Thông số kỹ thuật máy phát hydro:
| Mẫu | HG-300 | HG-500 |
|---|---|---|
| Lưu lượng đầu ra ml/phút | 0-300 | 0-500 |
| Áp suất đầu ra (MPa) | 0,3Mpa (Có thể tùy chỉnh) | |
| Độ tinh khiết của hydro (%) | 99. 999-99. 9999 | |
| Công suất đầu vào (W) | <150 | <300 |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 220/110V, 50/60Hz | |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 310x200x370 | |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Sâu × Cao) (mm) | 370x270x485 | 350x330x510 |
| NW/GW (kg) | 12/15 | |
Ứng dụng của máy phát hydro:
- Khí GC (pha khí) và khí mang
- Khí thuốc thử của ELCD (Máy dò độ dẫn điện)
- Khí thuốc thử của máy dò ED (Máy dò quang phổ phát xạ nguyên tử)
Đặc điểm của máy phát điện hydro:
- Độ tinh khiết hydro cao, lưu lượng ổn định, sử dụng an toàn và tiện lợi.
- Phương pháp vận hành đơn giản, an toàn và đáng tin cậy, và có thể tạo ra khí bằng cách khởi động nguồn điện. (Có thể sử dụng cho nhiều pha khí khác nhau)
- Hiệu suất điện phân cao, sử dụng lâu dài, không suy giảm độ tinh khiết và lưu lượng.
- Độ tin cậy cao, sử dụng và bảo trì đơn giản hàng ngày.
- Nó có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về GC trong và ngoài nước.
























