Tính năng của máy sấy sàn đông lạnh:

  1. Hệ thống làm lạnh máy nén Secop (thương hiệu quốc tế) với công nghệ làm lạnh lai, đảm bảo ổn định nhiệt độ thấp và tuân thủ các quy định về môi trường.
  2. Giao diện điều khiển màn hình cảm ứng LCD màu 7 inch với giao diện người dùng thân thiện, chức năng khóa màn hình và tùy chọn điều khiển từ xa qua PC/điện thoại di động.
  3. Hệ điều hành nhúng cấp công nghiệp với thiết kế nguồn điện cách ly (tách biệt dòng điện mạnh/yếu) để tăng cường an toàn.
  4. Quản lý dữ liệu: Chức năng tự động lưu các thông số sấy đông khô, hỗ trợ xem lại dữ liệu, xuất dữ liệu (USB), xóa dữ liệu và bảo vệ chống mất dữ liệu.
  5. Buồng sấy: Buồng PE trong suốt chịu áp suất cao, chống ăn mòn (cao 460mm, đúc nguyên khối) để quan sát vật liệu theo thời gian thực.
  6. Hệ thống chân không: Ống dẫn chân không bằng thép không gỉ với kẹp nối nhanh KF25; chống ăn mòn và chịu nhiệt độ thấp.Chức năng hẹn giờ khởi động của bơm chân không (kích hoạt khi nhiệt độ dưới mức cài đặt) giúp kéo dài tuổi thọ.
  7. Giám sát & Ghi âm: Hiển thị thời gian thực mức độ chân không, nhiệt độ bẫy lạnh/vật liệu và đường cong sấy đông khô; hỗ trợ lưu trữ nhiều đường cong và trích xuất dữ liệu qua USB.
  8. An toàn & Bảo vệ: Cảnh báo chân không, tự động bơm hơi khi tắt nguồn (ngăn ngừa hơi ẩm xâm nhập) và cổng nạp khí trơ.Chức năng sưởi/rã đông phụ trợ chỉ với một cú nhấp chuột giúp phục hồi nhanh chóng.
  9. Thiết kế cơ khí: Quạt làm mát hướng trục với vòng bi kép nhập khẩu cho hoạt động cực kỳ ổn định và độ bền cao.Tấm che bảo trì từ tính giúp dễ dàng vệ sinh và quản lý bụi.
  10. Bảo trì thông minh: Hệ thống tự động nhắc nhở thay dầu bơm và bảo trì hệ thống dựa trên số giờ hoạt động.

Thông số kỹ thuật máy sấy sàn đông lạnh:

Mẫu FD-18A FD-18B FD-18C FD-18D
Kiểu Tiêu chuẩn Đóng nắp thủ công Đa ống Nắp đa tầng
Khu vực đông khô 0,18m2 0,12m2 0,18m2 0,12m2
Số lượng lọ cillin Φ12mm 1320 920 1320 920
Φ16mm 698 480 698 480
Φ22mm 360 260 360 260
Nhiệt độ bẫy lạnh -60℃
Lượng nước thu được (kg/mẻ) 6
Độ chân không tiêu chuẩn ≦5Pa
Độ chân không tối ưu 2PA
Khay đựng vật liệu 240mm 4 lớp 220mm 3 lớp 240mm 4 lớp 220mm 3 lớp
Điện năng tiêu thụ 1300W
Trọng lượng đơn vị chính 100kg
Kích thước bên ngoài 680x560x880mm
Nguồn điện AC220V25A50HZ
Môi trường áp dụng Nhiệt độ môi trường xung quanh ≦30℃
Tiếng ồn ≦55dB
Phụ kiện Bơm chân không, 2 kẹp KF25, 1 ống chân không KF

Câu hỏi thường gặp

Sản phẩm dược phẩm của tôi có thể được sấy đông khô không?

Việc một sản phẩm dược phẩm có phù hợp với phương pháp sấy đông khô hay không phụ thuộc vào độ nhạy nhiệt và yêu cầu về độ ổn định của sản phẩm đó. Nhìn chung, các sản phẩm dược phẩm sau đây rất phù hợp với phương pháp sấy đông khô:

  1. Các chế phẩm sinh học: Vắc xin, kháng thể, protein, peptide, enzyme, hormone và các hoạt chất khác có độ nhạy cảm cao với nhiệt độ—phương pháp sấy đông khô là tiêu chuẩn vàng để duy trì hoạt tính lâu dài của chúng.
  2. Thuốc kháng sinh: Ví dụ như penicillin và cephalosporin, có thể giải quyết vấn đề giảm hiệu lực trong môi trường ẩm ướt và nóng bức.
  3. Thuốc thử chẩn đoán: Các sản phẩm cần bảo quản hoạt tính, chẳng hạn như bộ dụng cụ xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) và bộ dụng cụ phát hiện axit nucleic.

Công nghệ đông khô cải thiện độ ổn định của thuốc như thế nào?

Sấy đông khô giúp ổn định thuốc ở cấp độ phân tử thông qua cơ chế kép loại bỏ nước và xử lý ở nhiệt độ thấp:

  1. Ức chế các phản ứng thủy phân: Nước đóng vai trò vừa là môi trường vừa là chất phản ứng trong nhiều phản ứng phân hủy. Quá trình đông khô làm giảm hàm lượng nước xuống còn 1%–3%, ngăn chặn về mặt vật lý các con đường phân hủy hóa học như thủy phân và oxy hóa, nhờ đó bảo toàn tính toàn vẹn hóa học của thuốc.
  2. Ức chế sự phát triển của vi sinh vật: Độ hoạt động của nước cực thấp tạo ra môi trường mà vi sinh vật không thể tồn tại, ngăn ngừa sự hư hỏng sinh học.
  3. Bảo vệ các cấu trúc phân tử nhạy cảm với nhiệt: Quá trình xử lý ở nhiệt độ thấp (thường dưới -40°C) ngăn ngừa hư hại cấu trúc—chẳng hạn như biến tính protein và bất hoạt kháng thể—do nhiệt độ cao gây ra.
  4. Tạo thành dạng vật lý ổn định: Quá trình đông khô tạo ra một "bánh" xốp, mềm, có diện tích bề mặt riêng lớn và các đặc tính lý hóa ổn định, có khả năng duy trì hiệu quả trong vài năm ở nhiệt độ phòng.
  5. Khả năng bù nước nhanh chóng: Cấu trúc xốp cho phép bù nước hoàn toàn chỉ trong vài giây khi tiếp xúc với dung môi, khôi phục hiệu quả điều trị ban đầu.