Thị trường ô tô Việt Nam vừa chính thức chào đón một "tân binh" đầy sức nặng mang tên Toyota Land Cruiser FJ, mẫu xe được giới mộ điệu ưu ái gọi bằng cái tên "Tiểu Prado" hay "Prado mini". Kế thừa trọn vẹn dải ADN huyền thoại của dòng xe địa hình Land Cruiser lừng danh toàn cầu, mẫu xe mới này mang đến một luồng gió hoàn toàn khác biệt cho phân khúc SUV đô thị kết hợp dã ngoại. Không quá cồng kềnh như những người đàn anh đi trước, Toyota Land Cruiser FJ thu hút sự chú ý nhờ kích thước tối ưu, thiết kế vuông vức nam tính cùng khối động cơ xăng 2.7L bền bỉ trứ danh. Đây chính là mảnh ghép hoàn hảo cho những khách hàng đam mê phong cách mạnh mẽ, bụi bặm nhưng vẫn cần sự linh hoạt để di chuyển hàng ngày trên những con phố đông đúc.
Bước vào khoang cabin hay cầm lái trực tiếp, người dùng sẽ lập tức cảm nhận được sự tỉ mỉ mà hãng xe Nhật Bản dành cho Toyota Land Cruiser FJ. Xe không chỉ giữ lại được chất mộc mạc, vững chãi đặc trưng của dòng xe việt dã mà còn được nâng cấp toàn diện với hàng loạt công nghệ hiện đại. Điểm nhấn đáng giá nhất chính là hệ thống an toàn tiên tiến (ADAS) bao bọc quanh xe, mang đến sự an tâm tuyệt đối cho cả gia đình trên mọi hành trình. Với sự xuất hiện của mẫu xe này, những chuyến phiêu lưu cuối tuần từ phố thị chật hẹp lên những vùng cao nguyên lộng gió giờ đây trở nên vô cùng nhàn nhã, tiện nghi và đậm chất phong cách.
Mẫu SUV Toyota Land Cruiser FJ nổi bật với ngoại hình vuông vức, nam tính, kế thừa hoàn hảo di sản của dòng xe địa hình huyền thoại.
Ngoại thất Toyota Land Cruiser FJ
1. Kích thước và kiểu dáng tổng thể
Nhìn từ bên ngoài, Toyota Land Cruiser FJ toát lên vẻ bệ vệ, cơ bắp nhưng vẫn giữ được sự gọn gàng cần thiết cho điều kiện giao thông tại Việt Nam. Mẫu xe sở hữu thông số kích thước tổng thể chiều dài, chiều rộng và chiều cao lần lượt đạt mức 4.630 x 1.935 x 1.830 (mm). Nhờ thiết kế tối ưu, không gian bên trong xe vô cùng rộng rãi, dư sức mang lại sự thoải mái cho cả 5 thành viên trong những chuyến đi dài ngày. Bên cạnh đó, với khoảng sáng gầm xe lên tới 205 mm, người lái hoàn toàn có thể tự tin vượt qua những đoạn đường ngập nước vào mùa mưa hay leo lên những vỉa hè cao một cách dễ dàng mà không lo cạ gầm. Góc tới 30 độ và góc thoát 26 độ càng khẳng định thêm khả năng leo trèo ưu việt của mẫu SUV này.
Kiểu dáng thân xe bề thế cùng khoảng sáng gầm cao giúp mẫu xe dễ dàng chinh phục nhiều điều kiện địa hình phức tạp khác nhau.
