Xe ben Howo TMT 3 chân thùng vuống 2026 - Xe ben Howo TMT 4 chân thùng U 2026 - Hotline 0903410268

(1 đánh giá)

Mã SP: xe tai howo

Giá bán : Vui lòng gọi

Số lượng:

GianHangVN không bán sản phẩm trực tiếp, Quý Khách xin vui lòng liên hệ trực tiếp THÔNG TIN NGƯỜI BÁN bên phải.

Thông tin người bán

TỔNG ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI XE THƯƠNG MẠI VÀ MÁY CÔNG TRÌNH TẠI VIỆT NAM - TIN TỨC THỊ TRƯỜNG Ô TÔ - XE MÁY MỚI NHẤT 24H

Tổ 24, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành Phố Hà Nội

Hotline: 0903410268

Email: nqkhanhhn@gmail.com

Tổng quan chi tiết

Xe ben Howo TMT 3 chân, thùng vuông mới nhất 2026

Xe ben Howo TMT 4 chân thùng U, mới nhất 2026

TT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG BỊ XE NHẬP KHẨU XE LẮP RÁP
    TRƯỜNG THỊNH ( HN ) RITAVO ( HCM ) VIMID ( HN) SAO VIỆT ( NINH BÌNH ) KINH BẮC ( HÀ NỘI ) KIM AN ( HCM ) CHENGLONG HẢI ÂU TMT ( HƯNG YÊN )
1 Nhãn hiệu CNHTC CNHTC (thùng tăng cứng hông) CNHTC CNHTC Kinh Bắc JSC Kim An CHENGLONG HẢI ÂU 390HP CNHTC
2 Xuất xứ Nhập khẩu TQ Nhập khẩu TQ Nhập khẩu TQ Nhập khẩu TQ Nhập khẩu TQ Nhập khẩu TQ Nhập khẩu TQ TMT lắp ráp Sino truck
3 Model ZZ3317N3267E1 ZZ3317N3267E1 ZZ3312N3267E1 ZZ3317N3267E1 ZZ3317N3267E1 ZZ3317N3267E1 LZ3311H7FB1 ZZ3317N3267E1-U3
4 Kiểu động cơ D10.38-50; Khí thải Euro 5 D10.38-50; Khí thải Euro 5 D10.38-50; Khí thải Euro 5 D10.38-50; Khí thải Euro 5 D10.38-50; Khí thải Euro 5 D10.38-50; Khí thải Euro 5 YCK090L390-50 D10.38-50; Khí thải Euro 5
5 Dung tích xy lanh (cc) 9726 cm3 9726 cm3 9726 cm3 9726 cm3 9726 cm3 9726 cm3 8867 cm3 9726 cm3
6 Công suất cực đại HP(KW)/rpm 380 HP (276/2000 kW/rpm) 380 HP (276/2000 kW/rpm) 380 HP (276/2000 kW/rpm) 380 HP (276/2000 kW/rpm) 380 HP (276/2000 kW/rpm) 380 HP (276/2000 kW/rpm) 390 HP (287/1900 kW/v.p) 380 HP (276/2000 kW/rpm)
7 Momen xắn cực đại Nm/rpm 1560 Nm/ 1200-1500 rpm 1560 Nm/ 1200-1500 rpm 1560 Nm/ 1200-1500 rpm 1560 Nm/ 1200-1500 rpm 1560 Nm/ 1200-1500 rpm 1560 Nm/ 1200-1500 rpm 1800Nm/1100-1500 1560 Nm/ 1200-1500 rpm
8 Công thức bánh xe 8 x 4 8 x 4 8 x 4 8 x 4 8 x 4 8 x 4 8 x 4 8 x 4
9 Kiểu ca bin V7G76, bản full option, 1giường nằm, điều hòa 2 chiều, nâng cabin bằng điện kết hợp thủy lực, ghế giảm sóc hơi điều chỉnh 6 hướng, MP3, giảm sóc bóng hơ ... V7G76, bản full option, 1giường nằm, điều hòa 2 chiều, nâng cabin bằng điện kết hợp thủy lực, ghế giảm sóc hơi điều chỉnh 6 hướng, MP3, giảm sóc bóng hơ ... V7G76, bản full option, 1giường nằm, điều hòa 2 chiều, nâng cabin bằng điện kết hợp thủy lực, ghế giảm sóc hơi điều chỉnh 6 hướng, MP3, giảm sóc bóng hơ ...
Ghi chú : Có thêm
+ Gương điện
+ Màn hình Giải trí
+ Cam 360
