Geely tiếp tục mở rộng danh mục xe điện hóa với sự góp mặt của Geely EX5 – mẫu SUV 5 chỗ thuộc phân khúc C, hướng đến nhóm khách hàng gia đình hiện đại. Xe được giới thiệu với ba phiên bản Geely EX5 EM-i (PHEV) là bản PRO - MAX & ULTRA
GEELY EX5 EM-i – SUV hybrid hiệu năng vượt trội, thiết kế cho tương lai
Sở hữu hệ truyền động plug-in hybrid, Geely EX5 EM-i Pro không chỉ tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu mà còn mang lại sự linh hoạt trong quá trình sử dụng. Theo công bố, mẫu SUV này có thể đạt phạm vi hoạt động lên tới hơn 1.800 km sau mỗi lần sạc đầy và đổ đầy nhiên liệu, trong điều kiện vận hành tiết kiệm.
Geely EX5 sở hữu thiết kế năng động, nhiều tiện nghi hiện đại
Dòng xe Geely EX5 EM-i Pro (phiên bản Plug-in Hybrid - PHEV) vừa chính thức ra mắt và mở bán tại thị trường Việt Nam vào cuối tháng 3/2026 với 6 lựa chọn màu sắc ngoại thất chính sau đây: Trắng (White), Đen (Black), Xám (Grey), Bạc (Silver), Xanh dương (Blue), Xanh lá (Light Green).
Màu sắc Geely EX5 EM-i (phiên bản Plug-in Hybrid - PHEV) đang bán tại thị trường Việt Nam
Ngoại thất
Geely EX5 EM-i Pro mang đậm tinh thần thân thiện với môi trường, lấy cảm hứng từ vẻ đẹp đại dương và được thể hiện qua những đường nét thiết kế hiện đại, giàu tính tương lai. Ngoại thất xe sử dụng các đường bo cong mềm mại, tối ưu khí động học.
Ngoại thất xe sử dụng các đường bo cong mềm mại
Xe có chiều dài x rộng x cao lần lượt 4.740 x 1.905 x 1.685 mm, trục cơ sở đạt 2.755 mm, chiều dài cơ sở 2.750 mm và khoảng sáng gầm 173 mm, mang lại sự cân đối giữa không gian rộng rãi và khả năng vận hành linh hoạt.
Mẫu SUV điện kích thước nổi bật
Phần đầu xe tạo điểm nhấn với lưới tản nhiệt độc đáo – chi tiết hiếm thấy trên các mẫu xe thuần điện của hãng, góp phần tạo nên diện mạo khác biệt.
Đầu xe tạo điểm nhấn với lưới tản nhiệt độc đáo
Hệ thống chiếu sáng LED Adaptive hiện đại cho khả năng chiếu sáng thông minh, thích ứng với điều kiện giao thông, với tầm chiếu xa lên tới 177 m, độ rộng 23 m và cường độ đạt 1.390 lm.
Hệ thống chiếu sáng LED Adaptive
Khi nhìn từ bên hông, xe nổi bật với các đường cong uyển chuyển, kết hợp gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp đèn báo rẽ, mang lại sự tiện dụng trong quá trình sử dụng.
Thân xe nổi bật với các đường cong uyển chuyển
Xe được trang bị bộ mâm kích thước 18 inch 5 chấu với họa tiết ốp mâm kiểu boomerang đặc trưng.
Bộ mâm hợp kim 19 inch
Đuôi xe Geely EX5 EM-i Pro gây ấn tượng với thiết kế mạnh mẽ nhưng vẫn tinh tế. Cụm đèn hậu LED liền mạch ứng dụng hiệu ứng “giọt nước ma trận”, tạo nên dấu ấn thị giác nổi bật và hiện đại.
Cụm đèn hậu LED liền mạch
Đuôi xe Geely EX5 Pro gây ấn tượng với thiết kế mạnh mẽ
Nội thất
Khoang nội thất của Geely EX5 EM-i Pro tạo ấn tượng mạnh nhờ phong cách thiết kế hiện đại, hướng đến sự cao cấp và tiện nghi. Tổng thể cabin được hoàn thiện tinh tế, mang lại trải nghiệm sử dụng vượt trội so với nhiều đối thủ cùng phân khúc.
