Bảng quy cách ống trang trí giúp đối chiếu hình dạng, kích thước và độ dày thành ống trước khi lập yêu cầu vật tư hoặc gia công. Bộ bảng tham khảo Citybuilding dưới đây gồm 15 kích thước ống tròn và 18 kích thước ống vuông/hộp chữ nhật, với 12 cột độ dày từ 0.4 đến 2.0 mm.
Không phải mọi kích thước đều được đánh dấu ở đủ 12 mức độ dày. Khi chọn vật tư, cần đọc đúng từng hàng và xác nhận lại vật liệu, quy cách thực tế cùng khả năng cung ứng theo đơn hàng.
Cách đọc kích thước và độ dày trong bảng
Trước tiên, chọn đúng nhóm tiết diện: tròn, vuông hoặc chữ nhật. Với ống tròn, tìm hàng đường kính; với ống vuông và hộp chữ nhật, tìm cặp kích thước hai cạnh. Sau đó đối chiếu cột độ dày thành ống tương ứng. Các số đo trong bảng đều tính bằng milimét (mm).
- Dấu tích: tổ hợp kích thước và độ dày được đánh dấu trong bảng tham chiếu.
- Ô trống: bảng tham chiếu không đánh dấu; không tự suy ra rằng quy cách đó không thể sản xuất.
- Khổ A3 420 × 297 mm: là khổ trình bày tài liệu, không phải kích thước vật tư.
Ví dụ, ở hàng ống vuông 25 × 25 mm, cột 1.0 mm có dấu tích. Có thể dùng thông tin này để đặt câu hỏi về ống vuông 25 × 25, thành dày 1.0 mm. Dấu tích chưa phải xác nhận tồn kho, giá bán, dung sai hoặc mác vật liệu.
Trong các bảng chữ bên dưới, danh sách độ dày chỉ chép lại những ô có dấu. Dấu chấm được giữ làm dấu thập phân như tài liệu nguồn; chẳng hạn 0.8 mm tương đương 0,8 mm.
Bảng quy cách ống tròn trang trí
Bảng ống tròn gồm 15 hàng đường kính, từ 9.6 đến 89.1 mm. Khi tra cứu, cần giữ đúng số ghi trong tài liệu, ví dụ 33.34, 42.7 và 60.5 mm; không tự làm tròn hoặc thay bằng kích thước gần giống của một bảng khác.
| Kích thước (mm) | Độ dày có dấu trong bảng tham chiếu (mm) |
|---|---|
| 9.6 | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2 |
| 12.7 | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5 |
| 15.9 | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5 |
| 19.1 | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5 |
| 22.2 | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5 |
| 25.4 | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5 |
| 27.2 | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 31.8 | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 33.34 | 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 38.1 | 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 42.7 | 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 50.8 | 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 60.5 | 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 76.2 | 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 89.1 | 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
Chẳng hạn, đường kính 25.4 mm được đánh dấu tại các độ dày 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4 và 1.5 mm. Nếu cần thành dày 1.8 mm cho cùng đường kính, hãy gửi yêu cầu xác minh riêng thay vì suy ra từ hàng bên cạnh.
Bảng quy cách ống vuông trang trí
Nhóm ống vuông có 8 kích thước, từ 12.7 × 12.7 đến 50 × 50 mm. Hai cạnh bằng nhau giúp phân biệt nhóm này với hộp chữ nhật trong cùng trang tài liệu.
| Kích thước (mm) | Độ dày có dấu trong bảng tham chiếu (mm) |
|---|---|
| 12.7 × 12.7 | 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2 |
| 15 × 15 | 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5 |
| 20 × 20 | 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5 |
| 25 × 25 | 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 30 × 30 | 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 38 × 38 | 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 40 × 40 | 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 50 × 50 | 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
Bảng quy cách hộp chữ nhật
Nhóm hộp chữ nhật gồm 10 kích thước, từ 10 × 20 đến 45 × 95 mm. Khi đưa vào bản vẽ, ngoài hai cạnh và độ dày, nên thể hiện hướng đặt tiết diện để tránh nhầm khi cắt, hàn hoặc lắp ghép.
| Kích thước (mm) | Độ dày có dấu trong bảng tham chiếu (mm) |
|---|---|
| 10 × 20 | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2 |
| 10 × 40 | 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2 |
| 10 × 50 | 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2 |
| 13 × 26 | 0.4, 0.5, 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5 |
| 15 × 30 | 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5 |
| 20 × 40 | 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 25 × 50 | 0.6, 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 30 × 60 | 0.7, 0.8, 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 40 × 80 | 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
| 45 × 95 | 1.0, 1.2, 1.4, 1.5, 1.8, 2.0 |
Ví dụ, hộp 20 × 40 mm có dấu ở độ dày 1.2 mm. Tuy nhiên, bảng không ghi chiều dài cây hoặc số lượng có thể cung cấp. Các thông tin đó cần được xác nhận trong yêu cầu và báo giá cụ thể.
