Thông tin Xút lỏng NaOH 32%
| Tên hóa chất | Natri Hydroxit – Sodium Hydroxide |
|---|---|
| Công thức hóa học | NaOH |
| Nồng độ tham khảo | Khoảng 32%; thông số chính xác được đối chiếu theo COA của từng lô hàng. |
| Dạng sản phẩm | Dung dịch kiềm công nghiệp. |
| Đặc tính chính | Có tính kiềm và ăn mòn mạnh; phản ứng với axit và một số vật liệu không tương thích. |
| Nhóm công dụng | Điều chỉnh pH, trung hòa axit, xử lý nước và phục vụ sản xuất công nghiệp. |
| Quy cách giao nhận | Can, phuy, bồn hoặc hình thức phù hợp với khối lượng; được xác nhận trong báo giá. |
| Xuất xứ | Tùy nguồn hàng thực tế; được xác nhận theo báo giá và chứng từ lô hàng. |
Ứng dụng của NaOH 32%
Điều chỉnh pH nước thải
Được sử dụng để nâng pH và hỗ trợ đưa nguồn nước về khoảng pH phù hợp với công đoạn xử lý tiếp theo.
Trung hòa axit
Hỗ trợ trung hòa dòng nước hoặc dung dịch có tính axit trong hệ thống được thiết kế và kiểm soát phù hợp.
Xử lý nước công nghiệp
Có thể được sử dụng trong một số công đoạn kết tủa, làm sạch hoặc xử lý hóa học theo yêu cầu công nghệ.
Quy trình sản xuất
NaOH được sử dụng trong nhiều ngành như giấy, dệt, hóa chất, vệ sinh công nghiệp và sản xuất vật liệu.
Vai trò của NaOH trong điều chỉnh pH
NaOH được sử dụng để tăng pH của nguồn nước có tính axit. Khi châm vào hệ thống, lượng sử dụng cần được kiểm soát dựa trên pH đầu vào, độ kiềm, lưu lượng, tải lượng axit và mục tiêu của công đoạn xử lý.
Không nên xác định liều NaOH chỉ bằng một tỷ lệ cố định. Hai nguồn nước có cùng pH ban đầu vẫn có thể cần lượng hóa chất khác nhau do khả năng đệm và thành phần ô nhiễm khác nhau.
Nguyên tắc xác định lượng châm
- Lấy mẫu nước đại diện tại điều kiện vận hành thực tế.
- Đo pH và đánh giá độ kiềm hoặc khả năng đệm của nguồn nước.
- Thử nghiệm từng mức liều trong điều kiện được kiểm soát.
- Theo dõi pH sau phản ứng và thời gian ổn định của mẫu.
- Đánh giá ảnh hưởng đến các công đoạn hóa lý hoặc sinh học phía sau.
- Thiết lập bơm định lượng và điểm châm phù hợp với lưu lượng thực tế.
- Hiệu chỉnh liều theo dữ liệu vận hành, không tăng giảm cảm tính.
Yêu cầu đối với hệ thống chứa và châm hóa chất
- Sử dụng bồn, đường ống, van và bơm tương thích với NaOH.
- Có nhãn nhận diện hóa chất và biển cảnh báo rõ ràng.
- Bố trí khay hoặc khu vực kiểm soát khi xảy ra rò rỉ.
- Kiểm tra định kỳ đường ống, mặt bích, van và đầu châm.
- Tránh sử dụng vật liệu chưa được xác nhận khả năng tương thích.
- Bố trí vòi rửa khẩn cấp hoặc phương tiện ứng cứu phù hợp.
- Tuân thủ SDS và quy trình an toàn hóa chất của cơ sở.
An toàn khi sử dụng NaOH 32%
- Sử dụng kính bảo hộ, tấm che mặt, găng và quần áo bảo hộ phù hợp.
- Không thao tác khi thiếu phương tiện ứng cứu và nước rửa khẩn cấp.
- Không trộn trực tiếp với axit hoặc hóa chất không xác định.
- Quá trình pha loãng có thể phát sinh nhiệt và phải được kiểm soát.
- Không đổ nước tùy tiện vào lượng NaOH đậm đặc đang chứa trong thiết bị.
- Không dùng dụng cụ hoặc vật chứa không tương thích với kiềm mạnh.
- Khi xảy ra tiếp xúc, thực hiện sơ cứu theo SDS và yêu cầu hỗ trợ y tế.
Bảo quản và giao nhận
- Bảo quản trong bao bì hoặc bồn chứa phù hợp, có nhãn rõ ràng.
- Đóng kín hệ thống chứa và hạn chế nhiễm bẩn từ môi trường.
- Tách riêng khỏi axit và các hóa chất không tương thích.
- Kiểm soát tình trạng bao bì trước khi vận chuyển hoặc sang chiết.
- Không để chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc vật dụng sinh hoạt.
- Tuân thủ quy định an toàn trong lưu trữ, vận chuyển và sử dụng hóa chất.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
- Nồng độ NaOH cần sử dụng.
- Quy cách can, phuy, bồn hoặc giao hàng rời.
- Khối lượng mỗi lần mua.
- Tần suất đặt hàng theo tuần hoặc theo tháng.
- Địa chỉ và điều kiện giao nhận.
- Mục đích sử dụng hoặc công đoạn cần điều chỉnh pH.
- Yêu cầu về COA, SDS và chứng từ lô hàng.
COA, SDS và chứng từ liên quan được trao đổi theo nhà sản xuất, nguồn hàng và lô hàng thực tế.
Nhận báo giá Xút lỏng NaOH 32%
Giá NaOH 32% được xác định theo nguồn hàng, quy cách giao nhận, khối lượng và địa điểm giao hàng. HPDON tiếp nhận nhu cầu mua một lần và cung ứng định kỳ cho nhà máy.






















