - Điều chỉnh ghế hành khách / Passenger's seat | Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power |
| Hệ thống điều hòa / Air conditioner | Tự động 2 vùng / Auto 2 zone |
| Cửa gió sau / Rear air duct | Có / With |
| Hệ thống âm thanh - Màn hình / Display | Màn hình cảm ứng 9" / 9" touch screen |
| Hệ thống âm thanh - Số loa / Number of speaker | 11 loa JBL / 11 JBLs |
| Hệ thống âm thanh - Kết nối đa phương tiện / Smartphone, USB, BT | Có / With |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có / With |
| Khóa cửa điện, Chức năng khóa cửa từ xa | Có / With |
| Cốp điều khiển điện / Power back door | Có / With |
| Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise control | Có / With |
| AN TOÀN / SAFETY | |
| Hệ thống báo động / Alarm | Có / With |
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ / Immobilizer | Có / With |
| Chống bó cứng phanh / ABS (Anti-lock Brake System) | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / BA (Brake Assist) | Có / With |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD | Có / With |
| Hệ thống cân bằng điện tử / VSC (Vehicle Stability Control) | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HAC | Có / With |
| Đèn báo phanh khẩn cấp / EBS (Emergency Brake Signal) | Có / With |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù / BSM (Blind Spot Monitor) | Có / With |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau / RCTA | Có / With |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo / TRC (Traction Control) | Có (A-TRC) / With (A-TRC) |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo / DAC (Downhill Assist Control) | Có / With |
| Camera / Camera | Camera 360 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe (Sau, Góc trước, Góc sau) | Có / With |
| Túi khí / SRS airbag | 7 túi khí / Có / With |
| Dây đai an toàn / Seat belt | 3 điểm ELR, 7 vị trí / 3 points ELRx7 |
















































