Kể từ khi ra mắt lần đầu tiên, dòng xe huyền thoại của Toyota luôn được người tiêu dùng trên toàn cầu và tại Việt Nam đặc biệt ưu ái nhờ khả năng vượt địa hình bền bỉ, thiết kế mạnh mẽ cùng độ tin cậy tuyệt đối. Giờ đây, hãng xe Nhật Bản tiếp tục tạo ra một bước ngoặt lớn khi giới thiệu phiên bản hoàn toàn mới mang tên Land Cruiser HEV. Đây không chỉ là sự kế thừa những tinh hoa di sản của dòng xe việt dã đầu bảng mà còn đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ hướng tới tương lai xanh, kết hợp hoàn hảo giữa khối động cơ hybrid điện hóa tiên tiến và trải nghiệm không gian khoang lái sang trọng bậc nhất phân khúc thể thao đa dụng cỡ lớn.
Mẫu xe Land Cruiser HEV hứa hẹn sẽ mang đến cho giới thượng lưu và những khách hàng đam mê off-road một luồng gió mới vô cùng hấp dẫn. Với hàng loạt cải tiến về mặt công nghệ, hệ thống an toàn chủ động thế hệ mới nhất cùng hệ thống khung gầm cứng cáp, mẫu xe này hoàn toàn tự tin chinh phục những cung đường khắc nghiệt nhất trong khi vẫn duy trì sự êm ái, tĩnh lặng và tiết kiệm nhiên liệu đáng kinh ngạc. Mẫu SUV hạng sang này chắc chắn sẽ thiết lập nên một chuẩn mực mới, tiếp tục khẳng định vị thế độc tôn không thể xô đổ trong lòng những người yêu xe tại thị trường Việt Nam.
Thiết kế tổng quan mạnh mẽ và bề thế của mẫu SUV việt dã Land Cruiser HEV với phong cách sang trọng vượt thời gian
Ngoại thất Land Cruiser HEV
Phong cách thiết kế ngoại thất của mẫu xe thể thao đa dụng cỡ lớn này mang đậm chất truyền thống với những đường nét hình hộp vuông vức, nam tính nhưng đã được tinh chỉnh khéo léo để mang lại tính khí động học và vẻ đẹp hiện đại hơn. Từng chi tiết ở phần vỏ xe đều được các kỹ sư chăm chút tỉ mỉ, tạo nên một tổng thể vô cùng uy nghi, bề thế, sẵn sàng thu hút mọi ánh nhìn khi di chuyển trên phố đông cũng như khi băng qua những địa hình đồi núi hiểm trở.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn, kết hợp hài hòa cùng cụm đèn chiếu sáng sắc nét và cản trước hầm hố
1. Kích thước và thông số cơ bản
So với các đối thủ trong cùng phân khúc SUV full-size, Land Cruiser HEV sở hữu thông số kích thước vô cùng ấn tượng. Chiều dài, chiều rộng và chiều cao tổng thể của xe lần lượt đạt 4.980 x 1.980 x 1.945 (mm), kết hợp cùng chiều dài cơ sở lên tới 2.850 mm. Khoảng sáng gầm xe đạt 233 mm, cho phép người lái tự tin chinh phục những đoạn đường ngập nước hay vượt qua các chướng ngại vật gồ ghề một cách dễ dàng, trong khi vẫn đảm bảo không gian rộng rãi tối đa cho hành khách bên trong.
2. Thiết kế đầu xe
Phần đầu xe là nơi thể hiện rõ nhất ngôn ngữ thiết kế "Brutal and Elegant" (Mạnh mẽ và Thanh lịch). Mặt ca-lăng sở hữu kích thước khổng lồ với các thanh nan ngang to bản, viền mạ crom dày dặn tạo cảm giác vững chãi và quyền lực. Hệ thống chiếu sáng trước được trang bị công nghệ LED toàn phần, tích hợp dải đèn LED định vị ban ngày (DRL) vuốt mỏng vô cùng sắc sảo. Đặc biệt, xe còn có tính năng tự động bật/tắt đèn, hệ thống cân bằng góc chiếu tự động và đèn báo rẽ dạng tia tuần tự, không chỉ gia tăng hiệu năng chiếu sáng mà còn nâng tầm thẩm mỹ.