2. Thiết kế đầu xe
Phần đầu xe của Toyota Land Cruiser FJ là nơi hội tụ tinh hoa thiết kế với sự kết hợp hài hòa giữa nét cổ điển và công nghệ ánh sáng tương lai. Mặt ca-lăng được tạo hình vuông vức, dựng đứng, kết hợp cùng các chi tiết ốp nhựa nhám to bản mang lại cảm giác vô cùng rắn rỏi và lì lợm. Nổi bật nhất phải kể đến hệ thống đèn chiếu sáng phía trước sử dụng công nghệ LED hoàn toàn. Cụm đèn pha không chỉ được trang bị bóng LED cường độ cao (cho cả chiếu gần và chiếu xa) mà còn đi kèm hệ thống nhắc nhở đèn sáng, điều khiển đèn tự động và khả năng tự động cân bằng góc chiếu hiện đại. Dải đèn chiếu sáng ban ngày DRL được thiết kế sắc sảo, ôm trọn cụm đèn chính, tạo nên ánh nhìn đầy uy lực mỗi khi xe lăn bánh trên đường phố.
Phần đầu xe gây ấn tượng mạnh nhờ lối thiết kế dựng đứng, vuông vức đi kèm lưới tản nhiệt cỡ lớn đậm chất việt dã.
Cụm đèn pha LED toàn phần tích hợp dải đèn chạy ban ngày, mang lại khả năng chiếu sáng vượt trội và diện mạo vô cùng hiện đại.
Từng đường nét chi tiết ở hốc đèn và cản trước đều được nhà sản xuất hoàn thiện tỉ mỉ, nhấn mạnh sự bền bỉ của dòng xe.
3. Thiết kế thân xe
Di chuyển sang hai bên hông, Toyota Land Cruiser FJ tiếp tục duy trì ngôn ngữ thiết kế hình hộp đầy nam tính. Những đường gân dập nổi chạy dọc thân xe không quá sắc sảo nhưng đủ để tạo nên những mảng khối cơ bắp, chắc nịch. Nâng đỡ toàn bộ hệ thống khung gầm vững chắc là bộ mâm đúc hợp kim kích thước 18 inch, đi kèm bộ lốp dày bản có thông số 265/60R18. Cấu hình lốp này đặc biệt hữu dụng, vừa giúp xe vận hành êm ái trên cao tốc, vừa hấp thụ xung lực cực tốt khi băng qua những đoạn đường sỏi đá nhiều ổ gà. Gương chiếu hậu bên ngoài được thiết kế to bản, hỗ trợ chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ và trang bị thêm chức năng sấy kính vô cùng tiện lợi khi di chuyển trong sương mù hay trời mưa lớn.
Phần nóc xe được thiết kế phẳng, vuông vức, tạo điều kiện thuận lợi để chủ nhân lắp đặt thêm giá nóc chở đồ cắm trại.
Bộ mâm hợp kim nhôm 18 inch đa chấu cứng cáp kết hợp cùng lốp bản dày giúp xe tự tin băng qua nhiều địa hình phức tạp.
Gương chiếu hậu kích thước lớn giúp tối ưu tầm nhìn, được tích hợp đầy đủ tính năng gập điện, chỉnh điện và sấy kính tiện dụng.
4. Thiết kế đuôi xe
Khu vực phía sau của Toyota Land Cruiser FJ mang đến một cái nhìn gọn gàng, liền mạch nhưng không kém phần nổi bật. Cửa cốp sau được thiết kế phẳng với những mảng vát góc cạnh, tôn lên vẻ đẹp mộc mạc đặc trưng của xe SUV truyền thống. Cụm đèn hậu phía sau sử dụng hoàn toàn bóng LED, được tinh chỉnh với đồ họa ánh sáng sắc nét, giúp các phương tiện phía sau dễ dàng nhận diện từ khoảng cách xa. Không chỉ vậy, xe còn được trang bị đèn báo phanh trên cao dạng LED, hệ thống gạt mưa kính sau (với khả năng điều chỉnh thời gian) và chức năng sấy kính sau, đảm bảo tầm nhìn luôn quang đãng cho người lái trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Tổng thể đuôi xe mang lại cảm giác bề thế, vững chãi với cửa cốp phẳng và cụm cản sau tích hợp mắt cảm biến an toàn.
