Đặc điểm của máy cắt lát bán tự động:

  1. 1. Số lượng phần: Số lượng phần và số lần cắt tỉa được hiển thị rõ ràng.
  2. 2. Vị trí lưu trữ: Giá đỡ mẫu vật có nhiều vị trí lưu trữ.
  3. 3. Định vị nhanh: Chỉ cần một cú nhấp chuột để quay lại vị trí do người dùng xác định.
  4. 4. Thông báo bằng giọng nói: Phát tín hiệu báo động khi giá đỡ mẫu vật di chuyển gần đến giới hạn dịch chuyển, giúp xác định quãng đường di chuyển.
  5. 5. Màn hình OLED: Hiển thị rõ nét và dễ thao tác.
  6. 6. Định vị giá đỡ lưỡi dao theo từng đoạn: Định vị nhanh ba phần để tối đa hóa việc sử dụng lưỡi dao.
  7. 7. Điều chỉnh góc của giá đỡ lưỡi dao: Góc có thể điều chỉnh từ 0 đến 10 độ, và vị trí trước và sau của giá đỡ lưỡi dao cũng có thể điều chỉnh được.
  8. 8. Giá đỡ lưỡi dao kiểu cao và thấp: Giá đỡ lưỡi dao kiểu cao và thấp tùy chọn.
  9. 9. Hệ thống khóa kép: Khóa trên cho phép thao tác nhanh; khóa dưới giữ cố định tay quay ở bất kỳ vị trí nào.

Thông số kỹ thuật máy cắt lát bán tự động:

Mẫu

MT-S5500

Phạm vi độ dày mặt cắt

0,25-100 μm

Cài đặt độ dày mặt cắt

0,25-2,5 μm, với bước tăng 0,25 μm.

2,5-5 μm, với bước tăng 0,5 μm

5-10 μm, tăng dần 1 μm

10-30 μm, tăng dần 2 μm

30-60 μm, tăng dần 5 μm

60-100 μm, tăng dần 10 μm

Phạm vi độ dày cắt

1-600 μm

Cài đặt độ dày cắt

1-10 μm, tăng dần 1 μm

10-20 μm, tăng dần 2 μm

20-50 μm, tăng dần 5 μm

50-150 μm, tăng dần 10 μm

150-600 μm, với bước tăng 50 μm

Kích thước mẫu tối đa

80×65 mm

Sai số chính xác

±1%

Phạm vi thu hồi

0-100 μm (0 nghĩa là không có chức năng thu hồi)

Có thể điều chỉnh 0-5-10-15-100

Tổng cấp mẫu ngang

30 mm

Hành trình mẫu theo chiều dọc

70 mm

Tốc độ cấp liệu

2000 μm/s

Số lượng phần và việc cắt tỉa

0-9999

Điểm bộ nhớ

Có thể thiết lập 2 vị trí.

Phạm vi chuyển động của đế giá đỡ lưỡi dao

0-65 mm (từ trước ra sau)

Phạm vi chuyển động của giá đỡ lưỡi dao

0-26 mm (từ trái sang phải)

Định hướng mẫu vật

Trục X/Y 8°, Xoay 360° (tùy chọn)

Nguồn điện

Điện áp xoay chiều 110 V - 120 V

Điện áp xoay chiều 220 V - 240 V

Mức tiêu thụ điện năng

100 VA

Kích thước bên ngoài (Rộng × Sâu × Cao)

595×465×295 mm

Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao)

690×490×640 mm

NW/GW

28/50 kg