Máy dò bụi DD-P1B là một thiết bị dò bụi tiên tiến sử dụng nguyên lý tán xạ laser và lấy mẫu bằng bơm. Chức năng chính của nó là phát hiện các hạt lơ lửng trong không khí, với dữ liệu đầu ra được trình bày ở chế độ nồng độ-trọng lượng. Thiết bị tận dụng công nghệ vi máy tính tiên tiến, trong đó bộ xử lý trung tâm xử lý thông tin thu thập được một cách hiệu quả. Các tính năng đáng chú ý bao gồm tốc độ xử lý nhanh, khả năng chống nhiễu mạnh mẽ và độ chính xác đo cao.
Với màn hình cảm ứng, bơm khí hiệu suất cao, mạch phát hiện nồng độ bụi, mạch xử lý dữ liệu, màn hình hiển thị điện áp thấp, nguồn điện an toàn và máy in Bluetooth, máy dò này nổi bật so với các thiết bị truyền thống. Điều khiển bằng màn hình cảm ứng giúp tăng sự tiện lợi cho người dùng bằng cách đơn giản hóa các bước vận hành, mang lại trải nghiệm thân thiện hơn so với các máy dò thông thường.
Đặc điểm nổi bật của máy dò bụi cầm tay:
- Giao diện màn hình cảm ứng thân thiện với người dùng, giúp thao tác trực quan.
- Tích hợp bơm tự mồi màng carbon công suất cao để hoạt động hiệu quả.
- Thao tác chuyển đổi một nút đơn giản, dễ sử dụng.
- Được trang bị hệ thống báo động bằng âm thanh và ánh sáng để cảnh báo hiệu quả.
- Có chức năng ghi lại cảnh báo để theo dõi và phân tích các sự cố cảnh báo.
- Sản phẩm này có chức năng phát hiện bụi, giúp tăng cường khả năng giám sát tổng thể.
- Chức năng lưu trữ dữ liệu hiệu quả giúp việc lưu giữ hồ sơ trở nên thuận tiện.
- Bao gồm màn hình hiển thị đồng hồ với các tùy chọn điều chỉnh để theo dõi thời gian.
- Chức năng kết nối Bluetooth để tăng cường khả năng kết nối. (Tùy chọn)
Thông số kỹ thuật của máy dò bụi cầm tay:
| Mẫu | DD-P1B |
|---|---|
| Phát hiện khí | Bụi (PM10, PM2.5, PM1) |
| Phương pháp phát hiện | Bơm hút |
| Nguyên lý phát hiện | Laser |
| Phạm vi đo | (0~1000) μg/m³ ; (0~1000) mg/m³ ; (có thể tùy chỉnh phạm vi khác) |
| Độ phân giải | 1μmg/m³ ; 1mg/ m³ |
| Chế độ hiển thị | Hoạt động màn hình cảm ứng LCD |
| Ắc quy | 3.7V 4000mA |
| Chế độ cấp nguồn | Pin sạc Li-ion |
| Cảnh báo | Báo động bằng âm thanh và ánh sáng |
| Thời gian phản hồi | <20s |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ: -20℃-60℃; Độ ẩm: (0%-95%)RH |
| Thời gian lấy mẫu | 1 phút |
| Luồng lấy mẫu | 0,5 l/phút |
| Tần suất cập nhật | ≥2 giây |
| Lưu trữ dữ liệu | 1000 (có thể xóa) |
| Khoảng cách truyền Bluetooth | 10 mét (có chướng ngại vật); 30 mét (không có chướng ngại vật) |
| Tuổi thọ | 5 năm |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 230x130x43 |
| Khối lượng (g) | 400 |




