Khoang nội thất của Geely EX5 tạo ấn tượng mạnh nhờ phong cách thiết kế hiện đại
Vô lăng hai chấu bọc da thiết kế gọn gàng, cầm nắm chắc tay, tích hợp đầy đủ phím chức năng giúp người lái thao tác thuận tiện mà không bị phân tâm. Phía sau là bảng đồng hồ kỹ thuật số 13,8 inch hiển thị sắc nét các thông tin vận hành, đảm bảo tính trực quan và dễ quan sát.
Vô lăng hai chấu bọc da thiết kế gọn gàng
Trung tâm bảng táp-lô là màn hình giải trí 15,4 inch sử dụng công nghệ LTPS LCD. Hệ thống hỗ trợ Apple CarPlay, đi kèm dàn âm thanh 6 loa tiêu chuẩn hoặc tùy chọn 16 loa Flyme cao cấp, mang lại trải nghiệm giải trí sống động.
Màn hình giải trí 15,4 inch
Không gian bên trong Geely EX5 EM-i Pro luôn được duy trì dễ chịu nhờ hệ thống điều hòa tự động hai vùng, kết hợp cửa gió cho hàng ghế sau. Nội thất sử dụng chất liệu da sinh học cao cấp phối hai tông màu nổi bật, vừa sang trọng vừa thân thiện với người dùng.
Nội thất sử dụng chất liệu da cao cấp
Hàng ghế trước chỉnh điện, tích hợp chức năng thông gió giúp tăng sự thoải mái trong quá trình sử dụng. Trong khi đó, hàng ghế sau rộng rãi, đủ chỗ cho ba người lớn, với thiết kế ôm lưng hỗ trợ tốt, giảm mệt mỏi trên những hành trình dài.
Hàng ghế sau rộng rãi
Vận hành
Điểm nhấn đáng chú ý nhất trên Geely EX5 EM-i Pro nằm ở hệ truyền động plug-in hybrid (PHEV). Theo thông tin được công bố, xe trang bị động cơ xăng 1.5L công suất khoảng 110 mã lực, kết hợp cùng mô tơ điện, cho tổng công suất toàn hệ thống đạt 215 mã lực.
Hệ thống pin hỗ trợ sạc nhanh
Bộ pin dưới sàn xe cho phép chiếc SUV di chuyển thuần điện đến hơn 228 km, tổng phạm vi hoạt động vào khoảng 1.823 km khi được nạp đầy nhiên liệu. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp khoảng 3,02 lít/100 km.
An toàn
Geely EX5 EM-i Pro hứa hẹn sẽ mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho người dùng với hàng loạt tính năng an toàn tiên tiến. Ngoài các trang bị cơ bản như túi khí, dây đai an toàn, cảm biến đỗ xe, phanh tay điện tử và tay lái trợ lực điện, mẫu xe này còn được bổ sung nhiều công nghệ hiện đại khác, bao gồm:
- Hệ thống điều khiển hành trình thông minh (ICC)
- Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB)
- Hệ thống giới hạn tốc độ thông minh (ISLI)
- Hệ thống cảnh báo va chạm phía sau (RCW)
- Hệ thống phát hiện điểm mù (BSD)
- Hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDW)
- Hệ thống cảnh báo mở cửa (DOW)
- Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Pro | Max | Ultra |
|---|---|---|---|
| KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ | |||
| Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.725 x 1.905 x 1.685 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.755 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 172 | ||
| Số chỗ ngồi | 5 | ||
| Kích thước lốp | 225/55R18 | ||
| Bán kính quay đầu | 5,2 m | ||
| ĐỘNG CƠ - PIN | |||
| Loại động cơ xăng | Động cơ Hybrid Thor 1.5L | ||
| Công suất cực đại của động cơ xăng | 107 PS | ||
| Mô-men xoắn cực đại của động cơ xăng (Nm) | 136 Nm | ||
| Dung tích bình xăng (L) | 51 | ||
| Hệ thống truyền động điện | Hệ thống truyền động điện 11-in-1 | ||
| Công suất cực đại của động cơ điện | 217 PS | ||
| Mô-men xoắn cực đại của động cơ điện (Nm) | 262 Nm | ||
