Thông số kỹ thuật hệ thống hút chân không:
| Chân không tối đa | 600 mbar |
|---|---|
| Tốc độ hút | 1,6 lít/phút |
| Thể tích chai | Dung tích tiêu chuẩn 1L, tùy chọn 500mL, bình lọc hút chân không. |
| Bộ chuyển đổi | Đầu chuyển đổi đầu phun 1 mL (tiêu chuẩn) Kim 8 kênh (tùy chọn) |
| Loại động cơ | Động cơ không chổi than |
| Nguồn điện | Điện áp DC 12V, dòng điện 1.0A |
| Dung lượng pin | Pin lithium 2500mA |
| Mức độ tiếng ồn | 53 dB |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 400x170x170 |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) |
470x250x240 |
| NW/GW (kg) | 1,16/1,66 |
Đặc điểm của hệ thống hút chân không:
- Sử dụng pipet tốc độ cao để nâng cao hiệu quả thí nghiệm.
- Cả chai pipet 500 ml và chai lọc hấp phụ đều có sẵn để đáp ứng nhu cầu về thể tích mẫu thí nghiệm khác nhau.
- Có nhiều loại đầu nối khác nhau dành cho các thể tích và loại mẫu khác nhau.
- Hệ thống hoạt động ổn định hơn và yêu cầu bảo trì giảm thiểu.
- Độ ồn thấp, tạo môi trường yên tĩnh hơn.
- Giao diện điều khiển trực quan cho phép kỹ thuật viên phòng thí nghiệm dễ dàng nắm vững mọi thao tác.






















