Đặc điểm của máy đo độ nhớt:
Máy đo độ nhớt kỹ thuật số dòng VSC-KU2 được sử dụng đặc biệt để đo độ nhớt của chất lỏng có đơn vị Krebs (tức là giá trị KU) của sơn và chất phủ. Theo tiêu chuẩn công nghiệp ASTMD562, giá trị KU có thể được chuyển đổi thành các phép đo bằng gam và cP.
Máy in chuyên dụng
Đầu dò nhiệt độ RTD (Phạm vi nhiệt độ: 0℃~100℃ ±0.1℃)
Ứng dụng của máy đo độ nhớt:
Máy đo độ nhớt kỹ thuật số dòng VSC-KU2 thường được sử dụng để đo độ nhớt của lớp phủ, sơn và các chất tương tự, nó cũng được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp sau:
- Ngành công nghiệp sơn và chất phủ: Máy đo độ nhớt Stormer được sử dụng để đo độ nhớt của chất phủ. Điều này rất quan trọng để đảm bảo tính nhất quán, độ chảy và chất lượng của chất phủ.
- Vật liệu xây dựng: Máy đo độ nhớt Stormer được sử dụng trong ngành xây dựng để đánh giá các đặc tính lưu biến của vật liệu, đặc biệt là trong quá trình chuẩn bị bê tông, vữa và các lớp phủ xây dựng khác.
- Ngành công nghiệp hóa chất: Máy đo độ nhớt VSC-KU2 Stormer được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất cho nhiều loại sản phẩm dạng lỏng và bán rắn để giúp xác định các đặc tính lưu biến và khả năng xử lý của sản phẩm.
Thông số kỹ thuật của máy đo độ nhớt Stormer:
| Mẫu | VSC-KU2 |
|---|---|
| Phạm vi đo (mPa·s) | 40~141KU 32~1099gm 27~5274cP |
| Độ chính xác đo lường | ±1%(FS)(Chất lỏng Newton) |
| Khả năng lặp lại | ±0,5%(FS)(Chất lỏng Newton) |
| Tốc độ quay | 200 |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 100~240V, 50/60Hz |
| Kích thước đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) (mm) | 400x350x360 |
| GW(kg) | 10 |
* Giá trị cP chỉ mang tính tham khảo, không dùng để kiểm tra.
Thiết bị cần được trang bị
| Máy đo độ nhớt kỹ thuật số | 1 cái |
|---|---|
| Giá đỡ tăng và giảm | 1 bộ |
| Bộ chuyển đổi nguồn | 1 cái |
| Cờ lê | 1 cái |
| Ghế ngồi và chân đế điều chỉnh độ cao | 1 bộ |
| Trục đặc biệt | 1 cái |
| Hướng dẫn vận hành máy đo độ nhớt | 1 bộ |






















