Kỷ nguyên điện hóa đang chứng kiến những bước ngoặt lịch sử, và sự ra mắt của Volkswagen ID.Era 9X chính là một minh chứng rõ nét cho tham vọng chiếm lĩnh phân khúc xe xanh hạng sang của thương hiệu Đức. Được hợp tác phát triển cùng SAIC, mẫu SUV full-size cỡ lớn này không chỉ sở hữu kích thước bề thế vượt trội mà còn mang trong mình hệ truyền động EREV (xe điện mở rộng phạm vi hoạt động) tiên tiến nhất. Với cấu hình 6 chỗ ngồi rộng rãi, mẫu xe này được định vị để cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ sừng sỏ như Li Auto L9 hay Aito M9 tại thị trường tỷ dân, đồng thời mở ra hy vọng về một làn gió mới cho thị trường ô tô Việt Nam trong thời gian tới.
Sự xuất hiện của Volkswagen ID.Era 9X thực sự phá vỡ định kiến về những cỗ máy Đức bảo thủ, thay vào đó là một hình ảnh đậm chất tương lai, ngập tràn công nghệ thông minh. Các chuyên gia ô tô đánh giá đây là bước chuyển mình mang tính chiến lược, kết hợp hoàn hảo giữa nền tảng cơ khí trứ danh của Volkswagen và xu hướng xe năng lượng mới đang bùng nổ. Không chỉ giải quyết triệt để nỗi lo về phạm vi hoạt động của người dùng xe điện nhờ động cơ xăng đóng vai trò máy phát, mẫu xe này còn biến mỗi chuyến đi thành một trải nghiệm xa xỉ, êm ái và đầy tĩnh lặng.
Tổng quan ngoại hình bề thế, sang trọng và đậm chất tương lai của mẫu SUV cỡ lớn Volkswagen ID.Era 9X
Ngoại thất Volkswagen ID.Era 9X
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, Volkswagen ID.Era 9X đã khẳng định vị thế của một chiếc SUV đầu bảng với thông số kích thước cực kỳ ấn tượng. Mẫu xe có chiều dài, rộng và cao lần lượt đạt mức 5.207 x 1.997 x 1.810 (mm), cùng chiều dài cơ sở lên tới 3.070 mm. Những con số này không chỉ mang lại một vóc dáng đồ sộ, uy nghi khi di chuyển trên phố mà còn là tiền đề vững chắc để các kỹ sư kiến tạo nên một không gian nội thất vô cùng rộng rãi. Mọi đường nét thiết kế trên xe đều tuân thủ nguyên tắc khí động học, giúp hệ số cản gió chỉ ở mức 0.253 Cd, một con số đáng kinh ngạc đối với một chiếc SUV cỡ lớn.
1. Thiết kế đầu xe
Khu vực mặt ca-lăng của Volkswagen ID.Era 9X mang đậm ngôn ngữ thiết kế của dòng xe điện ID. với sự tối giản nhưng cực kỳ sắc sảo. Xe không có lưới tản nhiệt truyền thống hầm hố, thay vào đó là một dải đèn LED định vị ban ngày chạy ngang vuốt mượt mà nối liền hai cụm đèn pha sắc nét. Sự liền mạch này tạo ra một bộ mặt thanh thoát, công nghệ và mang hơi hướng của những phi thuyền không gian, đồng thời nắp ca-pô vuốt thấp giúp tối ưu hóa luồng không khí khi xe chạy ở tốc độ cao.
Đầu xe tối giản nhưng toát lên vẻ hiện đại nhờ dải đèn LED định vị vuốt ngang tinh tế
2. Thiết kế thân xe
Nhìn từ bên hông, thân xe Volkswagen ID.Era 9X hiện lên như một khối kim loại liền mạch, trơn tru nhờ việc loại bỏ những đường gân dập nổi phức tạp. Thiết kế tay nắm cửa dạng ẩn vừa gia tăng tính thẩm mỹ, hiện đại vừa góp phần giảm lực cản gió. Khoảng sáng gầm xe 170 mm kết hợp cùng trục cơ sở dài hơn 3 mét tạo nên một tỷ lệ vàng, giúp chiếc xe trông đầm chắc và bề thế hơn hẳn, sẵn sàng đồng hành cùng chủ nhân trên nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
Thân xe dài hơn 5,2 mét mang lại dáng vẻ bệ vệ, sang trọng cho một mẫu SUV đầu bảng
Điểm nhấn không thể bỏ qua ở phần hông xe chính là bộ la-zăng hợp kim kích thước lớn 20 inch, đi kèm thông số lốp 255/50 R20. Thiết kế mâm xe đa chấu hoặc dạng cánh quạt khí động học không chỉ giúp chiếc xe trông thể thao, nam tính hơn mà còn hỗ trợ tản nhiệt tốt cho hệ thống phanh đĩa thông gió bên trong. Trang bị này đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho chiếc xe nặng gần 2,7 tấn luôn bám đường và vận hành ổn định ở dải tốc độ cao.
