Thông số kỹ thuật máy phân tích huyết học thú y tự động 5 phần:

Mẫu HA-6560VET
Nguyên tắc Phương pháp phân tích tế bào bạch cầu bằng phương pháp đo lưu lượng tế bào (FCM) + tán xạ laser tam giác + nhuộm hóa học.
Phương pháp đo trở kháng để xét nghiệm hồng cầu và tiểu cầu + Xyanua
Phương pháp đo màu miễn phí để kiểm tra HGB
Thông số 23 thông số: WBC, Neu#, Lym#, Mon#, Eos#, Bas#, Neu%, Lym%, Mon%, Eos%, Bas%, RBC, HGB, HCT, MCV, MCH, MCHC, RDW-SD, RDW-CV, PLT, MPV, PDW, PCT
3 biểu đồ cột cho WBC, RBC và PLT
4 biểu đồ phân tán để phân biệt các loại bạch cầu.
Khả năng lặp lại Bạch cầu: 3,0% Hồng cầu: ≤2,0% Hemoglobin: 2,0%
MCV: ≤2,0%
Tiểu cầu: ≤6,0%
Ngôn ngữ Tiếng Trung, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Bồ Đào Nha
Thông lượng Tối đa 60 xét nghiệm mỗi giờ
Thể tích mẫu 20μL
Giao tiếp Hỗ trợ LS hai chiều
Phạm vi tuyến tính Bạch cầu: 0,00-300,00 x 10^9/L
HGB: 0-250 g/L
PLT: 0-3000×10^9/L
Hồng cầu: 0,00-14,50×10^12/L
HCT: 0,0-67,0%
Vật tư tiêu hao DIL-C: 20L
LYC-1: 500ml
LYC-2: 500ml
CLE-P: 50ml
Nguồn điện 100V-240V, 50/60Hz
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 364x498x431
Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) 700x640x600
NW/GW (kg) 27/58

Đặc điểm nổi bật của máy phân tích huyết học thú y tự động 5 phần:

  1. Phương pháp đo tế bào dòng chảy (FCM) + tán xạ laser tam giác + phương pháp nhuộm hóa học để phân biệt bạch cầu nhằm đo lường chính xác.
  2. Thiết kế nhỏ gọn: Nhỏ gọn và tiết kiệm không gian, phù hợp với các bệnh viện thú y có diện tích hạn chế.
  3. Một số thiết kế giúp giảm lượng thuốc thử tiêu thụ và chi phí vận hành.
  4. Máy phân tích huyết học thú y có công nghệ phát hiện độ chính xác cao, có thể đo nhanh chóng và chính xác nhiều chỉ số sinh hóa khác nhau trong mẫu.
  5. Nó đơn giản và dễ sử dụng, ngay cả đối với những người không có kiến thức chuyên môn.
  6. Máy phân tích huyết học thú y có tốc độ phát hiện nhanh và quy trình vận hành tự động, có thể hoàn thành việc xét nghiệm nhiều mẫu một cách nhanh chóng. Đạt tới 60 xét nghiệm mỗi giờ.

Làm thế nào để đánh giá hiệu suất của máy phân tích huyết học?

Ngoài công nghệ đo lường riêng của máy, còn có một số điểm khác cần xem xét:

Số lượng thông số mà máy phân tích huyết học có thể cung cấp. Điều này đề cập đến tất cả các loại dữ liệu mà thiết bị có thể cung cấp liên quan đến các yếu tố được đo. Ví dụ: số lượng, thể tích và nồng độ của mỗi yếu tố. Tùy thuộc vào thiết bị, máy phân tích huyết học có thể cung cấp từ 9 đến hơn 50 thông số.

Hiệu suất của máy phân tích huyết học cũng cần được đánh giá dựa trên độ chính xác, độ tin cậy, tốc độ phân tích, tính dễ sử dụng, tính đa năng, độ ổn định, bảo trì và vệ sinh, quản lý dữ liệu và khả năng tương thích, cũng như độ an toàn. Một máy phân tích huyết học tốt sẽ cho kết quả nhanh chóng và chính xác, dễ sử dụng, đa năng, ổn định và đáng tin cậy, dễ bảo trì và vệ sinh để đảm bảo hoạt động hiệu quả lâu dài, đồng thời có hệ thống quản lý dữ liệu tốt và khả năng bảo vệ an ninh.

Trong huyết học, người ta sử dụng những loại thuốc thử nào?

Khi chọn thuốc thử, điều quan trọng là phải chú ý đến thương hiệu, tùy thuộc vào việc máy phân tích là hệ thống kín hay không. Hệ thống kín chỉ chấp nhận thuốc thử cùng thương hiệu với thiết bị. Máy phân tích tương thích với bất kỳ thương hiệu thuốc thử nào được gọi là "hệ thống mở".

Tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể (chẩn đoán và lâm sàng) của thiết bị, có nhiều loại thuốc thử khác nhau. Để đảm bảo máy phân tích hoạt động đúng cách, bạn sẽ cần chất chuẩn, dung dịch kiểm soát, chất pha loãng và thuốc nhuộm.