Cụm đèn hậu công nghệ LED sở hữu đồ họa phát sáng hiện đại, tăng tính nhận diện và vẻ đẹp thẩm mỹ khi di chuyển vào ban đêm.
Các thấu kính bên trong cụm đèn hậu được gia công sắc sảo, viền tối màu mang lại vẻ đẹp thể thao và nam tính cho chiếc xe.
Dòng chữ logo phía sau như một lời khẳng định đầy tự hào về dòng dõi xe địa hình lừng danh toàn cầu.
Hệ thống gạt mưa kính sau được tích hợp sẵn, đi kèm tính năng điều chỉnh thời gian, giúp làm sạch nhanh chóng bùn đất dính trên kính.
Nội thất Toyota Land Cruiser FJ
Trái ngược với vẻ ngoài có phần phong trần và bụi bặm, bước vào không gian nội thất của Toyota Land Cruiser FJ, người dùng sẽ phải choáng ngợp trước sự sang trọng, hiện đại và ngập tràn tiện nghi. Thiết kế khoang lái chú trọng tối đa vào trải nghiệm người dùng với các vật liệu cao cấp. Vô lăng 3 chấu bọc da mềm mại cho cảm giác cầm nắm đầm chắc, được tích hợp hàng loạt phím bấm điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và cả hệ thống ra lệnh bằng giọng nói thông minh. Ngay phía sau vô lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số kết hợp cùng màn hình hiển thị đa thông tin TFT 7 inch sắc nét, cung cấp mọi thông số vận hành của xe một cách trực quan, sinh động giúp người lái dễ dàng nắm bắt tình trạng xe.
Không gian khoang lái toát lên vẻ hiện đại, công thái học tốt với vô lăng bọc da và cụm đồng hồ kỹ thuật số rõ nét.
Khu vực giải trí trung tâm nổi bật với một màn hình cảm ứng kích thước khổng lồ lên tới 12.3 inch, mang đến trải nghiệm vuốt chạm mượt mà tựa như một chiếc máy tính bảng đắt tiền. Hệ thống này hỗ trợ kết nối USB, Bluetooth và các tính năng kết nối điện thoại thông minh, biến mọi chuyến đi trở nên thú vị hơn bao giờ hết. Để làm hài lòng những đôi tai khó tính nhất, xe được trang bị dàn âm thanh 10 loa chất lượng cao, tái tạo không gian âm nhạc sống động, chân thực như một rạp hát thu nhỏ. Kết hợp với hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập có chức năng lọc không khí, không gian bên trong cabin luôn được duy trì ở trạng thái mát mẻ, trong lành dù thời tiết bên ngoài có oi bức đến đâu.
Toàn bộ ghế ngồi trên xe đều được bọc da cao cấp, mang lại cảm giác êm ái kể cả khi ngồi liên tục hàng giờ đồng hồ. Ghế lái có khả năng chỉnh điện 8 hướng, giúp tài xế dễ dàng tìm được tư thế ngồi ưng ý nhất, giảm thiểu đau mỏi lưng khi chạy đường trường. Ghế hành khách phía trước hỗ trợ chỉnh cơ 4 hướng tiện lợi. Di chuyển xuống hàng ghế thứ hai, hành khách sẽ được tận hưởng khoảng không gian để chân và trần xe vô cùng dư dả. Khi cần chuyên chở đồ đạc cồng kềnh cho những chuyến cắm trại, hàng ghế sau có thể gập linh hoạt theo tỷ lệ 60:40, tạo ra một mặt sàn phẳng và một không gian khoang hành lý khổng lồ, đủ sức chứa được cả 4 chiếc vali cỡ lớn cùng hàng loạt dụng cụ dã ngoại lỉnh kỉnh khác.
Khoang hành lý rộng rãi, vuông vức, kết hợp cùng hàng ghế thứ hai gập linh hoạt giúp tối ưu hóa không gian chứa đồ chuyên chở.
