Thông số kỹ thuật của máy đo độ dày:
| Mẫu | BTT-I | BTT-II | TTH-III | TTH-IV |
|---|---|---|---|---|
| Phạm vi thử nghiệm | 0~5mm | 0~30mm | 0~5mm | 0~30mm |
| Độ chính xác của bài kiểm tra | ±0,01mm | |||
| Loại viên nang | Viên nang loại 00,0,1,2,3,4 | |||
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 200×80×50 | 200×80×50 | 160×60×50 | 160×60×50 |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 280x160x160 | |||
| NW/GW (kg) | 1/2 | |||
Đặc điểm của máy đo độ dày:
BTT-I, BTT-II là các thiết bị đo độ dày để bàn, thích hợp để đo độ dày đỉnh và độ dày thành của viên nang. BTT-II là thiết bị đo độ dày để bàn dùng để đo độ dày đỉnh và độ dày thành của viên nang, được trang bị đồng hồ đo độ C chất lượng cao và chính xác nhất cho các phép đo có độ chính xác cao.
TTH-III và TTH-IV là hai máy đo độ dày cầm tay nhỏ gọn và dễ mang theo. Chúng sử dụng bộ đo Celsius chính xác cao, chất lượng hàng đầu do chính hãng sản xuất để đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình kiểm tra.


