Chọn quy cách theo mục đích sử dụng
Không nên chọn ống chỉ dựa trên việc có kích thước trong bảng. Với một chi tiết trang trí, cần đối chiếu tỷ lệ hình dáng, vị trí nhìn thấy, cách liên kết và yêu cầu hoàn thiện. Với khung hoặc bộ phận chịu lực, người thiết kế còn cần kiểm tra tải trọng, nhịp, liên kết và điều kiện sử dụng của toàn bộ cấu kiện.
Độ dày lớn hơn không tự chứng minh một cấu hình đã an toàn. Bảng quy cách này là tài liệu tra kích thước, không thay thế bản vẽ kỹ thuật hoặc kết quả kiểm tra khả năng chịu lực cho lan can, cầu thang hay các chi tiết liên quan đến an toàn người dùng.
Nếu dự kiến dùng inox, hãy ghi rõ yêu cầu về mác vật liệu và bề mặt để được đối chiếu riêng. Hai ảnh tham khảo chưa nêu inox 201, inox 304 hoặc một mác vật liệu cụ thể, vì vậy không nên dùng chúng làm căn cứ xác nhận thành phần vật liệu.
Thông tin cần gửi khi đặt vật tư hoặc gia công theo yêu cầu
Để trao đổi đúng nhu cầu ngay từ đầu, bạn có thể chuẩn bị:
- Hình dạng và kích thước: ống tròn, vuông hay hộp chữ nhật; đường kính hoặc hai cạnh; độ dày yêu cầu.
- Vật liệu: loại vật liệu, mác cần dùng và hồ sơ xác nhận nếu dự án yêu cầu.
- Khối lượng: số lượng, chiều dài từng đoạn và nhu cầu tối ưu cắt.
- Gia công, bề mặt: vị trí khoan, cắt, uốn, hàn, xử lý bề mặt hoặc màu hoàn thiện cần xem xét.
- Điều kiện sử dụng: trong nhà hay ngoài trời, vị trí lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật của thiết kế.
- Giao nhận: địa điểm, thời gian mong muốn và phạm vi cung cấp hoặc lắp đặt.
Mẫu nội dung gửi tư vấn: “Tôi cần kiểm tra quy cách ống vuông 25 × 25 mm, độ dày yêu cầu 1.0 mm; vật liệu cần xác nhận theo thiết kế. Số lượng và chiều dài cắt theo bản vẽ đính kèm. Vui lòng xác nhận quy cách thực tế, khả năng cung ứng, phạm vi gia công và báo giá.”
Trường hợp chọn inox và cần gia công thành sản phẩm, bạn có thể tham khảo xưởng inox Citybuilding và quy trình gia công inox từ bản vẽ đến hoàn thiện để chuẩn bị yêu cầu phù hợp.
Câu hỏi thường gặp khi tra quy cách ống trang trí
Bảng có bao nhiêu quy cách?
Hai trang tài liệu có tổng cộng 33 hàng kích thước: 15 ống tròn, 8 ống vuông và 10 hộp chữ nhật. Đây là số hàng kích thước, không phải số sản phẩm đang có sẵn.
Ống 25 × 25 mm có phải dày 25 mm không?
Không. Hai số 25 × 25 mô tả kích thước hai cạnh tiết diện trong bảng. Độ dày thành ống được ghi riêng, ví dụ 1.0 mm.
Có thể dùng bảng để xác nhận inox 304 không?
Không thể xác nhận chỉ từ hai ảnh này. Cần đối chiếu thông tin vật liệu, chứng từ hoặc phương pháp kiểm tra phù hợp theo yêu cầu đơn hàng.
Quy cách có dấu tích có chắc chắn đặt được ngay không?
Chưa thể kết luận. Cần xác nhận lại tổ hợp kích thước, độ dày, vật liệu, số lượng và thời điểm cung ứng khi đặt hàng.
Bảng có đơn giá hoặc trọng lượng theo mét không?
Không. Tài liệu nguồn không ghi đơn giá, khối lượng theo mét, chiều dài cây hoặc dung sai. Những dữ liệu này cần được cung cấp riêng theo vật tư và đơn hàng thực tế.
Gửi quy cách cần kiểm tra đến Citybuilding
Bạn có thể gửi ảnh đánh dấu quy cách hoặc bản vẽ để Citybuilding tiếp nhận và đối chiếu yêu cầu. Khi trao đổi, nên ghi đủ hình dạng, kích thước, độ dày, vật liệu và số lượng thay vì chỉ gọi tên “ống trang trí”.
Hotline/Zalo: 0932 208 189. Quy cách cung cấp, giá và tiến độ cần được xác nhận theo yêu cầu cụ thể trước khi chốt đơn.
Nguồn số liệu: bộ “Bảng quy cách vật tư — Ống trang trí” Citybuilding, trang 01/02 và 02/02 do khách hàng cung cấp. Các bảng chữ giữ nguyên những tổ hợp được đánh dấu trong tài liệu.






















