
Thông số kỹ thuật:
|
Loại khúc xạ kế |
Khúc xạ kế cầm tay |
|
Thang đo – Loại màng hình |
Kỹ thuật số |
|
Phạm vi ứng dụng |
Alcohol |
|
Phương pháp đó |
Khúc xạ toàn phần |
|
Nhiệt độ đo (°C) |
0 °C – 40 °C |
|
Tự động bù trừ nhiệt độ (ATC) |
√ |
|
Bảo vệ IP – Thiết bị hoàn chỉnh |
IP65 |
|
Kích thước (W×D×H) |
121×58×25 mm |
|
Thang đo Brix |
√ |
|
Phạm vi đo Brix |
0% - 50% |
|
Đọ đọc Brix |
0.1% |
|
Thang đo % thể tích |
√ |
|
Phạm vi đo % thể tích |
0% - 80% |
|
Độ đọc % thể tích: |
1% |
|
Thang đo % khối lượng |
√ |
|
Phạm vi đo % khối lượng |
1% - 72% |
|
Độ đọc % khối lượng |
1% |
|
Thang đo chỉ số khúc xạ |
√ |
|
Phạm vi đo chỉ số khúc xạ |
1,3330 nD – 1,4200 nD |
|
Độ đọc chỉ số khúc xạ |
0,0001 nD |




