3. Thiết kế thân xe
Nhìn từ hai bên hông, xế hộp toát lên vẻ đẹp cơ bắp thông qua các vòm bánh xe mở rộng và những đường gân dập nổi chạy dọc thân xe đầy dứt khoát. Bộ mâm đúc hợp kim kích thước 20 inch với thông số lốp 265/55R20 càng làm tăng thêm vẻ đồ sộ và khả năng bám đường tối ưu. Gương chiếu hậu ngoài được thiết kế cùng màu thân xe, trang bị đầy đủ các tính năng cao cấp nhất như chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ, đèn chào mừng, chức năng chống chói tự động, tự điều chỉnh khi lùi và sấy gương.
Thân xe bề thế với bộ vành hợp kim 20 inch thể thao, kết hợp cùng các đường dập nổi gân guốc chạy dọc sườn xe
4. Thiết kế đuôi xe
Khu vực đuôi xe mang lại cảm giác vuông vức, gọn gàng nhưng không kém phần sang trọng. Cụm đèn hậu sử dụng công nghệ LED toàn bộ, được tạo hình to bản và góc cạnh, vuốt nhẹ sang hai bên hông để tăng độ nhận diện vào ban đêm. Đèn báo phanh trên cao và đèn sương mù phía sau cũng sử dụng bóng LED sáng rõ. Đặc biệt, cửa hậu phía sau được trang bị tính năng điều khiển điện kết hợp chức năng mở cốp rảnh tay vô cùng tiện lợi, hỗ trợ đắc lực cho người dùng khi phải mang vác nhiều hành lý.
Thiết kế đuôi xe vuông vức, hiện đại với cụm đèn hậu LED to bản tăng độ an toàn khi di chuyển ban đêm
Khoang hành lý vô cùng rộng rãi, đủ sức chứa nhiều vali cỡ lớn hoặc đồ đạc cồng kềnh cho những chuyến đi dài ngày
Nội thất Land Cruiser HEV
Bước vào khoang cabin của Land Cruiser HEV, người dùng sẽ ngay lập tức bị choáng ngợp bởi một không gian xa hoa, tinh tế và ngập tràn công nghệ. Triết lý thiết kế lấy con người làm trung tâm được ứng dụng triệt để, giúp mọi thao tác từ người lái đến hành khách đều trở nên trực quan và thuận tiện nhất. Các vật liệu cao cấp như da mềm, ốp gỗ tự nhiên và kim loại mạ crom được sử dụng rộng rãi, mang lại trải nghiệm thị giác và xúc giác không thua kém bất kỳ chiếc sedan hạng siêu sang nào.
Không gian nội thất sang trọng, ngập tràn công nghệ tiên tiến với việc sử dụng rộng rãi các vật liệu da cao cấp và ốp gỗ tự nhiên
Khu vực trung tâm bảng táp-lô gây ấn tượng mạnh với tay lái bọc da, ốp gỗ 3 chấu thể thao, tích hợp chức năng sấy vô lăng, chỉnh điện 4 hướng và hàng loạt nút bấm chức năng rảnh tay. Nằm ngay sau vô lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số với màn hình hiển thị đa thông tin (MID) kích thước lên tới 12.3 inch, cung cấp độ sắc nét tuyệt đối, cho phép người lái dễ dàng nắm bắt các thông số vận hành của hệ thống động cơ xăng lai điện phức tạp theo thời gian thực.
Khu vực bệ điều khiển trung tâm được bố trí tinh tế với cần số bọc da, phanh tay điện tử và hệ thống chuyển chế độ lái
Trải nghiệm giải trí trên xe được nâng lên một tầm cao mới thông qua màn hình giải trí trung tâm 12.3 inch cảm ứng đa điểm, kết nối điện thoại thông minh, Bluetooth và USB. Đặc biệt, hệ thống âm thanh vòm đỉnh cao với 14 loa JBL mang đến chất lượng âm thanh sống động, trong trẻo, biến khoang xe thành một rạp hát di động thực thụ. Hành khách còn được tận hưởng bầu không khí trong lành nhờ hệ thống điều hòa tự động 4 vùng độc lập, tích hợp hệ thống tạo ion âm tiên tiến giúp lọc sạch không khí hiệu quả.
