Đặc điểm của máy cô đặc ly tâm chân không:
1. Tiết kiệm không gian: Thiết kế nhỏ gọn với dung tích lớn dành cho các ống mẫu có thể tích nhỏ, chỉ chiếm chiều rộng 28 cm.
2. Khả năng chống ăn mòn: Buồng ly tâm được xử lý bằng lớp phủ Teflon và ống dẫn được làm bằng PTFE.
3. Dễ sử dụng: Chức năng khởi động/dừng bằng một nút bấm giúp tránh vận hành ngoài ý muốn.
4. Cài đặt nhiệt độ nhanh: Nhiệt độ phòng, 30℃, 45℃ và 60℃, đảm bảo quá trình cô đặc mẫu hiệu quả và an toàn.
5. Tất cả các bộ phận tiếp xúc với khí đều được làm bằng vật liệu PTFE có khả năng chống ăn mòn hóa học cao.
Thông số kỹ thuật máy cô đặc ly tâm chân không :
|
Mẫu |
VCC-M1 |
|
Phạm vi tốc độ |
1800 vòng/phút |
|
Lực ly tâm tối đa |
380 ×g |
|
Khoảng thời gian |
0–9999 phút |
|
Phạm vi kiểm soát nhiệt độ |
Nhiệt độ phòng +5℃ đến 70℃ |
|
Tiếng ồn |
≤ 55 dB (A) |
|
Rotor tiêu chuẩn |
66×1,5/2 mL |
|
Công suất |
1000 W |
|
Nguồn điện |
Điện áp xoay chiều 220/110 V, tần số 50/60 Hz, dòng điện 10 A |
|
Kích thước máy (Rộng × Sâu × Cao) |
350×280×290 mm |
|
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) |
450×380×600 mm |
|
N.W./G.W. |
18/23 kg |
| Tùy chọn |
Rotor |
| Thiết bị được đề xuất (không bao gồm) | Bẫy lạnh (CT-M50/CT-M80), Bơm chân không màng (DVP-M480) |
Thông số kỹ thuật rotor :
|
Rotor |
Khẩu độ (Số lượng và dung tích của ống đựng mẫu) |
|
Tiêu chuẩn |
66×1,5/2 mL |
|
Tùy chọn |
10×15 mL |
|
24×5 mL |
|
|
6×50 mL |
Thông số kỹ thuật bẫy lạnh:
| Mẫu | CT-M50 | CT-M80 |
| Nhiệt độ | -50 ℃ | -80 ℃ |
| Khả năng bẫy lạnh | 2000 mL | 4500 mL |
| Đường cuộn | Cuộn dây ngoài | Cuộn dây bên trong |
| Tài liệu bìa | Polypropylene | |
| Công suất | 900 W | 1800 W |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 110/220 V, tần số 50/60 Hz, dòng điện 10 A | |
| Kích thước (D×W×H) | 500×210×470 mm | 600×360×630 mm |
| Kích thước đóng gói (D×W×H) | 590×300×560 mm | 670×430×710 mm |
| N.W./G.W. | 32/39,5 kg | 70/82 kg |
Thông số kỹ thuật bơm chân không màng:
| Mẫu | DVP-M480 |
| Tốc độ bơm (L/phút) | 35 L/phút |
| Áp suất chân không tối đa (MPa) | ≤ 8 mbar |
| Tiếng ồn | ≤ 50 dB |
| Công suất (W) | 200 W |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 110/220 V, tần số 50/60 Hz, dòng điện 10 A |
| Kích thước (D×W×H) | 266×163×257 mm |
| Kích thước đóng gói (D×W×H) | 370×330×370 mm |
| N.W./G.W. | 9,2/13 kg |



