| Chế độ lái | Pure/ Hybrid / Power | ||
| Kiểu dẫn động | FWD | ||
| Dung lượng pin (kWh) | 18,4 | 18,4 | 29,8 |
| Loại pin | LFP | LFP | LFP |
| Quãng đường thuần điện (NEDC) | 105 km (SOC 100%-25%) | 105 km (SOC 100%-25%) | 170 km (SOC 100%-20%) |
| Công suất sạc cực đại DC (kW) | 30 | 30 | 60 |
| Tốc độ sạc DC từ 30-80% SOC (phút) | 20 | 20 | 16 |
| KHUNG GẦM | |||
| Hệ thống treo trước | McPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link) | ||
| NGOẠI THẤT | |||
| Đèn pha | LED | ||
| Đèn pha tự động | • | ||
| Đèn định vị ban ngày LED | • | ||
| Đèn pha với chức năng Leaving Home, Coming Home | • | ||
| Hệ thống điều khiển đèn pha thông minh (IHBC) | - | • | • |
| Đèn hậu LED | • | ||
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy |
| Cảm biến gạt mưa tự động | • | ||
| NỘI THẤT - TIỆN NGHI | |||
| Chất liệu ghế | Ghế Da | ||
| Ghế lái chỉnh điện | - | • (Có nhớ ghế) | • (Có nhớ ghế) |
| Ghế phụ chỉnh điện | - | • | • |
| Ghế trước thông gió | - | • | • |
| Vô lăng | Bọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp phím bấm | ||
| Cần số điện tử | • | ||
| Màn hình thông tin lái | 10,2 inch | ||
| Màn hình trung tâm | 15,4 inch | ||
| HUD | - | 13,8 inch | 13,8 inch |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | • | • |
| Hệ thống loa cao cấp | 6 loa | 16 loa Flyme | 16 loa Flyme |
| Kết nối Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth | • | ||
| Cửa sổ trời Panorama | - | • | • |
| Điều hòa | Tự động, có lọc bụi mịn N95 | ||
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | • | ||
| Chìa khóa thông minh | • | • | • |
| Sạc không dây | - | • (15 W) | • (15 W) |
| Kính lên xuống tự động chống kẹt 4 vị trí | • | ||
| Cốp đóng mở điện | - | • | • |
| Đèn trang trí nội thất | - | • | • |
| AN TOÀN | |||
| Túi khí | 6 | ||
| Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA (LKA+ACC) | • | • | • |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | • | • | • |
| Hỗ trợ chuyển làn (LCA) | - | • | • |
| Điều khiển hành trình thích ứng (ACC) | • | • | • |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | - | • | • |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | - | • | • |
| Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (CMSF) | • | • | • |
| Hệ thống giảm thiểu va chạm phía sau (CMSR) | - | • | • |
| Nhận diện biển báo giao thông (TSI) | • | • | • |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | • | • | • |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | • | • | • |
| Hệ thống chống trượt xe (TCS) | • | • | • |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | • | • | • |
| Hệ thống chống lật điện tử (ARP) | • | • | • |
| Phanh tay điện tử (EPB) | • | • | • |
| Giữ phanh tự động (Auto Hold) | • | • | • |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | • | • | • |
| Hỗ trợ xuống dốc (HDC) | • | • | • |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | • (Sau) | • (Trước + Sau) | • (Trước + Sau) |
| Camera | Camera lùi | Camera 540° | Camera 540° |
| Tự động khóa cửa khi di chuyển | • | • | • |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | • | • | • |
| Cảnh báo nguy hiểm khi mở cửa xe (DOW) | - | • | • |







































