Vận hành Toyota Land Cruiser FJ
Linh hồn làm nên tên tuổi của những chiếc SUV nhà Toyota chính là khả năng vận hành bền bỉ cùng hệ thống khung gầm vững chắc, và Toyota Land Cruiser FJ cũng không phải là ngoại lệ. Nằm bên dưới nắp ca-pô là khối động cơ xăng 2TR-FE huyền thoại dung tích 2.694 cc (2.7L), 4 xi lanh thẳng hàng. Khối động cơ này sản sinh công suất cực đại 112 kW (tương đương khoảng 150 mã lực) tại vòng tua 5.200 vòng/phút, cùng mô-men xoắn cực đại đạt 242 Nm tại 4.000 vòng/phút. Với mức mô-men xoắn dồi dào, chiếc xe luôn cung cấp sức kéo khỏe khoắn ngay từ những nhịp ga đầu tiên, giúp người lái dễ dàng vượt qua các cung đường đèo dốc hay vượt xe khác trên cao tốc một cách nhẹ nhàng và đầy tự tin.
Trái tim của mẫu xe là khối động cơ xăng 2.7L mã 2TR-FE trứ danh, nổi tiếng toàn cầu về độ bền bỉ và độ tin cậy cao.
Sức mạnh từ động cơ được truyền tới các bánh xe thông qua hộp số tự động 6 cấp sang số mượt mà, kết hợp cùng hệ thống dẫn động 4 bánh bán thời gian (4WD). Điểm sáng giá nhất trong khả năng chinh phục địa hình của Toyota Land Cruiser FJ chính là việc được trang bị khóa vi sai cầu sau. Chỉ với một thao tác kích hoạt, lực kéo sẽ được phân bổ đều đến hai bánh sau, giúp chiếc xe tự mình thoát khỏi những vũng bùn lầy lội hay những hố sụt sâu trơn trượt một cách ngoạn mục. Mức tiêu hao nhiên liệu của xe cũng được tối ưu hóa, đạt khoảng 11,4 lít/100km trong điều kiện đường hỗn hợp, một con số rất ấn tượng đối với một cỗ máy SUV hai cầu đích thực nặng hơn 2,2 tấn.
Hệ thống khung gầm rời vững chắc kết hợp cùng hệ thống treo ưu việt giúp xe lướt qua những đoạn đường xấu một cách êm ái.
Đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại cảm giác lái êm ái như thảm bay lướt trên đường phố chính là hệ thống treo ưu việt. Ở phía trước, xe sử dụng hệ thống treo độc lập tay đòn kép, trong khi phía sau là hệ thống treo liên kết 4 điểm (4-link). Sự kết hợp này giúp triệt tiêu tối đa những rung lắc từ mặt đường, giữ cho thân xe luôn ổn định ngay cả khi chạy ở tốc độ cao hay khi đánh lái gấp. Kết hợp cùng hệ thống phanh đĩa thông gió cho cả bánh trước và bánh sau, chiếc xe mang lại lực phanh ăn và chuẩn xác, giúp người lái kiểm soát trọn vẹn cỗ máy việt dã này trong lòng bàn tay.
An toàn Toyota Land Cruiser FJ
Không chỉ mạnh mẽ về khả năng vận hành, Toyota Land Cruiser FJ còn được ví như một "pháo đài di động" bảo vệ tối đa cho hành khách nhờ gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS) thế hệ mới nhất, cùng hàng loạt trang bị an toàn bị động tiên tiến. Sự kết hợp giữa các cảm biến, radar và camera thông minh sẽ giúp người lái xử lý mọi tình huống giao thông phức tạp một cách chủ động và an toàn nhất.
Cảnh báo tiền va chạm (PCS) theo dõi phương tiện phía trước, tự động phanh khẩn cấp nếu nhận thấy nguy cơ xảy ra va chạm.
Cảnh báo tiền va chạm (PCS): Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái bằng âm thanh và hình ảnh, đồng thời tự động kích hoạt phanh hỗ trợ nếu người lái đạp phanh, hoặc tự động phanh hoàn toàn khi người lái không kịp phản ứng để giảm thiểu thiệt hại.