Bộ mâm hợp kim 20 inch với thiết kế đặc trưng giúp tối ưu hiệu suất khí động học
3. Thiết kế đuôi xe
Vòng ra phía sau, đuôi xe Volkswagen ID.Era 9X tiếp tục duy trì phong cách tinh giản nhưng vô cùng cuốn hút. Cụm đèn hậu dạng LED vắt ngang toàn bộ đuôi xe tạo hiệu ứng thị giác mở rộng về chiều ngang, giúp chiếc xe trông vững chãi hơn khi nhìn từ phía sau. Cản dưới được ốp nhựa đen bóng kết hợp cùng các dải phản quang thiết kế gọn gàng, mang lại tổng thể hài hòa, không phô trương nhưng đủ để bất kỳ ai đi phía sau cũng phải nhận diện được đẳng cấp của dòng xe này.
Cụm đèn hậu LED nối liền dải mang đến góc nhìn bề thế và vững chãi cho phần đuôi xe
Nội thất Volkswagen ID.Era 9X
Bước vào bên trong, Volkswagen ID.Era 9X chào đón người dùng bằng một không gian kiến trúc được hãng gọi là “Digital Lounge” - Phòng khách kỹ thuật số. Thiết kế táp-lô theo phương ngang, gần như loại bỏ hoàn toàn các nút bấm cơ học truyền thống. Mọi thao tác điều khiển đều được tích hợp một cách thông minh, tạo ra một không gian tinh tế, thoáng đãng. Chất liệu da cao cấp, nhựa mềm và các chi tiết ốp trang trí tỉ mỉ hòa quyện vào nhau, nâng tầm trải nghiệm của người dùng lên mức của một chiếc xe siêu sang đích thực.
Khoang lái thiết kế theo phong cách tối giản, ngập tràn công nghệ số hiện đại
Điểm thu hút ánh nhìn mạnh mẽ nhất ở khoang lái chính là hệ thống màn hình giải trí kích thước khổng lồ đặt nổi ở trung tâm. Độ phân giải cao, cảm ứng mượt mà cùng giao diện người dùng trực quan biến chiếc màn hình này thành trung tâm chỉ huy của toàn bộ chiếc xe. Từ việc tùy chỉnh hệ thống điều hòa, dẫn đường, đến quản lý năng lượng hệ thống hybrid, mọi thứ đều nằm gọn trong tầm tay người lái, mang lại một trải nghiệm tương tác số hóa hoàn hảo và tiện lợi nhất.
Màn hình trung tâm cỡ lớn tích hợp đa số các tính năng điều khiển của phương tiện
Với cấu trúc 3 hàng ghế và 6 chỗ ngồi, Volkswagen ID.Era 9X mang đến sự thoải mái tối đa cho mọi hành khách trên xe. Hàng ghế thứ hai được thiết kế dạng thương gia độc lập, không gian trần xe cao và khoảng để chân mênh mông, giúp những chuyến đi dài trở nên thư thái hơn bao giờ hết. Sự kết hợp giữa cửa sổ trời toàn cảnh, hệ thống đèn viền nội thất đa sắc và khả năng cách âm đỉnh cao nhờ nền tảng khung gầm mới thực sự biến cabin thành một không gian nghỉ ngơi lý tưởng.
Cấu trúc 6 ghế ngồi độc lập mang lại sự thoải mái tối đa cho cả gia đình trên những chuyến đi dài
Hệ thống ghế ngồi trên xe được bọc chất liệu da cao cấp, đục lỗ thông hơi với độ hoàn thiện các đường kim mũi chỉ vô cùng tinh xảo. Các ghế đều được trang bị tính năng chỉnh điện nhiều hướng, sưởi ấm, làm mát, ôm sát cơ thể hành khách. Về khả năng chuyên chở, khoang hành lý có thể tích tiêu chuẩn 210 lít, đủ chỗ cho vài chiếc vali xách tay, và khi gập các hàng ghế sau, không gian này mở rộng lên tới 1.014 lít, tương đương một chiếc xe van chở đồ cỡ lớn.
Hệ thống ghế bọc da đục lỗ cao cấp, đi kèm nhiều tính năng thư giãn cho hành khách
Vận hành
Điều làm nên sự đặc biệt của Volkswagen ID.Era 9X chính là công nghệ truyền động PHEV dưới dạng EREV (Extended Range Electric Vehicle). Khác với xe xăng lai điện thông thường, khối động cơ xăng 1.5L TSI công suất 143 mã lực trên mẫu xe này không kết nối cơ khí với trục truyền động. Nó chỉ đóng vai trò như một cỗ máy phát điện để sạc liên tục cho khối pin Lithium iron phosphate (LiFePO4) dung lượng 51.1 kWh. Nhờ cơ chế này, xe mang lại cảm giác lái êm ái, bốc và phản hồi chân ga tức thì y hệt một chiếc xe thuần điện 100%.