Hệ thống cửa gió điều hòa được thiết kế tinh tế, mạ crom sang trọng, đảm bảo luồng không khí mát mẻ phân bổ đều khắp khoang lái
Toàn bộ ghế ngồi trên xe đều được bọc da cao cấp với thiết kế ôm sát cơ thể. Hàng ghế trước được trang bị tính năng sưởi và thông gió, trong đó ghế lái có thể chỉnh điện 10 hướng kèm chức năng nhớ vị trí, ghế phụ chỉnh điện 8 hướng. Hàng ghế thứ hai hỗ trợ gập 60:40, tích hợp chức năng sưởi, thông gió, ngả lưng và bệ tỳ tay trung tâm. Ngay cả hàng ghế thứ ba cũng được chăm chút với khả năng ngả, gập điện 50:50, giúp linh hoạt tối ưu hóa không gian chở đồ khi cần thiết.
Hàng ghế ngồi bọc da cao cấp được thiết kế công thái học, tích hợp nhiều tính năng chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát vượt trội
Vận hành Land Cruiser HEV
Điểm sáng chói lọi nhất trên mẫu xe danh tiếng này chính là hệ truyền động Hybrid hoàn toàn mới, một kiệt tác kỹ thuật kết hợp giữa sức mạnh và hiệu năng. Trái tim của Land Cruiser HEV là khối động cơ xăng V6, dung tích 3.4L (3445 cc), mã V35A-FTS, tích hợp bộ tăng áp kép (Twin Turbo). Cỗ máy cơ khí này tự thân đã có thể sản sinh công suất ấn tượng đạt 409 mã lực tại vòng tua 5200 vòng/phút cùng mô-men xoắn cực đại 650 Nm trải dài từ 2000 đến 3600 vòng/phút, mang lại sức kéo khủng khiếp trong mọi tình huống.
Tuy nhiên, sự ưu việt thực sự lại nằm ở khối động cơ điện bổ trợ có công suất tối đa 40 kW và mô-men xoắn 250 Nm. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa máy xăng và motor điện giúp chiếc SUV nặng 2.685 kg này bứt tốc một cách tĩnh lặng, mượt mà và triệt tiêu hoàn toàn độ trễ của tăng áp (turbo lag). Toàn bộ sức mạnh khổng lồ đó được truyền tải tới cả 4 bánh thông qua hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (Full-time 4WD) và hộp số tự động 10 cấp siêu thông minh, đảm bảo lực kéo luôn được phân bổ chính xác đến từng bánh xe.
Bên cạnh hiệu năng vượt trội, xe còn gây bất ngờ với khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu nhờ công nghệ Hybrid điện hóa. Theo công bố, mức tiêu hao nhiên liệu trên đường kết hợp chỉ ở mức 10.00 L/100km, một con số cực kỳ lý tưởng cho cỗ máy việt dã to lớn, đồng thời xe đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Hệ thống trợ lực lái điện (EPS) cùng 3 chế độ lái (Eco, Normal, Sport) và hệ thống thích nghi đa địa hình Multi Terrain Select (Auto, Dirt, Sand, Mud, Deep Snow) giúp người lái luôn làm chủ được mọi cung đường, từ đô thị nhộn nhịp đến những vũng bùn lầy sâu thẳm.
An toàn Land Cruiser HEV
Không có gì ngạc nhiên khi một mẫu xe đầu bảng như Land Cruiser HEV được trang bị hệ thống an toàn tối tân nhất nhằm bảo vệ tuyệt đối cho mọi hành khách trên xe. Nổi bật nhất phải kể đến gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS) danh tiếng. Hệ thống này đóng vai trò như một người trợ lý đắc lực, không ngừng giám sát xung quanh để ngăn ngừa mọi rủi ro có thể xảy ra trong suốt quá trình lưu thông trên đường trường cũng như trong thành phố.
Gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense bao gồm hàng loạt cảm biến và camera thông minh, giúp hành trình di chuyển luôn an tâm
Một trong những chức năng đắt giá của gói TSS là Điều khiển hành trình chủ động (DRCC). Hệ thống này sử dụng sóng radar và camera để liên tục quét các phương tiện phía trước, từ đó tự động duy trì tốc độ và khoảng cách an toàn, giúp người lái giảm bớt sự căng thẳng trong những chuyến hành trình dài. Bên cạnh đó, tính năng Cảnh báo tiền va chạm (PCS) có khả năng phát hiện nguy cơ tai nạn, tự động phát ra tín hiệu cảnh báo và kích hoạt hệ thống phanh khẩn cấp để hạn chế mức độ tổn thất về người và tài sản.
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS kết hợp cùng phân phối lực phanh điện tử đảm bảo quãng đường phanh ngắn nhất trên đường trơn trượt
Ngoài ra, mẫu xe còn được trang bị đầy đủ các nền tảng an toàn tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống Cân bằng điện tử (VSC) và Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) hoạt động liên tục để duy trì sự ổn định của thân xe khi vào cua ở tốc độ cao hoặc khi tránh chướng ngại vật bất ngờ. Cùng với hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), người lái có thể hoàn toàn tự tin giữ vững tay lái và kiểm soát quỹ đạo chiếc xe một cách chuẩn xác ngay cả trên bề mặt đường trơn trượt do mưa lớn.
Hệ thống cân bằng điện tử VSC can thiệp kịp thời vào lực phanh ở từng bánh xe, hạn chế tối đa hiện tượng văng đầu hoặc văng đuôi
Khi đối mặt với những cung đường dốc đứng, Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) sẽ giữ phanh tự động trong vài giây, ngăn xe không bị trôi ngược về phía sau khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga. Đồng thời, hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) và Hệ thống ga tự động vượt địa hình (Crawl Control System) biến những pha off-road khó nhằn trở thành cuộc dạo chơi nhẹ nhàng. Hệ thống sẽ tự động điều tiết chân ga và phanh để giữ tốc độ chậm ổn định, người lái chỉ cần tập trung vào việc đánh lái qua chướng ngại vật.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC hỗ trợ người lái cực kỳ hiệu quả khi phải dừng đỗ và khởi hành tại các khu vực dốc cao
Về an toàn bị động, mẫu xe này được bao bọc bởi một bộ khung thép gia cường chắc chắn có khả năng hấp thụ lực va đập cực tốt. Không dừng lại ở đó, bên trong khoang cabin là hệ thống bảo vệ toàn diện với 10 túi khí (bao gồm túi khí phía trước, bên hông, rèm dọc trần xe và túi khí đầu gối), kết hợp với dây đai an toàn 3 điểm cho mọi vị trí ngồi. Nhờ đó, Land Cruiser HEV trở thành một pháo đài bất khả xâm phạm, bảo vệ an toàn sinh mạng tối đa cho người dùng trong mọi tình huống không mong muốn.
Hệ thống 10 túi khí cao cấp được bố trí thông minh bao quanh khoang cabin, tạo thành lớp khiên vững chắc bảo vệ mọi hành khách
Tóm lại, sự xuất hiện của Land Cruiser HEV tại Việt Nam không chỉ thỏa mãn cơn khát của những tín đồ yêu thích xe việt dã mà còn định nghĩa lại khái niệm về một chiếc SUV đẳng cấp: mạnh mẽ vô song nhưng vẫn thân thiện với môi trường. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa di sản off-road vĩ đại và công nghệ hybrid điện hóa tương lai, mẫu xe này chắc chắn sẽ tiếp nối thành công rực rỡ của các thế hệ trước, trở thành người bạn đồng hành lý tưởng và đáng tin cậy nhất trên mọi hành trình vạn dặm.