V7G76, bản full option, 1giường nằm, điều hòa 2 chiều, nâng cabin bằng điện kết hợp thủy lực, ghế giảm sóc hơi điều chỉnh 6 hướng, MP3, giảm sóc bóng hơ ... V7G76, bản full option, 1giường nằm, điều hòa 2 chiều, nâng cabin bằng điện kết hợp thủy lực, ghế giảm sóc hơi điều chỉnh 6 hướng, MP3, giảm sóc bóng hơ ... V7G76, bản full option, 1giường nằm, điều hòa 2 chiều, nâng cabin bằng điện kết hợp thủy lực, ghế giảm sóc hơi điều chỉnh 6 hướng, MP3, giảm sóc bóng hơ ... Màn hình tích hợp cam lùi Gương chỉnh điện có sấy gương.Cabin nâng hạ bằng điện,ghế hơi, 1 giường nằm 2 ghế ngồi, điều hòa V7G76, bản full option, 1giường nằm, điều hòa 2 chiều, nâng cabin bằng điện kết hợp thủy lực, ghế giảm sóc hơi điều chỉnh 6 hướng, MP3, giảm sóc bóng hơ ...
10 Kiểu thùng Thùng U không có đố tăng cứng bên hông Thùng U Có 3 đố tăng cứng bên hông Thùng U không có đố tăng cứng bên hông Thùng U không có đố tăng cứng bên hông Thùng U không có đố tăng cứng bên hông Thùng U không có đố tăng cứng bên hông Thùng U Thùng U không có đố tăng cứng bên hông
11 Kích thước tổng thể D x R x C (mm): 9.220 x 2500 x 3460 mm 9.220 x 2500 x 3460 mm 9.220 x 2500 x 3450 mm 9200 x 2500 x 3580 mm 9100x2500x3450mm 9.220 x 2.500 x 3.420 mm 9.165 x 2500 x 3470 mm 9210 x 2500 x 3340 mm
12 Kích thước lòng thùng D x R x C (mm): 6400 x 2300/1350 x 1000 mm 6.380 x 2250 x 980mm 6400 x 2300 x 1050 mm 6400 x 2340 x 1000 mm 6400 x 2300 x 1050 ( mm ) 6400×2300×1000 mm 6400 x 2350 x930 mm 6400/6250 x 2300/1400 x 1000 mm
13 Chiều dài cơ sở (mm) 1800 + 3200 + 1350 mm 1800 + 3200 + 1350 mm 1800 + 3200 + 1350 mm 1800 + 3200 + 1350 mm 1800+3000+1350mm 1.800 + 3.200 + 1.350 mm 1950 + 3050 +1350 1800 + 3200 + 1350 mm
14 Tự trọng 14.030 kg 14.390 kg 14.100 kg 14.100 kg  13.670 kg 14.030 kg 13.070kg 14.020 Kg
15 KL hàng hóa chuyên chở 15.840 kg 15.480 kg 15.770 kg 15.770 kg 16.350 kg 15.840 kg 16.800kg 15.850 kg
16 Thể tích thùng xe 13.2 m3 14.3 m3 ~15m3 ~15m3 ~15m3 14.7 m3 14.5 m3 14.3-14.7 m3
17 Chiều dày thùng thành thùng/đáy thùng: 3/4mm ( Thép cao cường KN450 - TQ) thành thùng/đáy thùng: 4/6mm ( thép K450 - TQ) Thành thùng 3mm/  đáy 4mm
Thép cao cường KN450-TQ
 Thành 4mm đáy 6mm (( thép KN450 - TQ)   Thành 4mm đáy 6mm (( thép KN450 - TQ)   Thùng đúc thép K450 Thùng vát: Thành 3mm đáy 4mm
Thép cao cường NM450
thành thùng/đáy thùng: 3/4mm ( Thép XAR 450- Đức)
18 Hệ thống thủy lực SUNHUNK (Thương hiệu TQ) DEPKALER ( Thương hiệu Đức)  YUNLI 169-4  HYVA 179-4   HYVA 179-4 Sunhunk (FC162) Hyva FC 157 SUNHUNK 
19 Tháp ben Đường kính 169 Đường kính 179 Đường kính 169 Đường kính 179 Đường kính 179 Đường kính 169  Đường kính ngoài lớn nhất 157 mm Đường kính 169
20 Hộp số HW19712L. Loại: (12 số tiến, 2 số lùi) HW19712L (12 số tiến và 2 số lùi) HW19712L (12 số tiến và 2 số lùi) HW19712L (12 số tiến và 2 số lùi) HW19712L (12 số tiến và 2 số lùi) HW19712L (12 số tiến và 2 số lùi) 12JSD180T  (12 số tiến và 2 số lùi) HW19712L (12 số tiến và 2 số lùi)
21 Cầu xe CNHTC Liên doanh STEYR (Áo). cầu trước VGD75 (7.5T), cầu sau cầu MAN: MCX16ZG  CNHTC Liên doanh STEYR (Áo). cầu trước VGD75 (7.5T), cầu sau cầu MAN: MCX16ZG  Cầu trước: VGD75(7.5t), Cầu sau MAN MCX 16ZG Cầu Trước:HF9.Cầu sau: STR16 hai cầu sau cầu dầu Cầu trước HF9