Sức mạnh thực sự truyền tới các bánh xe đến từ hệ thống mô-tơ điện kép, tạo thành hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD). Mô-tơ đặt ở cầu trước sản sinh công suất 204 mã lực, trong khi mô-tơ cầu sau mạnh mẽ hơn với 299 mã lực. Tổng công suất kết hợp của toàn hệ thống đạt mức kinh ngạc 503 mã lực cùng mô-men xoắn cực đại 660 Nm. Khối sức mạnh khủng khiếp này cho phép chiếc SUV nặng gần 2,7 tấn bứt tốc từ 0 - 100 km/h chỉ trong vỏn vẹn 5,6 giây, một con số đủ làm say lòng bất kỳ tín đồ đam mê tốc độ nào.
Nhờ khối pin dung lượng lớn kết hợp kiến trúc điện 800V sạc siêu nhanh, Volkswagen ID.Era 9X có thể di chuyển hoàn toàn bằng điện trong phạm vi từ 255 đến 347 km. Khi kết hợp cùng bình xăng 59 lít để chạy máy phát, mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp của xe chỉ rơi vào khoảng 0,34 - 6,27 lít/100 km, xóa bỏ hoàn toàn "nỗi lo hết pin" giữa đường. Đặc biệt, xe được trang bị hệ thống treo trước tay đòn kép, treo sau đa liên kết, cùng tính năng đánh lái 4 bánh (4WS), giúp rút ngắn bán kính quay vòng xuống chỉ còn 9,7 mét, xoay trở cực kỳ linh hoạt trong phố hẹp.
An toàn
Tương xứng với đẳng cấp của một mẫu SUV đầu bảng, Volkswagen ID.Era 9X được trang bị một hệ sinh thái an toàn cực kỳ đồ sộ. Xe sở hữu hệ thống phanh đĩa thông gió cỡ lớn cho cả 4 bánh, kết hợp cùng hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) tiên tiến nhất, đảm bảo quãng đường phanh ngắn và ổn định ngay cả khi xe đang di chuyển ở vận tốc cao 200 km/h. Khung gầm thế hệ mới kết hợp vật liệu thép cường lực tạo thành một lồng bảo vệ vững chắc cho 6 hành khách bên trong.
Bên cạnh các hệ thống an toàn bị động, Volkswagen cũng tích hợp cho xe hàng loạt công nghệ hỗ trợ lái xe thông minh ADAS thế hệ mới nhất. Nhờ việc hợp tác cùng các đối tác công nghệ hàng đầu, xe sở hữu bộ trang bị phần cứng và phần mềm cao cấp, bao gồm:
- Hệ thống LiDAR.
- Camera 360 độ.
- Cảm biến siêu âm.
- Radar đa hướng.
- Hệ thống hỗ trợ lái thông minh phát triển cùng Momenta.
- Hỗ trợ chuyển làn.
- Tự động đỗ xe.
- Kiểm soát hành trình thích ứng.
- Hỗ trợ lái trên cao tốc.
Nhờ hệ thống cảm biến tinh vi này, xe có khả năng tự động nhận diện chướng ngại vật, theo dõi làn đường và can thiệp phanh khẩn cấp khi phát hiện nguy cơ va chạm. Sự chuyển mình mạnh mẽ này giúp chiếc xe không chỉ là một phương tiện đi lại, mà còn là một người vệ sĩ đáng tin cậy bảo vệ trọn vẹn gia đình bạn trên mọi hành trình.
Thông số kỹ thuật của Volkswagen ID.Era 9X
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Volkswagen |
| Mẫu xe | ID.Era 9X |
| Loại thân xe | SUV (5 cửa) |
| Số chỗ ngồi | 6 chỗ |
| Kiểu hệ truyền động | PHEV (Xe hybrid sạc điện / EREV) |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5.207 x 1.997 x 1.810 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.070 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 9,7 m |
| Trọng lượng không tải | 2.680 kg |
| Thể tích khoang hành lý | 210 lít (Tối thiểu) - 1.014 lít (Tối đa) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 59 lít |
| Động cơ & Hiệu suất | |
| Động cơ xăng (Máy phát) | 1.5L TSI (EA211), 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Công suất & Mô-men xoắn (Động cơ xăng) | 143 Hp / 240 Nm |
| Mô-tơ điện 1 (Cầu trước) | 204 Hp / 240 Nm |
| Mô-tơ điện 2 (Cầu sau) | 299 Hp / 420 Nm |
| Tổng công suất hệ thống | 503 Hp |
| Tổng mô-men xoắn hệ thống | 660 Nm |
| Khả năng tăng tốc 0 - 100 km/h | 5,6 giây |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (Hỗn hợp) | 0,34 - 6,27 lít/100 km |
| Hệ thống Pin & Điện | |
| Loại pin | Lithium iron phosphate (LiFePO4) |
| Dung lượng pin | 51,1 kWh |
| Điện áp hệ thống | 800 V |
| Phạm vi hoạt động thuần điện | 255 - 347 km |
| Khung gầm & Hệ thống truyền động | |
| Hệ dẫn động | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) |
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết độc lập, thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh (Trước/Sau) | Đĩa tản nhiệt |
| Kích thước lốp / La-zăng | 255/50 R20 / 20 inch |
| Hệ thống hỗ trợ | Phanh ABS, Đánh lái 4 bánh chủ động (4WS) |







