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) nhắc nhở tài xế khi xe có dấu hiệu đi chệch khỏi làn đường đang di chuyển mà không bật xi-nhan.
Cảnh báo lệch làn đường (LDA) và Hỗ trợ giữ làn đường (LTA): Hệ thống liên tục theo dõi vạch kẻ đường và sẽ phát ra chuông báo, đèn cảnh báo khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không có tín hiệu xi-nhan. Tính năng này vô cùng hữu ích khi lái xe đường dài, ngăn ngừa những tai nạn do buồn ngủ hay mất tập trung.
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) bằng radar giúp xe tự động tăng giảm tốc độ để giữ khoảng cách an toàn, rất nhàn nhã khi đi cao tốc.
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC): Thông qua radar gắn ở lưới tản nhiệt và camera trên kính lái, xe sẽ tự động bám theo phương tiện phía trước ở một khoảng cách an toàn được cài đặt sẵn. Hệ thống tự động giảm tốc nếu xe trước đi chậm lại và tăng tốc trở lại khi đường thông thoáng.
Đèn chiếu xa tự động thích ứng (AHS) giúp mở rộng tầm nhìn ban đêm tối đa mà không gây lóa mắt cho các xe chạy ngược chiều.
Đèn chiếu xa tự động thích ứng (AHS): Hệ thống camera thông minh sẽ nhận diện xe đi phía trước và xe ngược chiều để tự động tắt/bật các vùng sáng của đèn pha, giúp tài xế có tầm quan sát tốt nhất vào ban đêm mà vẫn lịch sự không gây chói mắt cho người khác.
Cảnh báo điểm mù (BSM) hỗ trợ tài xế nhận biết các phương tiện lân cận lọt vào vùng khuất gương chiếu hậu, an toàn hơn khi chuyển làn.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM): Khi có phương tiện tiến vào vùng khuất tầm nhìn của gương chiếu hậu ngoài, hệ thống sẽ phát tín hiệu đèn báo tích hợp ngay trên mặt gương, giúp người lái đưa ra quyết định chuyển làn an toàn và dứt khoát.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) phát ra còi báo động nếu có xe chạy ngang qua trong lúc bạn đang lùi xe.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA): Cực kỳ tiện dụng khi phải lùi xe ra khỏi hầm để xe hay bãi đỗ khuất tầm nhìn. Hệ thống sẽ quét khu vực phía sau và kêu còi báo hiệu nếu phát hiện có xe máy hoặc ô tô đang tiến lại gần.
Hệ thống hỗ trợ phanh khi đỗ xe (PKSB) sử dụng cảm biến để tự động phanh dừng xe nếu phát hiện nguy cơ va quệt vào vật cản khi đỗ.
Hệ thống hỗ trợ phanh khi đỗ xe (PKSB): Hệ thống cảm biến xung quanh xe sẽ phát hiện chướng ngại vật đứng im hoặc di chuyển, và tự động phanh khẩn cấp nếu nhận thấy nguy cơ va chạm trong quá trình đưa xe vào chuồng, hạn chế tối đa các vết trầy xước không đáng có.
Camera toàn cảnh 360 cung cấp cái nhìn bao quát toàn bộ không gian quanh xe, dễ dàng luồn lách qua các ngõ nhỏ chật hẹp.
Camera toàn cảnh 360 & Cảm biến hỗ trợ đỗ xe: Hệ thống camera giả lập hình ảnh từ trên cao quanh xe hiển thị sắc nét trên màn hình trung tâm, kết hợp cùng 6 mắt cảm biến (trước/sau/góc) giúp người lái đánh lái chính xác từng centimet trong không gian hẹp.
