MÁY ĐO ĐỘ CỨNG BRINELL LHB-3000C

I. Chức năng & Đặc điểm

- Cảm biến vòng kín, hệ thống điều khiển điện tử, tự động gia tải và dỡ tải.
- Màn hình cảm ứng LCD với menu đa chức năng.
- Hiển thị kết quả trực tiếp trên màn hình.
- Nhập D1 và D2 để tính kết quả, không cần tra bảng.
- Chuyển đổi giữa nhiều thang độ cứng.
- Xuất dữ liệu qua cổng USB.
- Tuân thủ tiêu chuẩn ISO, EN, ASTM.

II. Ứng dụng

Sử dụng rộng rãi trong các ngành: luyện kim, đo lường, vật liệu xây dựng, viện nghiên cứu, xưởng nhiệt luyện, ô tô, đường sắt, năng lượng, thép, hàng không, nhà máy cán, đúc.

III. Vật liệu thử

Gang, kim loại màu và hợp kim, thép tôi/ủ/ram, đặc biệt phù hợp vật liệu mềm như nhôm, chì, thiếc.

IV. Thông số kỹ thuật

Model: LHB-3000C
Dải đo: 8~650 HBW
Lực thử: 62.5~3000 kgf
Thang đo: HBW2.5/62.5 đến HBW10/3000
Chuyển đổi: HRA, HRB, HRC, HV...
Độ phân giải: 0.0625 µm
Thời gian giữ tải: 0~60s
Kính hiển vi: 20X
Chiều cao mẫu max: 260 mm
Độ sâu họng: 150 mm
Tiêu chuẩn: ISO 6506, ASTM E10, GB/T231.2
Điện: AC220V
Kích thước: 550x250x840 mm
Khối lượng: ~140 kg

V. Cấu hình tiêu chuẩn

- Máy chính: 1
- Kính đo 20X: 1
- Bi thép φ2.5, φ5, φ10: 3
- Bàn thử: 3 loại
- Phụ kiện, cầu chì, dây nguồn
- Giấy in, tài liệu hướng dẫn