Thông số kỹ thuật của Land Cruiser HEV
| KÍCH THƯỚC / DIMENSIONS | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể bên ngoài / Overall dimension (Dài x Rộng x Cao / L x W x H) (mm x mm x mm) | 4980 x 1980 x 1945 |
| Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) | 2850 |
| Chiều rộng cơ sở / Tread (Trước/Sau / Front/Rear) (mm) | 1665/1670 |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) | 233 |
| Trọng lượng không tải / Kerb weight (kg) | 2685 |
| Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg) | 3290 |
| ĐỘNG CƠ XĂNG / ENGINE | |
| Loại động cơ / Engine model code | V35A-FTS, V6, tăng áp kép / V35A-FTS, 6 cylinders, V arrangement, twin turbo charger |
| Dung tích xy lanh / Displacement (cc) | 3445 |
| Công suất tối đa / Max output ((kw)hp@rpm) | (305) 409 / 5200 |
| Mô men xoắn tối đa / Max torque (Nm@rpm) | 650 / 2000 - 3600 |
| ĐỘNG CƠ ĐIỆN / MOTOR GENERATOR | |
| Công suất tối đa / Max output (kw) | 40 |
| Mô men xoắn tối đa / Max torque (nm) | 250 |
| VẬN HÀNH / TRUYỀN ĐỘNG | |
| Hệ thống truyền động / Drivetrain | 4 bánh toàn thời gian / Full-time 4WD |
| Hộp số / Transmission type | Tự động 10 cấp / 10 AT |
| Hệ thống treo (Trước / Front) / Suspension | Hệ thống treo độc lập tay đòn kép / IFS |
| Hệ thống treo (Sau / Rear) / Suspension | Hệ thống treo liên kết 4 điểm / 4-link |
| Hệ thống lái / Steering system | Trợ lực điện / EPS |
| Phanh (Trước / Front) / Brake | Đĩa thông gió / Ventilated disc |
| Phanh (Sau / Rear) / Brake | Đĩa thông gió / Ventilated disc |
| Phanh tay điện tử / EPB (Electric Parking Brake) | Có / With |
| Tiêu chuẩn khí thải / Emission standard | Euro 5, OBD |
| Tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị / Highway) (L/100km) | 8.00 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp / Combine) (L/100km) | 10.00 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị / City) (L/100km) | 13.70 |
| NGOẠI THẤT / EXTERIOR | |
| Loại vành / Tyre | Mâm đúc 20 inch / Alloy 20 inch |
| Kích thước lốp / Size | 265/55R20 |
| Lốp dự phòng / Spare tire | Như lốp chính / Ground tire |
| Cụm đèn trước: Đèn chiếu gần - đèn chiếu xa / Lo-beam - Hi-beam | LED |
| Cụm đèn trước: Đèn xi nhan tuần tự / Sequential turn | Có / With |
| Cụm đèn trước: Đèn chiếu sáng ban ngày / DRL | LED |
| Cụm đèn trước: Tự động bật - tắt / Auto light control | Có / With |
| Cụm đèn trước: Hệ thống nhắc nhở đèn sáng / Light remind warning | Có / With |
| Cụm đèn trước: Hệ thống cân bằng góc chiếu / Headlamp leveling system | Có (tự động) / With (auto) |
| Cụm đèn sau / Rear lamps | LED |
| Đèn báo phanh trên cao / Highmounted stop lamp | LED |
| Đèn sương mù (Trước / Front) / Foglamp | LED |
| Đèn sương mù (Sau / Rear) / Foglamp | LED |
| Gương chiếu hậu ngoài: Chức năng điều chỉnh điện / Power adjust | Có / With |
| Gương chiếu hậu ngoài: Chức năng gập điện / Power fold | Có (tự động) / With (auto) |
| Gương chiếu hậu ngoài: Tích hợp đèn báo rẽ / Turn signal lamp | Có / With |
| Gương chiếu hậu ngoài: Tích hợp đèn chào mừng / Welcome lamp | Có / With |
| Gương chiếu hậu ngoài: Màu / Color | Cùng màu thân xe / Body color |
| Gương chiếu hậu ngoài: Chức năng tự điều chỉnh khi lùi / Auto reverse | Có / With |
| Gương chiếu hậu ngoài: Chức năng chống chói tự động / Electrochoromic | Có / With |
| Gương chiếu hậu ngoài: Chức năng sấy gương / Heater | Có / With |
| Gạt mưa (Trước / Front) / Wiper | Tự động / Auto |
| Gạt mưa (Sau / Rear) / Wiper | Gián đoạn theo thời gian / Intermittent |
| Thanh giá nóc / Roof rail | Có / With |