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC giữ phanh tự động trong vài giây để người lái thoải mái chuyển sang chân ga mà xe không bị trôi ngược.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) & Hỗ trợ đổ đèo (DAC): Khi khởi hành trên dốc cao, HAC sẽ tự động giữ phanh bánh xe trong khoảnh khắc bạn chuyển từ chân phanh sang chân ga. Trong khi đó, tính năng DAC sẽ tự động phanh nhấp nhả để kìm hãm tốc độ khi đổ đèo dốc gắt, người lái chỉ cần tập trung vần vô-lăng mà không lo cháy má phanh.
Hỗ trợ đổ đèo (DAC) tự động điều tiết lực phanh, giúp chiếc xe trôi xuống dốc một cách từ tốn và an toàn tuyệt đối.
Trang bị an toàn bị động tiêu chuẩn với hệ thống 7 túi khí bao bọc khắp khoang cabin, giảm thiểu chấn thương tối đa khi có va chạm.
Bên cạnh các tính năng thông minh kể trên, xe vẫn được trang bị đầy đủ các hệ thống an toàn cốt lõi như Phanh ABS/BA/EBD, Cân bằng điện tử (VSC), Kiểm soát lực kéo (TRC), Tín hiệu phanh khẩn cấp (EBS). Đặc biệt, hệ thống 7 túi khí (bao gồm túi khí người lái, hành khách, túi khí bên hông, túi khí rèm và túi khí đầu gối) tạo thành một tấm đệm khí vững chắc, bảo vệ sinh mạng của mọi thành viên trong những trường hợp va chạm rủi ro không mong muốn.
Thông số kỹ thuật của Toyota Land Cruiser FJ
| KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION - WEIGHT | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) / Overall Dimension (L x W x H) | 4630 x 1935 x 1830 |
| Chiều dài cơ sở (mm) / Wheel base (mm) | 2850 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm) | 205 |
| Góc tới / Góc thoát (độ) / Approach Angle / Depart Angle (degree) | 30/26 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) / Min. turning radius (m) | 5.8 |
| Trọng lượng không tải (kg) / Kerb weight (kg) | 2235 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) / Gross weight (kg) | 2950 |
| ĐỘNG CƠ - VẬN HÀNH / ENGINE - PERFORMANCE | |
| Loại động cơ / Engine Type | Động cơ 2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng / Engine 2TR-FE, 4 cylinder in-line |
| Dung tích xi lanh (cc) / Displacement (cc) | 2694 |
| Loại nhiên liệu / Fuel type | Xăng / Gasoline |
| Công suất tối đa (kW) @ rpm / Max output (kW) @ rpm | 112 / 5200 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm) @ rpm / Max torque (Nm) @ rpm | 242 / 4000 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) / Fuel consumption (L/100km) | Đô thị: 14.4 Kết hợp: 11.4 Ngoài đô thị: 10.3 |
| Hệ thống truyền động / Drivetrain | Dẫn động 2 cầu bán thời gian / 4WD |
| Hộp số / Transmission Type | Số tự động 6 cấp / 6AT |
| Khóa vi sai sau / Rear differential lock | Có / With |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Tay đòn kép / Double wishbone |
| Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Liên kết 4 điểm / 4-link rigid |
| Vành & Lốp xe / Tire & wheel | Mâm hợp kim 18" / Alloy 18" - 265/60R18 |
| Phanh trước, sau / Front, Rear Brake | Đĩa thông gió / Ventilated disc |
| TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT | |
| Hệ thống điều hòa / Air conditioner | Tự động 2 vùng độc lập / Auto 2 zones |
| Lọc bụi (PM 2.5) / PM 2.5 Filter | Có / With |
| Màn hình giải trí đa phương tiện / Display | Cảm ứng 12.3" / 12.3" touch screen |
| Số loa / Number of speaker | 10 loa / 10 speakers |
| Kết nối / Connection | USB + Bluetooth |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay / Hands-free system | Có / With |
| Kết nối điện thoại thông minh / Smart connect | Có / With |
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm / Smart key & push start | Có / With |
| Khóa cửa điện / Power door lock | Có / With |
| Chức năng khóa cửa từ xa / Wireless door lock | Có / With |