Cầu sau Cầu Hàn STR
Cầu trước HF9 MCP16 (Cầu MAN) Cầu trước: 7.5t, Cầu sau 16t CNHTC Liên doanh STEYR (Áo). cầu trước VGD75 (7.5T), cầu sau cầu MAN: MCX16ZG 
22 Tỷ số truyền cuối 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8 4.769 4.8
23 Hệ thống treo Nhíp Trước 11 lá, sau 10 lá Nhíp Trước 11 lá, sau 10 lá Nhíp Trước 11 lá, sau 12 lá Nhíp Trước 11 lá, sau 10 lá Nhíp Trước 11 lá, sau 12 lá Nhíp Trước 11 lá, sau 10 lá Nhíp Trước 11 lá, sau 13 lá Nhíp Trước 11 lá, sau 10 lá
24 Hệ thống lái Có trợ lực lái bằng thủy lực Có trợ lực lái bằng thủy lực Có trợ lực lái bằng thủy lực Có trợ lực lái bằng thủy lực Trợ lực dầu ZF8098 Hệ thống lái BOSCH trợ lực thủy lực Có trợ lực lái bằng thủy lực Có trợ lực lái bằng thủy lực
25 Hệ thống phanh Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. Có phanh động cơ bằng khí xả động cơ Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. Có phanh động cơ bằng khí xả động cơ Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. Có phanh động cơ bằng khí xả động cơ Hệ thống phanh khí nén mạch kép Phanh dừng bằng lực nén lò xo tác động lên bánh xe sau Phanh hỗ trợ trên ống xả động cơ Phanh chính: Dẫn động 2 dòng khí nén Phạnh đỗ xe:
 Dẫn động khí nén tác dụng lên bánh xe sau (Lốc kê)
Tang trống dẫn động khí nén Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. Có phanh động cơ bằng khí xả động cơ Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. Có phanh động cơ bằng khí xả động cơ
26 Sát xi 2 lớp dày: 8+5 mm 2 lớp dày: 8+6 mm 2 lớp dày: 8+5 mm 2 lớp dày: 8+8 mm 2 lớp dày: 8+8 mm   Sát xi 2 lớp (8+4) 2 lớp dày: 8+5 mm
27 Lốp xe 12.00R20 – 18PR (12 + 01 dự phòng) 12.00R20 (12 + 01 dự phòng) Lốp 12.00R20 18Pr (12 lốp + 1 dự phòng) cỡ lốp 12.00R20 (12 lốp + 1 dự phòng) Cỡ lốp12.00R20-18Pr (12 lốp + 1 dự phòng) Lốp 12.00R20 bố thép (12 lốp + 1 dự phòng) Lốp 12R20 không săm 12.00R20 (12 + 01 dự phòng)
28 Bình nhiên liệu (Lít) 400 400 400 400 400 400 350 400
29 Chính sách bảo hành 12 tháng hoặc 30.000 Km 6 tháng hoặc 30.000 Km 12 tháng hoặc 60.000 km 12 tháng hoặc 20.000 km 12 tháng hoặc 30.000 Km 2 năm không giới hạn km 1 năm  24 tháng hoặc 80.000 km
30 Năm sản xuất 2026 2026 2026 2026 2026 2026 2026 2026
A Giá nhập                                                                        1,490,000,000  
B Giá bán                                                    1,555,000,000                                                       1,565,000,000    1.590.000.000    -    1.670.000.000                                                                1,590,000,000                                                                 1,590,000,000                                                                 1,585,000,000                                                              1,520,000,000  
C Chi phí lăn bánh                

Thông số kỹ thuật

Bình chọn sản phẩm: (5.0 / 1 Bình chọn)

Thiết kế Web gian hàng chuyên nghiệp chỉ với 30 phút