| NỘI THẤT / INTERIOR | |
| Tay lái: Loại tay lái / Type | 3 chấu / 3 spokes |
| Tay lái: Chất liệu / Material | Da ốp gỗ / Leather & wood |
| Tay lái: Nút bấm điều khiển tích hợp / Steering | Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều khiển âm thanh, MID, điều khiển hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn / Telephone, Audio, MID, ACC, LDA |
| Tay lái: Sấy vô lăng/Heater | Có / With |
| Tay lái: Điều chỉnh / Adjust | Chỉnh điện 4 hướng / E-tilt & Telescopic adjustable |
| Gương chiếu hậu trong xe / Inside rear view mirror | Chống chói tự động / Electrochromic |
| Cụm đồng hồ: Loại đồng hồ / Type | Digital (TFT) |
| Cụm đồng hồ: Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter | Có / With |
| Cụm đồng hồ: Màn hình hiển thị đa thông tin / MID (Multi information display) | 12.3" |
| GHẾ / SEATING | |
| Chất liệu bọc ghế / Seat Material | Da cao cấp / Premium leather |
| Ghế trước / Front seats: Điều chỉnh ghế lái / Driver's seat | Chỉnh điện 10 hướng / 10 way power adjust |
| Ghế trước / Front seats: Điều chỉnh ghế hành khách / Front passenger's seat | Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power adjust |
| Ghế trước / Front seats: Bộ nhớ vị trí / Seat Memory | Có / With |
| Ghế trước / Front seats: Chức năng thông gió / Seat ventilation | Có / With |
| Ghế trước / Front seats: Chức năng sưởi / Seat heater | Có / With |
| Ghế sau / Rear: Hàng ghế thứ hai / 2nd-row | 60:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng, bệ tì tay / 60:40, seat heater, seat ventilation, recline, arm rest |
| Ghế sau / Rear: Hàng ghế thứ ba / 3rd-row | 50:50, ngả-gập điện / 50:50, power recline-fold |
| TIỆN NGHI / UTILITY | |
| Hệ thống điều hòa tích hợp hệ thống tạo ion âm / Air conditioner with minus ion generator | Tự động 4 vùng độc lập / Auto 4-zone |
| Cửa sổ trời / Power sun/moon roof | Có / With |
| Hệ thống âm thanh / Audio: Màn hình giải trí trung tâm / Head unit | 12.3", chạm đa điểm / 12.3", multi-touch |
| Hệ thống âm thanh / Audio: Màn hình đa địa hình / Multi terrain monitor | Có / With |
| Hệ thống âm thanh / Audio: Số loa / Number of speaker | 14 loa JBL |
| Hệ thống âm thanh / Audio: Cổng kết nối USB / USB | Có / With |
| Hệ thống âm thanh / Audio: Kết nối loa Bluetooth | Có / With |
| Hệ thống âm thanh / Audio: Kết nối điện thoại thông minh / Smart connection | Có / With |
| Hệ thống sạc không dây / Wireless charger | Có / With |
| Cổng sạc / USB Type C | Có / With |
| Hộp lạnh / Cool box | Có / With |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart key and push start | Có / With |
| Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window | Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) / With (auto & jam protection at all windows) |
| Cửa hậu điều khiển điện và mở cốp rảnh tay / Power back door | Có / With |
| Chế độ lái / Integrated driving mode | 3 chế độ / 3 modes (Eco / Normal / Sport) |
| Hệ thống thích nghi đa địa hình / Multi Terrain Select | Có / With (Auto, Dirt, Sand, Mud, Deep Snow) |
| Hệ thống dẫn đường / Navigation system | Có / With |
| Hệ thống chống ồn chủ động / Active noise control | Có / With |
| Tính năng hỗ trợ ra vào xe / Easy access power system | Có / With |
| Tính năng hỗ trợ khi vào cua / Turn assist | Có / With |
| AN NINH / SECURITY | |
| Hệ thống chống trộm / Anti-theft system: Hệ thống báo động / Alarm | Có / With |
| Hệ thống chống trộm / Anti-theft system: Mã hóa khóa động cơ / Immobilizer | Có / With |
| Hệ thống chống trộm / Anti-theft system: Cảm biến chuyển động trong xe / Intrusion & slant sensor | Có / With |