| Cửa sổ điều khiển điện / Power window | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt) / 4 windows (1 touch auto jam protection) |
| NGOẠI THẤT / EXTERIOR | |
| Đèn chiếu gần / Low beam | LED |
| Đèn chiếu xa / Hi beam | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày / DRL (Daytime running light) | LED |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động / Auto light control | Có / With |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng / Light remind warning | Có / With |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu / Headlamp leveling system | Tự động / Auto |
| Cụm đèn sau / Rear combination lamp | LED |
| Đèn báo phanh trên cao / High mounted stop lamp (Third brake lamp) | LED |
| Đèn sương mù phía trước / Fog lamp Front | LED |
| Gương chiếu hậu ngoài / Outer mirror | Chỉnh điện / Power adjust Gập điện tự động / Auto fold Tích hợp sấy kính / With heater |
| Chức năng sấy kính sau / Rear glass Defogger | Có / With |
| Gạt mưa trước / Wiper Front | Có (Điều chỉnh thời gian) / With (time adjust) |
| Gạt mưa sau / Wiper Rear | Có (Gián đoạn) / With (intermittent) |
| NỘI THẤT / INTERIOR | |
| Chất liệu tay lái / Steering wheel Material | Da / Leather |
| Nút bấm điều khiển tích hợp / Steering switch | Hệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay, điều khiển bằng giọng nói / Audio system, hands-free phone, voice command |
| Điều chỉnh tay lái / Adjust Steering | Chỉnh tay 4 hướng / Manual 4 positions adjust |
| Trợ lực tay lái / Steering Type | Thủy lực biến thiên theo tốc độ / Hydraulic with VFC |
| Gương chiếu hậu trong / Inner mirror | 2 chế độ ngày & đêm / Day & night |
| Cụm đồng hồ loại / Combination meter type | Optitron |
| Màn hình hiển thị đa thông tin / MID (Multi information display) | 7" TFT |
| Chất liệu bọc ghế / Seat Material | Da / Leather |
| Ghế lái / Driver seat | Chỉnh điện 8 hướng / 8 ways power |
| Ghế hành khách trước / Front passenger seat | Chỉnh cơ 4 hướng / 4 ways manual |
| Ghế sau / Rear seat | Gập lưng ghế 60:40 / 60:40 Split fold |
| HỆ THỐNG AN TOÀN CHỦ ĐỘNG / ACTIVE SAFETY | |
| Hệ thống an toàn Toyota / Toyota safety sense | Có / With (Bao gồm PCS, AHB/AHS, DRCC, LDA/LTA) |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù / BSM (Blind spot monitor) | Có / With |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau / RCTA (Rear cross traffic alert) | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khi đỗ xe / PKSB (Parking Support Brake) | Có / With |
| Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / BA (Brake Assist) | Có / With |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Electronic Brake Distribution) | Có / With |
| Hệ thống cân bằng điện tử / VSC (Vehicle Stability Control) | Có / With |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo / TRC (Traction control) | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HAC (Hill Start Assist control) | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo / DAC (Downhill Assist control) | Có / With |
| Đèn báo phanh khẩn cấp / EBS (Emergency brake signal) | Có / With |
| Camera toàn cảnh / PVM (Panoramic View Monitor) | Có / With |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Sensor (Sau, Góc trước, Góc sau) | Có / With (Tổng 6 cảm biến) |
| AN TOÀN BỊ ĐỘNG / PASSIVE SAFETY | |
| Túi khí người lái & hành khách phía trước / Driver & Front passenger | Có / With |
| Túi khí bên hông phía trước / Front side bag | Có / With |
| Túi khí rèm / Curtain bag | Có / With |
| Túi khí đầu gối người lái / Driver knee | Có / With |






























































