MÁY ĐO ĐỘ CỨNG KIM LOẠI CẦM TAY MÀN HÌNH MÀU

1. TỔNG QUAN

Máy đo độ cứng màn hình màu được thiết kế dựa trên nguyên lý đo độ cứng Leeb, kết hợp các cải tiến nhằm mở rộng phạm vi ứng dụng.

Trên cơ sở dữ liệu vật liệu hiện có, thiết bị được bổ sung thêm 4 thang/giá trị độ cứng cho vật liệu. Đặc biệt, chức năng “Vật liệu người dùng – User Material” cho phép người sử dụng thiết lập và đo các loại vật liệu đặc biệt, qua đó mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của máy đo độ cứng Leeb.

2. PHẠM VI ỨNG DỤNG

  • Các chi tiết máy đã lắp đặt hoặc các bộ phận lắp ráp cố định.
  • Lòng khuôn, lõi khuôn.
  • Các chi tiết, vật thể có khối lượng lớn.
  • Phân tích hư hỏng của bình chịu áp lực, tổ máy phát điện tuabin và các thiết bị liên quan.
  • Các chi tiết có không gian thử nghiệm rất hẹp.
  • Vòng bi và các loại chi tiết cơ khí khác.
  • Các trường hợp yêu cầu lưu trữ hồ sơ kết quả thử nghiệm chính thức.
  • Phân loại vật liệu kim loại trong kho.
  • Kiểm tra nhanh nhiều vị trí trên phạm vi rộng của các chi tiết kích thước lớn.

3. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Hoạt động theo nguyên lý đo độ cứng Leeb, có khả năng kiểm tra độ cứng với độ chính xác cao đối với nhiều loại vật liệu kim loại.
  • Bổ sung thêm các giá trị độ cứng: đầu va đập loại D bổ sung HRA, HB cho thép dụng cụ hợp kim và HV cho hợp kim nhôm đúc; đầu va đập loại C bổ sung HV đối với hợp kim nhôm đúc.
  • Có chức năng “User Material – Vật liệu người dùng”, mở rộng khả năng kiểm tra nhiều loại vật liệu kim loại.
  • Chuyển đổi thuận tiện giữa các thang độ cứng: HL, HB, HRB, HRC, HRA, HV, HS.
  • Sử dụng màn hình LCD màu TFT, giao diện kiểu WINDOWS, hiển thị rõ ràng và trực quan.
  • Giao diện vận hành dạng menu, dễ sử dụng; có thể điều chỉnh độ sáng màn hình.
  • Giao tiếp USB, thuận tiện trao đổi dữ liệu và cài đặt thông số với máy tính.
  • Một máy chính có thể sử dụng với 7 loại đầu va đập khác nhau; tự động nhận dạng loại đầu va đập.
  • Lưu trữ tối đa 600 nhóm dữ liệu, từ 1–32 lần va đập/nhóm.
  • Có thể cài đặt giới hạn trên và dưới của độ cứng; tự động cảnh báo khi vượt giới hạn.
  • Vỏ hợp kim nhựa độ bền cao, chống rung, va đập và nhiễu điện từ.
  • Có chức năng tự động nghỉ, tự động tắt nguồn và hiển thị mức pin còn lại.
  • Có chức năng hiệu chuẩn giá trị hiển thị bằng phần mềm.
  • Có thể trang bị phần mềm máy tính để truyền, lưu trữ, quản lý, thống kê, phân tích và in báo cáo kết quả đo.
  • Tiêu chuẩn thiết kế: JB/T 9378-2001 – Điều kiện kỹ thuật máy đo độ cứng Leeb.

4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số

Giá trị

Phạm vi đo

HLD: 170–960; HRC: 17.9–69.5; HB: 19–683; HV: 80–1042; HS: 30.6–102.6; HRA: 59.1–88; HRB: 13.5–101.7

Hướng đo

360°: thẳng đứng xuống, xiên xuống, nằm ngang, xiên lên, thẳng đứng lên

Thang độ cứng

Leeb HL; Brinell HB; Rockwell B HRB; Rockwell C HRC; Rockwell A HRA; Vickers HV; Shore HS

Vật liệu đo

Thép và thép đúc; thép dụng cụ hợp kim; thép không gỉ; gang xám; gang cầu; hợp kim nhôm đúc; đồng thau; đồng thanh; đồng nguyên chất; thép rèn

Màn hình

LCD TFT màu, góc nhìn rộng 2.4 inch

Sai số chỉ thị – đầu va đập D

±6 HLD

Độ lặp lại – đầu va đập D

±6 HLD

Lưu trữ dữ liệu

Tối đa 600 nhóm; 1–32 lần va đập/nhóm

Nguồn điện

3 × pin kiềm 1.5 V

Thời gian làm việc liên tục

Khoảng 50 giờ

Cổng giao tiếp

USB

Kích thước máy chính

79 × 34 × 45.5 mm

Khối lượng

Khoảng 0.226 kg

Điều kiện làm việc

Nhiệt độ: -10°C đến +55°C; bảo quản: -20°C đến +75°C; độ ẩm ≤90%; không rung động mạnh, từ trường mạnh, chất ăn mòn và bụi nghiêm trọng

5. CẤU HÌNH TIÊU CHUẨN

STT

Phụ kiện

Số lượng

1

Máy chính đo độ cứng màn hình màu

01 máy

2

Cáp truyền thông

01 sợi

3

Đầu va đập loại D

01 bộ

4

Phần mềm xử lý dữ liệu

01 bộ

5

Khối chuẩn độ cứng Leeb

01 khối

6

Hướng dẫn sử dụng

01 quyển

7

Chổi nylon A

01 chiếc

8

Giấy chứng nhận chất lượng

01 bản

9

Phiếu bảo hành

01 bản

10

Vòng đỡ nhỏ

01 chiếc

11

Hộp đựng thiết bị

01 hộp

6. DỊCH VỤ SAU BÁN HÀNG

Trong điều kiện người sử dụng vận hành thiết bị đúng theo hướng dẫn sử dụng, nhà sản xuất áp dụng chính sách:

  • Đổi sản phẩm trong vòng 03 tháng.
  • Bảo hành miễn phí trong vòng 02 năm.
  • Không áp dụng bảo hành miễn phí đối với các bộ phận hao mòn, tiêu hao như đầu dò, cảm biến và dây kết nối.
  • Nhà sản xuất cung cấp dịch vụ sửa chữa trọn đời sản phẩm.

LƯU Ý

Tài liệu gốc có sự không thống nhất về thời gian làm việc liên tục: phần đặc điểm ghi không dưới 100 giờ, trong khi bảng thông số kỹ thuật ghi khoảng 50 giờ. Nên xác nhận lại với nhà sản xuất trước khi đưa vào catalogue hoặc hồ sơ kỹ thuật chính thức.