| AN TOÀN CHỦ ĐỘNG / ACTIVE SAFETY | |
| Hệ thống An toàn Toyota / Toyota Safety Sense: Điều khiển hành trình chủ động / DRCC (Dynamic Radar Cruise Control) | Có / With |
| Hệ thống An toàn Toyota / Toyota Safety Sense: Hỗ trợ giữ làn đường / LTA (Lane Trace Assist) | Có / With |
| Hệ thống An toàn Toyota / Toyota Safety Sense: Hệ thống đèn chiếu xa tự động / Automatic High Beam System | Có / With |
| Hệ thống An toàn Toyota / Toyota Safety Sense: Cảnh báo tiền va chạm / PCS (Pre-Collision System) | Có / With |
| Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học / VDIM (Vehicle Dynamics Integrated Management) | Có / With |
| Đèn báo phanh khẩn cấp / EBS (Emergency brake signal) | Có / With |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù / BSM (Blind Spot Monitor) | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ ra khỏi xe an toàn / SEA (Safe Exit Assist) | Có / With |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp / TPMS (Tire Pressure Monitor System) | Có / With |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau / RCTA (Rear Cross Traffic Alert) | Có / With |
| Camera phát hiện người phía sau / RCD (Rear Camera Detect) | Có / With |
| Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-block Break System) | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / BA (Brake Assist) | Có / With |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Emergency Brake Distribution) | Có / With |
| Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe / PKSB (Parking Support Brake) | Có / With |
| Hệ thống cân bằng điện tử / VSC (Vehicle Stability Control) | Có / With |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động / A-TRC (Active Traction control) | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HAC (Hill Start Assist control) | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc / DAC (Downhill Assist control) | Có / With |
| Hệ thống ga tự động vượt địa hình / Crawl Control System | Có / With |
| Camera toàn cảnh / Panoramic View Monitor | Có / With |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Sensor: Trước / Front | Có / With |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Sensor: Góc trước / Front corner | Có / With |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Sensor: Sau / Rear | Có / With |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Sensor: Góc sau / Rear conrner | Có / With |
| AN TOÀN BỊ ĐỘNG / PASSIVE SAFETY | |
| Túi khí / SRS airbag: Số lượng / Quality | 10 |
| Túi khí / SRS airbag: Túi khí người lái & hành khách phía trước / Driver & front passenger | Có / With |
| Túi khí / SRS airbag: Túi khí bên hông phía trước và hàng ghế thứ 2 / Front side and 2nd row | Có / With |
| Túi khí / SRS airbag: Túi khí rèm / Curtain | Có / With |
| Túi khí / SRS airbag: Túi khí đầu gối người lái và hành khách / Driver's knee and passenger's knee | Có / With |
| Dây đai an toàn / Seat belt: Hàng ghế trước / Front row | Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp / 3P ELR, pretension, force limit |
| Dây đai an toàn / Seat belt: Hàng ghế thứ 2 / Rear 1 | 3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp / 3P ELR, force limit |
| Dây đai an toàn / Seat belt: Hàng ghế thứ 3 / Rear 2 | 3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp / 3P ELR, force limit |
| Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đập / Steering wheel with protector | Có / With |































































